feel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience an emotion or sensation.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy một cảm xúc hoặc cảm giác nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I feel happy when I see my friends."
"Tôi cảm thấy hạnh phúc khi nhìn thấy bạn bè của mình."
-
"She felt a sharp pain in her leg."
"Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở chân."
-
"I feel that we should help them."
"Tôi cảm thấy rằng chúng ta nên giúp họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'feel' diễn tả một loạt các trải nghiệm, từ cảm xúc đơn giản như vui, buồn đến cảm giác thể chất như nóng, lạnh. Nó khác với 'think' ở chỗ 'think' liên quan đến quá trình suy nghĩ, còn 'feel' liên quan đến trải nghiệm cảm xúc và cảm giác. So sánh với 'sense' (cảm nhận), 'feel' thường mang tính chủ quan và cá nhân hơn.
Prepositions
'Feel like': Muốn, cảm thấy như. Ví dụ: I feel like going for a walk. 'Feel for': Cảm thấy thương xót, đồng cảm cho ai đó. Ví dụ: I feel for her after hearing about her loss.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good feel (cảm giác tốt, cảm thấy ổn)
-
warm warm feel (cảm giác ấm áp)
-
soft soft feel (cảm giác mềm mại)
-
strange strange feel (cảm giác lạ)
-
feel feel good/bad/happy/sad (cảm thấy tốt/tồi tệ/hạnh phúc/buồn)
-
make make someone feel (khiến ai đó cảm thấy)
-
get get a feel for something (làm quen, tìm hiểu về điều gì đó)
-
feel feel pain (cảm thấy đau)
-
feel feel comfortable (cảm thấy thoải mái)
-
feel feel the heat (cảm nhận cái nóng)
Idioms
-
feel like (doing something)
muốn làm gì đó, có tâm trạng làm gì đó
"I feel like eating pizza tonight."
(Tối nay tôi muốn ăn pizza.)
-
feel under the weather
cảm thấy không khỏe, ốm nhẹ
"I'm feeling a bit under the weather today, so I might go home early."
(Hôm nay tôi hơi khó ở, nên có lẽ tôi sẽ về nhà sớm.)
-
get a feel for something
làm quen, hiểu rõ về điều gì đó (cách vận hành, bản chất)
"It took me a while to get a feel for the new software."
(Tôi mất một thời gian để làm quen với phần mềm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel
Động từCảm thấy một cảm xúc hoặc cảm giác nào đó.
"I feel happy when I see my friends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel".
