(Top Banner Ad)
laugh one's head off
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp hàng ngày

laugh one's head off

Nghĩa tiếng Việt

cười vỡ bụng cười lăn lộn cười muốn rụng rốn cười sặc sụa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To laugh very loudly and for a long time.

Vietnamese Meaning

Cười rất to và lâu, cười không ngớt, cười đến vỡ bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The joke was so funny, I laughed my head off."

    "Câu chuyện cười đó buồn cười quá, tôi cười muốn vỡ bụng."

  • "When I saw him fall in the mud, I laughed my head off."

    "Khi tôi thấy anh ta ngã xuống bùn, tôi đã cười phá lên."

  • "She told such a hilarious story, we all laughed our heads off."

    "Cô ấy kể một câu chuyện hài hước đến nỗi tất cả chúng tôi đều cười lăn lộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb laugh cười
Noun laughter tiếng cười
Adjective laughable buồn cười, đáng cười

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn Gốc Của 'Laugh One's Head Off'

Cụm từ 'laugh one's head off' xuất hiện từ thế kỷ 19. Nó có thể bắt nguồn từ ý tưởng cường điệu hóa việc cười lớn, đến mức người ta tưởng tượng đầu mình sẽ 'rớt' ra vì cười quá nhiều. Nó chỉ đơn giản là một cách diễn đạt hài hước để nhấn mạnh mức độ của tiếng cười.

Usage Note

Thành ngữ này dùng để diễn tả việc ai đó cười một cách rất sảng khoái và không kiểm soát được. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh mức độ của tiếng cười, thường là do một điều gì đó rất hài hước. Không nên dịch theo nghĩa đen là 'cười rụng đầu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cause + laugh one's head off
  • Hilarious jokes made me laugh my head off.
    (Những câu chuyện cười rất hài hước khiến tôi cười phá lên.)
  • Funny movie made everyone laugh their heads off.
    (Bộ phim hài hước khiến mọi người cười lăn cười bò.)
Verb + laugh one's head off
  • Almost everyone laughed their head off during the performance.
    (Hầu hết mọi người đều cười muốn rụng đầu trong suốt buổi biểu diễn.)
  • We laughed our heads off at the comedian’s jokes.
    (Chúng tôi đã cười đau cả bụng vì những câu chuyện cười của diễn viên hài.)

Idioms

  • laugh one's head off

    cười phá lên, cười lăn cười bò, cười muốn rụng đầu

    "I laughed my head off when I saw him slip on the banana peel."

    (Tôi đã cười lăn cười bò khi thấy anh ta trượt vỏ chuối.)

  • burst out laughing

    bật cười

    "She burst out laughing when she heard the joke."

    (Cô ấy bật cười khi nghe câu chuyện cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laugh one's head off

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Cười rất to và lâu, cười không ngớt, cười đến vỡ bụng.

"The joke was so funny, I laughed my head off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laugh one's head off".

Sự Hài Hước Trong Văn Hóa Phương Tây

Ở các nước phương Tây, sự hài hước thường được đánh giá cao và sử dụng rộng rãi trong giao tiếp, giải trí và thậm chí cả công việc. Việc 'laugh one's head off' cho thấy sự thích thú và thư giãn, thường được coi là một phản ứng tích cực.