last-gasp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A final desperate effort or act of resistance before failure or defeat.
Vietnamese Meaning
Một nỗ lực hoặc hành động tuyệt vọng cuối cùng trước khi thất bại hoặc bị đánh bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company launched a new marketing campaign as a last-gasp to save the business."
"Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing mới như một nỗ lực cuối cùng để cứu vãn công việc kinh doanh."
-
"The team made a last-gasp effort to score, but it was too late."
"Đội đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng để ghi bàn, nhưng đã quá muộn."
-
"This is our last gasp, we have no other options."
"Đây là nỗ lực cuối cùng của chúng ta, chúng ta không còn lựa chọn nào khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay trước khi kết thúc hoặc thất bại. Nó mang một ý nghĩa tiêu cực, cho thấy tình hình đã rất tồi tệ và không có nhiều hy vọng. So sánh với 'eleventh hour' (phút cuối cùng), 'last-ditch effort' (nỗ lực cuối cùng) nhưng 'last-gasp' nhấn mạnh sự tuyệt vọng và gần như vô vọng hơn.
Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để mô tả nỗ lực hoặc hành động cuối cùng (ví dụ: 'a last-gasp attempt'). Nó ít phổ biến hơn so với dạng danh từ.
Prepositions
'Last-gasp of' thường dùng để chỉ hành động cuối cùng của một cái gì đó (ví dụ: 'the last-gasp of a dying empire').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effort a last-gasp effort (một nỗ lực cuối cùng (thường trong tuyệt vọng hoặc rất gấp rút))
-
goal a last-gasp goal (một bàn thắng vào phút chót (thường quyết định kết quả trận đấu))
-
victory a last-gasp victory (một chiến thắng vào phút chót)
-
attempt a last-gasp attempt (một cố gắng, thử nghiệm cuối cùng)
-
winner a last-gasp winner (người/đội chiến thắng vào phút chót)
-
deal a last-gasp deal (một thỏa thuận vào phút chót (trước khi hết hạn))
Idioms
-
at the last gasp
lúc hấp hối, vào phút chót (của sự việc, sự sống), gần kết thúc
"He held on to life at the last gasp."
(Ông ấy cố gắng bám víu vào sự sống cho đến hơi thở cuối cùng.)
-
make a last-gasp effort/attempt
thực hiện một nỗ lực/cố gắng cuối cùng, dốc hết sức vào phút chót
"The team made a last-gasp effort to score in the final seconds."
(Đội bóng đã dốc hết sức vào những giây cuối cùng để ghi bàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last-gasp
Danh từMột nỗ lực hoặc hành động tuyệt vọng cuối cùng trước khi thất bại hoặc bị đánh bại.
"The company launched a new marketing campaign as a last-gasp to save the business."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the company will have made a last-gasp effort to avoid bankruptcy. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng để tránh phá sản. |
| Phủ định | She won't have considered a last-gasp solution until all other options have failed. |
Cô ấy sẽ không cân nhắc một giải pháp cuối cùng cho đến khi tất cả các lựa chọn khác đã thất bại. |
| Nghi vấn | Will they have launched a last-gasp marketing campaign to boost sales before the end of the quarter? |
Liệu họ có đã tung ra một chiến dịch marketing cuối cùng để tăng doanh số trước khi kết thúc quý không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will make a last-gasp attempt to score in the final seconds. |
Đội sẽ thực hiện một nỗ lực cuối cùng để ghi bàn trong những giây cuối cùng. |
| Phủ định | The company is not going to have a last-gasp chance to avoid bankruptcy, unfortunately. |
Thật không may, công ty sẽ không có cơ hội cuối cùng để tránh phá sản. |
| Nghi vấn | Will the negotiations be a last-gasp effort to prevent war? |
Liệu các cuộc đàm phán có phải là một nỗ lực cuối cùng để ngăn chặn chiến tranh không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been making a last-gasp effort to stay afloat, investing heavily in new technologies. |
Công ty đã nỗ lực đến hơi thở cuối cùng để duy trì hoạt động, đầu tư mạnh vào các công nghệ mới. |
| Phủ định | The team hasn't been showing any last-gasp fight lately; their performance has been consistently poor. |
Đội gần đây không cho thấy bất kỳ sự chiến đấu đến hơi thở cuối cùng nào; màn trình diễn của họ liên tục kém. |
| Nghi vấn | Has the government been launching a last-gasp attempt to salvage the peace talks? |
Chính phủ có đang thực hiện một nỗ lực đến hơi thở cuối cùng để cứu vãn các cuộc đàm phán hòa bình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last-gasp".
