(Top Banner Ad)
latin american
B1
adjective B1 Địa lý, Văn hóa, Chính trị

latin american

UK: /ˌlætɪn əˈmerɪkən/ • US: /ˌlætɪn əˈmerɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

người Mỹ Latinh thuộc về Châu Mỹ Latinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Latin America or its people.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến Châu Mỹ Latinh hoặc người dân ở đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Latin American literature is rich and diverse."

    "Văn học Châu Mỹ Latinh rất phong phú và đa dạng."

  • "The Latin American economy has been growing rapidly in recent years."

    "Nền kinh tế Châu Mỹ Latinh đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây."

  • "Many Latin American countries are facing political instability."

    "Nhiều quốc gia Châu Mỹ Latinh đang đối mặt với bất ổn chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Latin Thuộc về tiếng Latinh hoặc các nước nói tiếng Latinh.
Noun America Châu Mỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Latinus
English
Latin
English
American
English
Latin American

Nguồn gốc tên gọi 'Latin American'

Thuật ngữ 'Latin American' xuất phát từ thế kỷ 19, dùng để chỉ các quốc gia ở châu Mỹ Latinh, nơi các ngôn ngữ Rôman (phát triển từ tiếng Latinh) được sử dụng. Nó nhấn mạnh sự tương đồng văn hóa và ngôn ngữ của các quốc gia này với châu Âu Latinh.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các đặc điểm văn hóa, chính trị, kinh tế và địa lý của khu vực Châu Mỹ Latinh. Cần phân biệt với 'Hispanic' (liên quan đến Tây Ban Nha và các nước nói tiếng Tây Ban Nha) và 'Latino' (chỉ người có nguồn gốc từ Châu Mỹ Latinh). 'Latin American' bao gồm cả những quốc gia nói tiếng Bồ Đào Nha (ví dụ: Brazil) và tiếng Pháp (ví dụ: Haiti) ngoài các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
Khi dùng làm danh từ, 'Latin American' chỉ người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ một quốc gia ở Châu Mỹ Latinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Latin American
  • typical typical Latin American
    (tiêu biểu cho người/văn hóa Mỹ Latinh)
  • many many Latin American
    (nhiều người/văn hóa Mỹ Latinh)
Verb + Latin American
  • visit visit Latin American
    (thăm Mỹ Latinh)
  • study study Latin American
    (nghiên cứu về Mỹ Latinh)

Idioms

  • Latin American

    không có thành ngữ đặc biệt liên quan trực tiếp đến 'Latin American', nhưng nó thường được dùng để chỉ văn hóa, con người hoặc địa điểm từ khu vực Mỹ Latinh.

    "She is fascinated by Latin American culture."

    (Cô ấy rất thích thú với văn hóa Mỹ Latinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latin american

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến Châu Mỹ Latinh hoặc người dân ở đó.

"Latin American literature is rich and diverse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latin american".

Văn hóa Mỹ Latinh

Văn hóa Mỹ Latinh là sự pha trộn độc đáo của các yếu tố bản địa, châu Âu (chủ yếu là Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha), và châu Phi. Âm nhạc, khiêu vũ, ẩm thực và các lễ hội đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội.