vertical thinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A logical, step-by-step process of problem-solving. It involves choosing one approach and pursuing it to the exclusion of others. It is analytical and sequential.
Vietnamese Meaning
Một quy trình giải quyết vấn đề logic, từng bước. Nó liên quan đến việc chọn một cách tiếp cận và theo đuổi nó mà loại trừ những cách khác. Nó mang tính phân tích và tuần tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vertical thinking is useful when there's a clear path to a solution."
"Tư duy tuyến tính rất hữu ích khi có một con đường rõ ràng dẫn đến giải pháp."
-
"Using vertical thinking, we can break down the problem into smaller, manageable steps."
"Sử dụng tư duy tuyến tính, chúng ta có thể chia nhỏ vấn đề thành các bước nhỏ hơn, dễ quản lý."
-
"The company's approach to problem-solving relies heavily on vertical thinking."
"Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của công ty dựa nhiều vào tư duy tuyến tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Vertical thinking là cách tiếp cận giải quyết vấn đề có hệ thống và có cấu trúc. Nó thường được sử dụng khi có một giải pháp rõ ràng và cần được thực hiện một cách hiệu quả. Nó đối lập với lateral thinking, vốn khuyến khích khám phá nhiều khả năng khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Applying vertical thinking (Áp dụng tư duy dọc)
-
Developing vertical thinking (Phát triển tư duy dọc)
-
Use vertical thinking (Sử dụng tư duy dọc)
-
Improve vertical thinking (Cải thiện tư duy dọc)
Idioms
-
Thinking inside the box (related to vertical thinking)
Tư duy theo lối mòn, tư duy rập khuôn (liên quan đến tư duy dọc)
"Sometimes, thinking inside the box can be more efficient than trying to be too creative."
(Đôi khi, tư duy theo lối mòn có thể hiệu quả hơn là cố gắng quá sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vertical thinking
nounMột quy trình giải quyết vấn đề logic, từng bước. Nó liên quan đến việc chọn một cách tiếp cận và theo đuổi nó mà loại trừ những cách khác. Nó mang tính phân tích và tuần tự.
"Vertical thinking is useful when there's a clear path to a solution."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Vertical thinking, a method of problem-solving, often leads to quick, albeit sometimes narrow, solutions. |
Tư duy tuyến tính, một phương pháp giải quyết vấn đề, thường dẫn đến các giải pháp nhanh chóng, mặc dù đôi khi hẹp. |
| Phủ định | Unlike lateral thinking, vertical thinking, with its focus on logic, doesn't usually encourage exploring multiple perspectives. |
Không giống như tư duy ngang, tư duy tuyến tính, với trọng tâm là logic, thường không khuyến khích khám phá nhiều quan điểm. |
| Nghi vấn | Is vertical thinking, a structured approach, always the best choice for complex problems? |
Tư duy tuyến tính, một cách tiếp cận có cấu trúc, có phải luôn là lựa chọn tốt nhất cho các vấn đề phức tạp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vertical thinking".
