last-ditch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made or done as a final desperate attempt to prevent something from failing.
Vietnamese Meaning
Được thực hiện hoặc làm như một nỗ lực tuyệt vọng cuối cùng để ngăn chặn điều gì đó thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a last-ditch attempt to save the company."
"Đây là một nỗ lực tuyệt vọng cuối cùng để cứu công ty."
-
"The rebels made a last-ditch stand at the border."
"Quân nổi dậy đã thực hiện một cuộc kháng cự tuyệt vọng cuối cùng ở biên giới."
-
"He made a last-ditch appeal to his boss for a raise."
"Anh ta đã có một lời kêu gọi tuyệt vọng cuối cùng tới sếp của mình để được tăng lương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | last-ditch | mang tính chất cuối cùng, tuyệt vọng (được thực hiện khi không còn lựa chọn nào khác và phải chiến đấu đến cùng để tránh thất bại) |
| Noun | last-ditcher | người thực hiện nỗ lực cuối cùng, người cố gắng chống cự đến cùng (thường dùng không trang trọng và ít phổ biến) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái mạnh mẽ về sự tuyệt vọng và việc không còn lựa chọn nào khác. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc biện pháp được thực hiện vào phút cuối cùng, khi mọi thứ dường như đã vô vọng. Khác với các từ như 'final' (cuối cùng) đơn thuần chỉ thứ tự, 'last-ditch' nhấn mạnh tính chất tuyệt vọng và cấp bách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effort last-ditch effort (nỗ lực cuối cùng, nỗ lực tuyệt vọng)
-
attempt last-ditch attempt (cố gắng cuối cùng)
-
stand make a last-ditch stand (thực hiện một cuộc kháng cự cuối cùng)
-
plea last-ditch plea (lời cầu xin cuối cùng/khẩn thiết)
-
appeal last-ditch appeal (kháng cáo cuối cùng/khẩn cấp)
-
resistance last-ditch resistance (sự kháng cự cuối cùng)
-
launch launch a last-ditch attack (phát động một cuộc tấn công cuối cùng)
-
mount mount a last-ditch campaign (phát động một chiến dịch cuối cùng)
Idioms
-
a last-ditch effort/attempt (to do something)
Một nỗ lực hoặc cố gắng cuối cùng, đầy tuyệt vọng để cứu vãn một tình hình, ngăn chặn thất bại hoặc đạt được một mục tiêu nào đó khi mọi phương án khác đã cạn kiệt.
"The government made a last-ditch effort to avoid a strike by offering new concessions."
(Chính phủ đã nỗ lực hết sức mình để tránh một cuộc đình công bằng cách đưa ra các nhượng bộ mới.)
-
make a last-ditch stand (against something)
Thực hiện một cuộc chống cự, kháng cự hoặc bảo vệ cuối cùng khi mọi thứ dường như đã hết hy vọng và không còn đường lùi, thường với quyết tâm không từ bỏ.
"The outnumbered soldiers decided to make a last-ditch stand at the bridge."
(Những người lính bị áp đảo về số lượng đã quyết định tử thủ tại cây cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last-ditch
adjectiveĐược thực hiện hoặc làm như một nỗ lực tuyệt vọng cuối cùng để ngăn chặn điều gì đó thất bại.
"This is a last-ditch attempt to save the company."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Resorting to last-ditch efforts often signals a desperate situation. |
Việc sử dụng các nỗ lực cuối cùng thường báo hiệu một tình huống tuyệt vọng. |
| Phủ định | Avoiding last-ditch measures demonstrates proactive planning. |
Tránh các biện pháp cuối cùng cho thấy lập kế hoạch chủ động. |
| Nghi vấn | Is considering a last-ditch attempt the only option left? |
Liệu việc cân nhắc một nỗ lực cuối cùng có phải là lựa chọn duy nhất còn lại không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They made a last-ditch effort to save the company, but it was too late. |
Họ đã nỗ lực đến phút cuối cùng để cứu công ty, nhưng đã quá muộn. |
| Phủ định | He didn't consider this a last-ditch solution; he had other options in mind. |
Anh ấy không coi đây là một giải pháp cuối cùng; anh ấy đã có những lựa chọn khác trong đầu. |
| Nghi vấn | Was that their last-ditch attempt to win the game? |
Đó có phải là nỗ lực cuối cùng của họ để thắng trận đấu không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been making a last-ditch effort to revive the economy. |
Chính phủ đã và đang nỗ lực hết mình để phục hồi nền kinh tế. |
| Phủ định | He hasn't been making a last-ditch attempt to save the company. |
Anh ấy đã không nỗ lực hết mình để cứu công ty. |
| Nghi vấn | Have they been resorting to a last-ditch measure to win the election? |
Có phải họ đã sử dụng biện pháp cuối cùng để thắng cuộc bầu cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last-ditch".
