(Top Banner Ad)
desperate
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

desperate

UK: /ˈdɛsp(ə)rət/ • US: /ˈdɛspərət/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vọng cùng quẫn liều lĩnh rất cần khẩn thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling, showing, or involving a hopeless sense that a situation is so bad as to be impossible to deal with.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy, thể hiện hoặc liên quan đến một cảm giác tuyệt vọng rằng một tình huống quá tồi tệ đến mức không thể giải quyết được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was desperate for a job."

    "Anh ấy rất cần một công việc."

  • "The survivors were in desperate need of food and water."

    "Những người sống sót đang rất cần thức ăn và nước uống."

  • "She took desperate measures to save her business."

    "Cô ấy đã thực hiện các biện pháp tuyệt vọng để cứu vãn công việc kinh doanh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desperation Sự tuyệt vọng, sự liều lĩnh (một cách tuyệt vọng)
Adverb desperately Một cách tuyệt vọng, liều lĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desperatus
French
desperat
English
desperate

Nguồn gốc từ 'desperate'

Từ 'desperate' xuất phát từ tiếng Latin 'desperatus', có nghĩa là 'mất hy vọng'. Nó thể hiện trạng thái tuyệt vọng, khi người ta cảm thấy không còn cách nào khác và sẵn sàng làm bất cứ điều gì. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các cụm từ như 'tuyệt vọng', 'cùng quẫn' hoặc 'liều lĩnh'.

Usage Note

Từ 'desperate' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ khi ai đó đang ở trong tình huống rất khó khăn và cần làm bất cứ điều gì để thay đổi nó. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tuyệt vọng, liều lĩnh hoặc thậm chí là nguy hiểm. Cần phân biệt với 'hopeless' (vô vọng) - chỉ sự mất niềm tin hoàn toàn và 'anxious' (lo lắng) - chỉ sự bồn chồn, bất an.

Prepositions

for to of

Desperate for: Rất cần, khao khát điều gì đó (ví dụ: desperate for help). Desperate to: Cố gắng làm gì đó bằng mọi giá (ví dụ: desperate to escape). Desperate of: Ít phổ biến hơn, diễn tả sự tuyệt vọng về một điều gì đó (ví dụ: desperate of success).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desperate
  • utterly utterly desperate
    (hoàn toàn tuyệt vọng)
  • truly truly desperate
    (thực sự tuyệt vọng)
  • increasingly increasingly desperate
    (ngày càng tuyệt vọng)
Verb + desperate
  • become become desperate
    (trở nên tuyệt vọng)
  • feel feel desperate
    (cảm thấy tuyệt vọng)
  • sound sound desperate
    (nghe có vẻ tuyệt vọng)

Idioms

  • desperate times call for desperate measures

    trong tình huống tuyệt vọng, cần đến những biện pháp quyết liệt/liều lĩnh

    "The company was failing, so desperate times called for desperate measures: they laid off half the staff."

    (Công ty đang trên bờ vực phá sản, nên trong tình huống tuyệt vọng này, họ cần đến những biện pháp quyết liệt: họ đã sa thải một nửa nhân viên.)

  • a desperate attempt

    một nỗ lực tuyệt vọng

    "It was a desperate attempt to save their marriage."

    (Đó là một nỗ lực tuyệt vọng để cứu vãn cuộc hôn nhân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desperate

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy, thể hiện hoặc liên quan đến một cảm giác tuyệt vọng rằng một tình huống quá tồi tệ đến mức không thể giải quyết được.

"He was desperate for a job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desperate".

Tuyệt vọng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tuyệt vọng thường được coi là một trạng thái tiêu cực, cần được giải quyết. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng được nhìn nhận như một động lực để thay đổi và vượt qua khó khăn. Ví dụ, trong các câu chuyện, nhân vật chính có thể trải qua giai đoạn tuyệt vọng trước khi tìm thấy sức mạnh để đối mặt với thử thách.