latino/latina/latinx
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người có nguồn gốc hoặc tổ tiên từ Châu Mỹ Latinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She identifies as Latina and is proud of her heritage."
"Cô ấy tự nhận mình là người Latina và tự hào về di sản của mình."
-
"Many Latinos in the United States are bilingual."
"Nhiều người Latino ở Hoa Kỳ song ngữ."
-
"The Latinx community is diverse and vibrant."
"Cộng đồng Latinx rất đa dạng và sôi động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Latin | Ngôn ngữ Latin; người La Mã cổ đại |
| Adjective | Latin | Thuộc về Latin, La Mã cổ đại |
| Noun Phrase | Latin America | Châu Mỹ Latinh |
| Adjective | Latin American | Thuộc về Châu Mỹ Latinh |
| Noun | Latin American | Người Châu Mỹ Latinh |
| Noun | Hispanic | Người gốc Tây Ban Nha hoặc các nước nói tiếng Tây Ban Nha |
| Adjective | Hispanic | Thuộc về người gốc Tây Ban Nha hoặc các nước nói tiếng Tây Ban Nha |
| Noun | Latino | Người đàn ông gốc Mỹ Latinh |
| Noun | Latina | Người phụ nữ gốc Mỹ Latinh |
| Noun | Latinx | Người gốc Mỹ Latinh (trung tính về giới tính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Các thuật ngữ 'latino' (giống đực), 'latina' (giống cái) và 'latinx' (phi nhị nguyên giới hoặc trung tính về giới) được sử dụng để chỉ những người có nguồn gốc từ Mỹ Latinh. 'Latino' thường được sử dụng như một thuật ngữ chung, nhưng 'latina' dành riêng cho phụ nữ. 'Latinx' là một thuật ngữ mới hơn, được thiết kế để bao gồm những người không xác định mình là nam hay nữ, hoặc để tránh việc sử dụng giới tính trong tiếng Tây Ban Nha. Tuy nhiên, việc sử dụng 'latinx' vẫn còn gây tranh cãi và không được tất cả mọi người chấp nhận. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'latino/latina/latinx' và 'hispanic', trong đó 'hispanic' chỉ những người nói tiếng Tây Ban Nha hoặc có nguồn gốc từ các nước nói tiếng Tây Ban Nha, bao gồm cả Tây Ban Nha.
Khi được sử dụng như một tính từ, nó mô tả một cái gì đó liên quan đến văn hóa, con người hoặc ngôn ngữ của Châu Mỹ Latinh. Cũng tương tự như danh từ, cần lưu ý sắc thái và sự khác biệt giữa 'latino', 'latina' và 'latinx'.
Prepositions
'Of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc dòng dõi (ví dụ: 'a person of Latino descent'). 'From' được sử dụng để chỉ nơi xuất xứ (ví dụ: 'people from Latin America').
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young Latino (người đàn ông Latino trẻ)
-
proud proud Latina (phụ nữ Latina tự hào)
-
diverse diverse Latinx community (cộng đồng Latinx đa dạng)
-
influential influential Latino leader (nhà lãnh đạo Latino có ảnh hưởng)
-
Latino Latino culture (văn hóa Latino)
-
Latina Latina entrepreneur (nữ doanh nhân Latina)
-
Latinx Latinx heritage (di sản Latinx)
-
Latinx Latinx identity (bản sắc Latinx)
-
support support Latinx artists (ủng hộ các nghệ sĩ Latinx)
-
identify as identify as Latina (tự nhận mình là Latina)
Idioms
-
The Latino vote
Lá phiếu của cộng đồng Latino (chỉ sức ảnh hưởng chính trị của nhóm cử tri gốc Mỹ Latinh)
"Politicians often court the Latino vote during elections."
(Các chính trị gia thường tìm cách thu hút lá phiếu của cộng đồng Latino trong các cuộc bầu cử.)
-
Latinx identity
Bản sắc Latinx (khái niệm về việc tự nhận diện mình là người gốc Mỹ Latinh, bao gồm các khía cạnh văn hóa, xã hội, chính trị)
"Exploring Latinx identity is important for many young people in the US."
(Khám phá bản sắc Latinx là điều quan trọng đối với nhiều người trẻ ở Mỹ.)
-
Latino culture
Văn hóa Latino (tập hợp các giá trị, truyền thống, nghệ thuật của người gốc Mỹ Latinh)
"San Antonio is known for its rich Latino culture and vibrant festivals."
(San Antonio nổi tiếng với nền văn hóa Latino phong phú và các lễ hội sôi động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
latino/latina/latinx
Danh từMột người có nguồn gốc hoặc tổ tiên từ Châu Mỹ Latinh.
"She identifies as Latina and is proud of her heritage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latino/latina/latinx".
