(Top Banner Ad)
last-gasp
C1
Danh từ C1 Chung, thường dùng trong chính trị, kinh doanh, thể thao

last-gasp

UK: /ˈlɑːst ˈɡæsp/ • US: /ˈlæst ˈɡæsp/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực tuyệt vọng cuối cùng hơi thở cuối cùng cố đấm ăn xôi (nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A final desperate effort or act of resistance before failure or defeat.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực hoặc hành động tuyệt vọng cuối cùng trước khi thất bại hoặc bị đánh bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a new marketing campaign as a last-gasp to save the business."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing mới như một nỗ lực cuối cùng để cứu vãn công việc kinh doanh."

  • "The team made a last-gasp effort to score, but it was too late."

    "Đội đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng để ghi bàn, nhưng đã quá muộn."

  • "This is our last gasp, we have no other options."

    "Đây là nỗ lực cuối cùng của chúng ta, chúng ta không còn lựa chọn nào khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gasp Thở hổn hển, há hốc miệng (vì sốc, đau, ngạc nhiên, mệt mỏi)
Noun gasp Hơi thở hổn hển, tiếng thở dốc
Adjective last Cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc
Verb last Kéo dài, duy trì
Adjective lasting Lâu dài, bền vững

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường dùng trong chính trị, kinh doanh, thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lataz
Old English
latost
Middle English
last
Old Norse
gapa
Middle English
gaspen
Modern English
last-gasp

Nguồn gốc của "last-gasp"

Cụm từ 'last-gasp' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'last' (cuối cùng) và 'gasp' (hơi thở hổn hển). 'Last' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'latost', nghĩa là 'muộn nhất' hoặc 'cuối cùng'. 'Gasp' đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'gapa', nghĩa là 'há hốc miệng' hoặc 'thở hổn hển'. Khi ghép lại, 'last-gasp' miêu tả một nỗ lực, hành động hoặc sự kiện xảy ra vào thời điểm cực kỳ cuối cùng, thường trong tình trạng tuyệt vọng hoặc đầy kịch tính, giống như một hơi thở cuối cùng trước khi mọi thứ kết thúc.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay trước khi kết thúc hoặc thất bại. Nó mang một ý nghĩa tiêu cực, cho thấy tình hình đã rất tồi tệ và không có nhiều hy vọng. So sánh với 'eleventh hour' (phút cuối cùng), 'last-ditch effort' (nỗ lực cuối cùng) nhưng 'last-gasp' nhấn mạnh sự tuyệt vọng và gần như vô vọng hơn.
Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để mô tả nỗ lực hoặc hành động cuối cùng (ví dụ: 'a last-gasp attempt'). Nó ít phổ biến hơn so với dạng danh từ.

Prepositions

of

'Last-gasp of' thường dùng để chỉ hành động cuối cùng của một cái gì đó (ví dụ: 'the last-gasp of a dying empire').

Collocations (Từ đi kèm)

last-gasp + Noun
  • effort a last-gasp effort
    (một nỗ lực cuối cùng (thường trong tuyệt vọng hoặc rất gấp rút))
  • goal a last-gasp goal
    (một bàn thắng vào phút chót (thường quyết định kết quả trận đấu))
  • victory a last-gasp victory
    (một chiến thắng vào phút chót)
  • attempt a last-gasp attempt
    (một cố gắng, thử nghiệm cuối cùng)
  • winner a last-gasp winner
    (người/đội chiến thắng vào phút chót)
  • deal a last-gasp deal
    (một thỏa thuận vào phút chót (trước khi hết hạn))

Idioms

  • at the last gasp

    lúc hấp hối, vào phút chót (của sự việc, sự sống), gần kết thúc

    "He held on to life at the last gasp."

    (Ông ấy cố gắng bám víu vào sự sống cho đến hơi thở cuối cùng.)

  • make a last-gasp effort/attempt

    thực hiện một nỗ lực/cố gắng cuối cùng, dốc hết sức vào phút chót

    "The team made a last-gasp effort to score in the final seconds."

    (Đội bóng đã dốc hết sức vào những giây cuối cùng để ghi bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last-gasp

Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực hoặc hành động tuyệt vọng cuối cùng trước khi thất bại hoặc bị đánh bại.

"The company launched a new marketing campaign as a last-gasp to save the business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have made a last-gasp effort to avoid bankruptcy.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng để tránh phá sản.
Phủ định
She won't have considered a last-gasp solution until all other options have failed.
Cô ấy sẽ không cân nhắc một giải pháp cuối cùng cho đến khi tất cả các lựa chọn khác đã thất bại.
Nghi vấn
Will they have launched a last-gasp marketing campaign to boost sales before the end of the quarter?
Liệu họ có đã tung ra một chiến dịch marketing cuối cùng để tăng doanh số trước khi kết thúc quý không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will make a last-gasp attempt to score in the final seconds.
Đội sẽ thực hiện một nỗ lực cuối cùng để ghi bàn trong những giây cuối cùng.
Phủ định
The company is not going to have a last-gasp chance to avoid bankruptcy, unfortunately.
Thật không may, công ty sẽ không có cơ hội cuối cùng để tránh phá sản.
Nghi vấn
Will the negotiations be a last-gasp effort to prevent war?
Liệu các cuộc đàm phán có phải là một nỗ lực cuối cùng để ngăn chặn chiến tranh không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been making a last-gasp effort to stay afloat, investing heavily in new technologies.
Công ty đã nỗ lực đến hơi thở cuối cùng để duy trì hoạt động, đầu tư mạnh vào các công nghệ mới.
Phủ định
The team hasn't been showing any last-gasp fight lately; their performance has been consistently poor.
Đội gần đây không cho thấy bất kỳ sự chiến đấu đến hơi thở cuối cùng nào; màn trình diễn của họ liên tục kém.
Nghi vấn
Has the government been launching a last-gasp attempt to salvage the peace talks?
Chính phủ có đang thực hiện một nỗ lực đến hơi thở cuối cùng để cứu vãn các cuộc đàm phán hòa bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last-gasp".

Kịch tính trong thể thao

Cụm từ 'last-gasp' đặc biệt phổ biến trong thể thao, nhất là bóng đá, để mô tả những bàn thắng hoặc pha cứu thua xảy ra đúng vào những giây phút cuối cùng của trận đấu. Những 'last-gasp goal' (bàn thắng phút chót) hay 'last-gasp victory' (chiến thắng phút chót) thường tạo nên sự kịch tính cao độ và cảm xúc vỡ òa cho người hâm mộ, đôi khi được xem là phép màu hoặc sự đảo ngược tình thế ngoạn mục.

Nỗ lực tuyệt vọng và cơ hội cuối cùng

'Last-gasp' còn gợi lên hình ảnh về một nỗ lực tuyệt vọng hoặc một cơ hội cuối cùng để thay đổi cục diện khi mọi thứ dường như đã an bài. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện về sự sống còn, đàm phán chính trị, hay những tình huống cần đưa ra quyết định nhanh chóng trước khi quá muộn. Nó nhấn mạnh sự cấp bách và đôi khi là sự may mắn khi mọi thứ được giải quyết thành công ở 'phút 89'.