(Top Banner Ad)
feeling
B1
Danh từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc, Ngôn ngữ học

feeling

UK: /ˈfiːlɪŋ/ • US: /ˈfiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảm xúc cảm giác linh cảm trực giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An emotional state or reaction.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái cảm xúc hoặc phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a feeling of dread as she walked into the dark house."

    "Cô ấy có một cảm giác kinh hoàng khi bước vào ngôi nhà tối tăm."

  • "He hurt my feelings."

    "Anh ấy làm tổn thương cảm xúc của tôi."

  • "I have a feeling of warmth towards her."

    "Tôi có một cảm giác ấm áp đối với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel cảm nhận, sờ, thấy; cảm thấy
Noun feel cảm giác, sự sờ mó, xúc giác
Noun feeler râu (côn trùng), người thăm dò, ý kiến thăm dò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂l-
Proto-Germanic
*fōlijaną
Old English
fēlan
English
feeling

Hành trình từ 'chạm' đến 'cảm xúc'

Từ 'feeling' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ xưa, bắt nguồn từ một gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy mang nghĩa 'cảm nhận' hoặc 'chạm'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng từ cảm giác thể chất (như chạm vào vật gì đó bằng tay) sang cả các trạng thái cảm xúc nội tâm và nhận thức. Vì vậy, khi bạn 'cảm thấy' niềm vui hoặc 'có linh cảm' về điều gì đó, bạn đang sử dụng một từ mà ban đầu chủ yếu mô tả sự tiếp xúc vật lý, cho thấy sự gắn kết chặt chẽ giữa tâm trí và cảm xúc của chúng ta.

Usage Note

'Feeling' được sử dụng để chỉ một loạt các cảm xúc, từ những cảm xúc đơn giản như vui, buồn, giận dữ đến những cảm xúc phức tạp hơn như ghen tị, hối hận, hoặc yêu thương. Nó có thể là thoáng qua hoặc kéo dài, mãnh liệt hoặc nhẹ nhàng. So sánh với 'emotion', 'feeling' thường mang tính chủ quan và cá nhân hơn, trong khi 'emotion' có thể mang tính khách quan và khoa học hơn.

Prepositions

of for about

'feeling of': Diễn tả cảm giác về một điều gì đó (ví dụ: a feeling of happiness). 'feeling for': Diễn tả sự đồng cảm, cảm thông với ai đó (ví dụ: a feeling for the victims). 'feeling about': Diễn tả cảm xúc, suy nghĩ về một vấn đề (ví dụ: my feeling about the situation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feeling
  • good a good feeling
    (một cảm giác tốt đẹp, một điềm lành)
  • bad a bad feeling
    (một cảm giác không lành, một điềm báo xấu)
  • mixed mixed feelings
    (những cảm xúc lẫn lộn)
  • gut a gut feeling
    (linh cảm, trực giác mách bảo)
  • deep deep feelings
    (tình cảm sâu sắc)
Verb + feeling
  • have have a feeling
    (có cảm giác, có linh cảm)
  • express express your feelings
    (bày tỏ cảm xúc của bạn)
  • hurt hurt someone's feelings
    (làm tổn thương cảm xúc của ai đó)
  • share share your feelings
    (chia sẻ cảm xúc của bạn)

Idioms

  • No hard feelings.

    Không có gì phải giận hờn/ấm ức đâu.

    "I'm sorry I snapped at you. No hard feelings, okay?"

    (Xin lỗi vì tôi đã quát bạn. Đừng giận nhé?)

  • have a feeling (that...)

    có cảm giác/linh cảm (rằng...)

    "I have a feeling it's going to rain today."

    (Tôi có linh cảm hôm nay trời sẽ mưa.)

  • My feelings are mutual.

    Tôi cũng có cùng cảm xúc/tình cảm như vậy.

    "'I really like working with you.' 'My feelings are mutual.'"

    ('Tôi thực sự rất thích làm việc với bạn.' 'Tôi cũng có cùng cảm xúc đó.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeling

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái cảm xúc hoặc phản ứng.

"She had a feeling of dread as she walked into the dark house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been feeling unwell for days before she finally went to the doctor.
Cô ấy đã cảm thấy không khỏe trong nhiều ngày trước khi cuối cùng cô ấy đi khám bác sĩ.
Phủ định
They hadn't been feeling confident about the presentation, which is why they kept rehearsing.
Họ đã không cảm thấy tự tin về bài thuyết trình, đó là lý do tại sao họ cứ luyện tập.
Nghi vấn
Had he been feeling lonely before he joined the club?
Có phải anh ấy đã cảm thấy cô đơn trước khi tham gia câu lạc bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeling".

Bày tỏ cảm xúc: Phương Tây và Phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ cảm xúc một cách cởi mở và trung thực được xem là dấu hiệu của sự chân thành và trưởng thành. Điều này đối lập với một số nền văn hóa châu Á, nơi việc kiềm chế cảm xúc, đặc biệt là trong môi trường công cộng hoặc chuyên nghiệp, thường được coi trọng hơn để duy trì sự hài hòa và 'giữ thể diện'.

Trí tuệ cảm xúc (EQ)

Khái niệm 'trí tuệ cảm xúc' (Emotional Intelligence - EQ) đã trở nên rất quan trọng trong các nền văn hóa phương Tây, nhấn mạnh khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như người khác. Kỹ năng này được coi là then chốt không chỉ trong các mối quan hệ cá nhân mà còn trong sự nghiệp và khả năng lãnh đạo.