(Top Banner Ad)
linear thinking
C1
noun phrase C1 Tư duy, Tâm lý học, Kinh doanh

linear thinking

UK: /ˈlɪnɪə ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˈlɪniər ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy tuyến tính lối tư duy tuyến tính phương pháp tư duy tuyến tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thought process that follows a step-by-step progression where responses to a previous step must be obtained before another step is taken.

Vietnamese Meaning

Một quá trình tư duy tuân theo một trình tự từng bước, trong đó các phản hồi cho bước trước đó phải được thu thập trước khi thực hiện bước tiếp theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Linear thinking is often applied in engineering and mathematics to solve well-defined problems."

    "Tư duy tuyến tính thường được áp dụng trong kỹ thuật và toán học để giải quyết các vấn đề được xác định rõ ràng."

  • "The project manager used linear thinking to break down the complex task into smaller, manageable steps."

    "Người quản lý dự án đã sử dụng tư duy tuyến tính để chia nhỏ nhiệm vụ phức tạp thành các bước nhỏ, dễ quản lý hơn."

  • "While linear thinking is effective for routine tasks, it may not be suitable for creative problem-solving."

    "Mặc dù tư duy tuyến tính hiệu quả đối với các nhiệm vụ thông thường, nhưng nó có thể không phù hợp để giải quyết vấn đề một cách sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective linear tuyến tính, theo đường thẳng
Noun linearity tính tuyến tính
Adjective non-linear phi tuyến tính
Adverb linearly một cách tuyến tính
Noun line đường kẻ, hàng
Noun thinker người suy nghĩ, nhà tư tưởng
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng
Verb rethink suy nghĩ lại, xem xét lại
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tư duy, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Latin
linearis
English
linear
Proto-Germanic
*þankijaną
Old English
þencan
English
thinking
English (Modern Compound)
linear thinking

Nguồn gốc của 'Tư duy tuyến tính'

Cụm từ 'linear thinking' (tư duy tuyến tính) ghép từ 'linear' (thẳng hàng, theo một đường) và 'thinking' (suy nghĩ). 'Linear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea' (nghĩa là 'đường' hoặc 'sợi chỉ'), phát triển thành 'linearis' (liên quan đến đường thẳng) rồi vào tiếng Anh thành 'linear'. Phần 'thinking' bắt nguồn từ gốc Đức cổ '*þankijaną'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một quá trình suy nghĩ theo từng bước rõ ràng, tuần tự, giống như đi trên một đường thẳng từ điểm này sang điểm khác, tập trung vào mối quan hệ nhân quả. Đây là cách tiếp cận vấn đề theo trình tự logic, thường được coi là đối lập với tư duy sáng tạo hoặc phi tuyến tính.

Usage Note

Linear thinking nhấn mạnh vào tính logic, trình tự và quan hệ nhân quả trực tiếp. Nó trái ngược với tư duy phi tuyến tính (non-linear thinking) hoặc tư duy lateral (lateral thinking), vốn chấp nhận nhiều hướng tiếp cận và không nhất thiết phải tuân theo một trình tự nhất định. Nó thường hiệu quả trong các tình huống có vấn đề rõ ràng và giải pháp duy nhất, nhưng có thể hạn chế trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp hoặc đòi hỏi sự sáng tạo.

Prepositions

in to for

Sử dụng 'in' để chỉ phạm vi, lĩnh vực áp dụng của tư duy tuyến tính (e.g., 'linear thinking in problem-solving'). Sử dụng 'to' để chỉ mục đích hoặc kết quả của tư duy tuyến tính (e.g., 'an approach to problem-solving using linear thinking'). Sử dụng 'for' để chỉ sự phù hợp của tư duy tuyến tính cho một mục đích cụ thể (e.g., 'linear thinking is useful for structured tasks').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linear thinking
  • rigid rigid linear thinking
    (tư duy tuyến tính cứng nhắc)
  • traditional traditional linear thinking
    (tư duy tuyến tính truyền thống)
  • purely purely linear thinking
    (tư duy hoàn toàn tuyến tính)
  • sequential sequential linear thinking
    (tư duy tuyến tính theo trình tự)
  • logical logical linear thinking
    (tư duy tuyến tính logic)
Verb + linear thinking
  • encourage encourage linear thinking
    (khuyến khích tư duy tuyến tính)
  • promote promote linear thinking
    (thúc đẩy tư duy tuyến tính)
  • abandon abandon linear thinking
    (từ bỏ tư duy tuyến tính)
  • challenge challenge linear thinking
    (thách thức tư duy tuyến tính)
  • break away from break away from linear thinking
    (thoát ly khỏi tư duy tuyến tính)
Noun/Concept + linear thinking
  • limitations of limitations of linear thinking
    (những hạn chế của tư duy tuyến tính)
  • benefits of benefits of linear thinking
    (lợi ích của tư duy tuyến tính)

Idioms

  • stuck in linear thinking

    mắc kẹt trong tư duy tuyến tính

    "To solve this complex problem, we can't afford to be stuck in linear thinking."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta không thể cứ mắc kẹt trong tư duy tuyến tính.)

  • break free from linear thinking

    thoát khỏi tư duy tuyến tính

    "Innovation requires us to break free from linear thinking and explore new possibilities."

    (Đổi mới đòi hỏi chúng ta phải thoát khỏi tư duy tuyến tính và khám phá những khả năng mới.)

  • challenge linear thinking

    thách thức tư duy tuyến tính

    "Design thinking often aims to challenge linear thinking and foster creative solutions."

    (Tư duy thiết kế thường nhằm mục đích thách thức tư duy tuyến tính và thúc đẩy các giải pháp sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linear thinking

noun phrase
Lật mặt

Một quá trình tư duy tuân theo một trình tự từng bước, trong đó các phản hồi cho bước trước đó phải được thu thập trước khi thực hiện bước tiếp theo.

"Linear thinking is often applied in engineering and mathematics to solve well-defined problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear thinking".

Ưu và nhược điểm của tư duy tuyến tính

Trong văn hóa phương Tây, tư duy tuyến tính thường được đánh giá cao trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật và logic học vì nó cho phép phân tích vấn đề một cách có hệ thống, từng bước một. Đây là nền tảng cho sự phát triển của khoa học và công nghệ. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại đòi hỏi sự đổi mới và sáng tạo (ví dụ: tư duy thiết kế, phát triển startup), nhiều người cho rằng cần phải vượt qua tư duy tuyến tính để tạo ra những giải pháp đột phá và không theo lối mòn.

Đối lập với tư duy phi tuyến tính

Tư duy tuyến tính thường được đối lập với 'tư duy phi tuyến tính' (non-linear thinking) hoặc 'tư duy lateral' (lateral thinking). Các khái niệm này khuyến khích việc nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, tạo ra các mối liên kết bất ngờ và khám phá các giải pháp không tuân theo trình tự logic thông thường. Sự cân bằng giữa tư duy tuyến tính và phi tuyến tính thường được xem là chìa khóa để giải quyết hiệu quả các vấn đề đa dạng trong cuộc sống và công việc.