(Top Banner Ad)
latent feeling
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học

latent feeling

UK: /ˈleɪtənt ˈfiːlɪŋ/ • US: /ˈleɪtənt ˈfiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảm xúc tiềm ẩn cảm xúc ẩn sâu cảm xúc chưa bộc lộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling that exists but is not currently expressed or obvious.

Vietnamese Meaning

Một cảm xúc tồn tại nhưng hiện tại không được thể hiện hoặc không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a latent feeling of resentment towards her colleague."

    "Cô ấy có một cảm giác oán giận tiềm ẩn đối với đồng nghiệp của mình."

  • "The psychologist explored her patient's latent feelings of anger."

    "Nhà tâm lý học khám phá những cảm xúc giận dữ tiềm ẩn của bệnh nhân."

  • "His latent feelings for her began to surface after many years."

    "Những cảm xúc tiềm ẩn của anh ấy dành cho cô ấy bắt đầu trỗi dậy sau nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective latent tiềm ẩn, ẩn chứa
Noun latency tính tiềm ẩn
Noun feeling cảm xúc
Verb feel cảm thấy

Synonyms

dormant feeling (cảm xúc tiềm ẩn)hidden feeling (cảm xúc che giấu)unexpressed feeling (cảm xúc chưa được thể hiện)

Antonyms

obvious feeling (cảm xúc rõ ràng)expressed feeling (cảm xúc được thể hiện)

Related Words

repressed feeling (cảm xúc bị kìm nén)subconscious feeling (cảm xúc tiềm thức)unconscious feeling (cảm xúc vô thức)

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latens
English
latent
English
feeling

Nguồn gốc của 'latent'

Từ 'latent' xuất phát từ tiếng Latinh 'latens', có nghĩa là 'ẩn giấu' hoặc 'tiềm tàng'. Ý tưởng về một cái gì đó tồn tại nhưng chưa lộ diện đã được người La Mã cổ đại sử dụng, và chúng ta vẫn sử dụng nó theo cách tương tự ngày nay. Trong khi đó, 'feeling' đơn giản là cảm xúc, một phần tự nhiên của trải nghiệm con người.

Usage Note

Cụm từ 'latent feeling' thường được dùng để chỉ những cảm xúc tiềm ẩn, chưa bộc lộ ra ngoài do nhiều nguyên nhân khác nhau như sự kiềm chế, thiếu cơ hội hoặc chưa nhận thức được. Nó khác với 'hidden feeling' ở chỗ 'hidden' mang ý nghĩa chủ động che giấu, trong khi 'latent' chỉ sự tiềm tàng, có thể không có ý thức. Nó cũng khác với 'suppressed feeling', khi 'suppressed' thể hiện một hành động chủ động kìm nén.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latent feeling
  • deep latent feeling
    (cảm xúc tiềm ẩn sâu sắc)
  • suppressed latent feeling
    (cảm xúc tiềm ẩn bị kìm nén)
Verb + latent feeling
  • harbor latent feeling
    (ấp ủ cảm xúc tiềm ẩn)
  • uncover latent feeling
    (khám phá cảm xúc tiềm ẩn)

Idioms

  • scratch the surface (of latent feeling)

    chỉ mới chạm đến bề mặt (của cảm xúc tiềm ẩn)

    "The therapist only scratched the surface of his latent feeling during the first session."

    (Nhà trị liệu chỉ mới chạm đến bề mặt cảm xúc tiềm ẩn của anh ấy trong buổi đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latent feeling

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cảm xúc tồn tại nhưng hiện tại không được thể hiện hoặc không rõ ràng.

"She had a latent feeling of resentment towards her colleague."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latent feeling".

Ứng xử với cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhận diện và đối diện với cảm xúc, ngay cả những cảm xúc 'latent' (tiềm ẩn), được coi là quan trọng cho sức khỏe tinh thần. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự kiềm chế cảm xúc có thể được ưu tiên hơn.