(Top Banner Ad)
divergent thinking
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Giáo dục

divergent thinking

UK: /daɪˈvɜːdʒənt ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /daɪˈvɜːrdʒənt ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy phân kỳ tư duy khai phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thought process or method used to generate creative ideas by exploring many possible solutions. It typically occurs in a spontaneous, free-flowing, non-linear manner.

Vietnamese Meaning

Một quá trình tư duy hoặc phương pháp được sử dụng để tạo ra các ý tưởng sáng tạo bằng cách khám phá nhiều giải pháp khả thi. Nó thường xảy ra một cách tự phát, trôi chảy, phi tuyến tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Divergent thinking is essential for generating innovative solutions."

    "Tư duy phân kỳ là yếu tố cần thiết để tạo ra các giải pháp sáng tạo."

  • "The workshop focused on developing divergent thinking skills."

    "Buổi hội thảo tập trung vào việc phát triển các kỹ năng tư duy phân kỳ."

  • "Divergent thinking exercises can help overcome mental blocks."

    "Các bài tập tư duy phân kỳ có thể giúp vượt qua những rào cản tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diverge phân kỳ, rẽ ra, chia ra, khác biệt
Noun divergence sự phân kỳ, sự rẽ nhánh, sự khác biệt
Adverb divergently một cách phân kỳ, một cách khác biệt
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thinker người tư duy, nhà tư tưởng
Noun thinking sự suy nghĩ, tư duy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divergere
Proto-Germanic
*þankijaną
Old English
þencan
English (17th C.)
divergent
English (1950s)
divergent thinking

Nguồn gốc của 'Tư duy phân kỳ'

Cụm từ 'tư duy phân kỳ' được nhà tâm lý học J.P. Guilford phổ biến vào những năm 1950. Ông đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả một quá trình tư duy không tuyến tính, tạo ra nhiều ý tưởng khác nhau để giải quyết một vấn đề. Nó kết hợp từ 'divergent' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divergere' nghĩa là 'tách ra, rẽ nhánh') và 'thinking' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þencan' nghĩa là 'suy nghĩ').

Usage Note

Tư duy phân kỳ tập trung vào việc tạo ra nhiều ý tưởng, trong khi tư duy hội tụ (convergent thinking) tập trung vào việc thu hẹp các ý tưởng thành một giải pháp tốt nhất. Tư duy phân kỳ rất quan trọng trong các hoạt động như động não (brainstorming), giải quyết vấn đề sáng tạo và đổi mới.

Prepositions

in for to

"in" thường được sử dụng khi nói về ứng dụng tư duy phân kỳ trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: divergent thinking in art). "for" được dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng tư duy phân kỳ (ví dụ: divergent thinking for problem-solving). "to" được dùng để chỉ sự đóng góp của tư duy phân kỳ cho một mục tiêu cụ thể (ví dụ: divergent thinking to innovation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divergent thinking
  • creative creative divergent thinking
    (tư duy phân kỳ sáng tạo)
  • innovative innovative divergent thinking
    (tư duy phân kỳ đổi mới)
  • flexible flexible divergent thinking
    (tư duy phân kỳ linh hoạt)
  • original original divergent thinking
    (tư duy phân kỳ độc đáo)
  • effective effective divergent thinking
    (tư duy phân kỳ hiệu quả)
Verb + divergent thinking
  • encourage encourage divergent thinking
    (khuyến khích tư duy phân kỳ)
  • foster foster divergent thinking
    (nuôi dưỡng tư duy phân kỳ)
  • promote promote divergent thinking
    (thúc đẩy tư duy phân kỳ)
  • develop develop divergent thinking skills
    (phát triển kỹ năng tư duy phân kỳ)
  • stimulate stimulate divergent thinking
    (kích thích tư duy phân kỳ)
Noun + divergent thinking
  • skills divergent thinking skills
    (kỹ năng tư duy phân kỳ)
  • process the divergent thinking process
    (quá trình tư duy phân kỳ)
  • tasks divergent thinking tasks
    (các nhiệm vụ tư duy phân kỳ)

Idioms

  • to engage in divergent thinking

    tham gia vào quá trình tư duy phân kỳ

    "Students were encouraged to engage in divergent thinking during the brainstorming session."

    (Học sinh được khuyến khích tham gia vào quá trình tư duy phân kỳ trong buổi động não.)

  • to foster divergent thinking skills

    nuôi dưỡng kỹ năng tư duy phân kỳ

    "The new curriculum aims to foster divergent thinking skills in young learners."

    (Chương trình giảng dạy mới nhằm mục đích nuôi dưỡng kỹ năng tư duy phân kỳ ở những người học trẻ tuổi.)

  • a hallmark of divergent thinking

    một đặc điểm nổi bật của tư duy phân kỳ

    "Generating multiple unique solutions is a hallmark of divergent thinking."

    (Tạo ra nhiều giải pháp độc đáo là một đặc điểm nổi bật của tư duy phân kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divergent thinking

Noun Phrase
Lật mặt

Một quá trình tư duy hoặc phương pháp được sử dụng để tạo ra các ý tưởng sáng tạo bằng cách khám phá nhiều giải pháp khả thi. Nó thường xảy ra một cách tự phát, trôi chảy, phi tuyến tính.

"Divergent thinking is essential for generating innovative solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divergent thinking".

Tầm quan trọng trong Giáo dục và Đổi mới

Tư duy phân kỳ được coi là một kỹ năng thiết yếu trong giáo dục hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu sự sáng tạo và giải quyết vấn đề. Nó giúp học sinh không chỉ tìm ra câu trả lời đúng mà còn khám phá nhiều cách tiếp cận khác nhau, khuyến khích sự linh hoạt và độc đáo trong suy nghĩ.

Ứng dụng trong Phát triển Sản phẩm và Công nghệ

Trong thế giới công nghệ và kinh doanh, tư duy phân kỳ là động lực chính cho đổi mới. Các công ty khuyến khích nhân viên suy nghĩ 'ngoài chiếc hộp' (think outside the box) để phát triển sản phẩm, dịch vụ và giải pháp độc đáo, tạo lợi thế cạnh tranh và dẫn đầu thị trường.