(Top Banner Ad)
vertical thinking
C1
noun C1 Tư duy, Kinh doanh, Giải quyết vấn đề

vertical thinking

UK: /ˈvɜːtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˈvɜːrtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy tuyến tính tư duy logic tư duy theo chiều dọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A logical, step-by-step process of problem-solving. It involves choosing one approach and pursuing it to the exclusion of others. It is analytical and sequential.

Vietnamese Meaning

Một quy trình giải quyết vấn đề logic, từng bước. Nó liên quan đến việc chọn một cách tiếp cận và theo đuổi nó mà loại trừ những cách khác. Nó mang tính phân tích và tuần tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vertical thinking is useful when there's a clear path to a solution."

    "Tư duy tuyến tính rất hữu ích khi có một con đường rõ ràng dẫn đến giải pháp."

  • "Using vertical thinking, we can break down the problem into smaller, manageable steps."

    "Sử dụng tư duy tuyến tính, chúng ta có thể chia nhỏ vấn đề thành các bước nhỏ hơn, dễ quản lý."

  • "The company's approach to problem-solving relies heavily on vertical thinking."

    "Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của công ty dựa nhiều vào tư duy tuyến tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vertical thẳng đứng, dọc
Noun thinking sự suy nghĩ, tư duy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tư duy, Kinh doanh, Giải quyết vấn đề

Nguồn gốc của 'vertical thinking'

Thuật ngữ 'vertical thinking' (tư duy dọc) không có một lịch sử phát triển lâu đời như nhiều từ khác. Nó trở nên phổ biến hơn nhờ công trình nghiên cứu về tư duy của Edward de Bono, đặc biệt là trong lĩnh vực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Ông đối lập nó với 'lateral thinking' (tư duy ngang), nhấn mạnh vào việc đào sâu vào một vấn đề theo một logic nhất định.

Usage Note

Vertical thinking là cách tiếp cận giải quyết vấn đề có hệ thống và có cấu trúc. Nó thường được sử dụng khi có một giải pháp rõ ràng và cần được thực hiện một cách hiệu quả. Nó đối lập với lateral thinking, vốn khuyến khích khám phá nhiều khả năng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vertical thinking
  • Applying vertical thinking
    (Áp dụng tư duy dọc)
  • Developing vertical thinking
    (Phát triển tư duy dọc)
Verb + vertical thinking
  • Use vertical thinking
    (Sử dụng tư duy dọc)
  • Improve vertical thinking
    (Cải thiện tư duy dọc)

Idioms

  • Thinking inside the box (related to vertical thinking)

    Tư duy theo lối mòn, tư duy rập khuôn (liên quan đến tư duy dọc)

    "Sometimes, thinking inside the box can be more efficient than trying to be too creative."

    (Đôi khi, tư duy theo lối mòn có thể hiệu quả hơn là cố gắng quá sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vertical thinking

noun
Lật mặt

Một quy trình giải quyết vấn đề logic, từng bước. Nó liên quan đến việc chọn một cách tiếp cận và theo đuổi nó mà loại trừ những cách khác. Nó mang tính phân tích và tuần tự.

"Vertical thinking is useful when there's a clear path to a solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vertical thinking, a method of problem-solving, often leads to quick, albeit sometimes narrow, solutions.
Tư duy tuyến tính, một phương pháp giải quyết vấn đề, thường dẫn đến các giải pháp nhanh chóng, mặc dù đôi khi hẹp.
Phủ định
Unlike lateral thinking, vertical thinking, with its focus on logic, doesn't usually encourage exploring multiple perspectives.
Không giống như tư duy ngang, tư duy tuyến tính, với trọng tâm là logic, thường không khuyến khích khám phá nhiều quan điểm.
Nghi vấn
Is vertical thinking, a structured approach, always the best choice for complex problems?
Tư duy tuyến tính, một cách tiếp cận có cấu trúc, có phải luôn là lựa chọn tốt nhất cho các vấn đề phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vertical thinking".

Sự khác biệt giữa Tư duy dọc và Tư duy ngang

Tư duy dọc (vertical thinking) tập trung vào việc phân tích vấn đề một cách logic và có hệ thống, đi sâu vào chi tiết để tìm ra giải pháp. Trong khi đó, tư duy ngang (lateral thinking) khuyến khích tìm kiếm nhiều ý tưởng khác nhau, ngay cả khi chúng có vẻ không liên quan, để tạo ra những giải pháp sáng tạo.