(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ feel
A1

feel

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy cảm giác xúc giác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Feel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cảm thấy một cảm xúc hoặc cảm giác nào đó.

Definition (English Meaning)

To experience an emotion or sensation.

Ví dụ Thực tế với 'Feel'

  • "I feel happy when I see my friends."

    "Tôi cảm thấy hạnh phúc khi nhìn thấy bạn bè của mình."

  • "She felt a sharp pain in her leg."

    "Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở chân."

  • "I feel that we should help them."

    "Tôi cảm thấy rằng chúng ta nên giúp họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Feel'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Feel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'feel' diễn tả một loạt các trải nghiệm, từ cảm xúc đơn giản như vui, buồn đến cảm giác thể chất như nóng, lạnh. Nó khác với 'think' ở chỗ 'think' liên quan đến quá trình suy nghĩ, còn 'feel' liên quan đến trải nghiệm cảm xúc và cảm giác. So sánh với 'sense' (cảm nhận), 'feel' thường mang tính chủ quan và cá nhân hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

like for

'Feel like': Muốn, cảm thấy như. Ví dụ: I feel like going for a walk. 'Feel for': Cảm thấy thương xót, đồng cảm cho ai đó. Ví dụ: I feel for her after hearing about her loss.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Feel'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)