(Top Banner Ad)
split one's sides laughing
B2
Thành ngữ (idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

split one's sides laughing

Nghĩa tiếng Việt

cười lăn lộn cười đau cả bụng cười bò cười không nhặt được mồm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To laugh very hard; to find something extremely funny.

Vietnamese Meaning

Cười lăn lộn, cười đau cả bụng, cười đến mức không nhặt được mồm; cảm thấy điều gì đó vô cùng buồn cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian was so funny, he had the entire audience splitting their sides laughing."

    "Diễn viên hài đó quá buồn cười, anh ấy khiến cả khán giả cười lăn lộn."

  • "We split our sides laughing at his terrible jokes."

    "Chúng tôi cười lăn lộn với những câu chuyện cười tệ hại của anh ấy."

  • "The movie was hilarious, I was splitting my sides laughing the whole time."

    "Bộ phim rất hài hước, tôi đã cười đau cả bụng trong suốt thời gian xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb laugh Cười
Noun laughter Tiếng cười, sự cười
Adjective laughable Buồn cười, lố bịch, đáng cười
Adjective/Present Participle laughing Đang cười; gây cười (ví dụ: 'laughing stock' - trò cười)
Verb split Chia ra, tách ra, làm vỡ, làm nứt
Adjective/Present Participle splitting Gây chia rẽ, rạn nứt; nhức nhối (ví dụ: 'splitting headache' - đau đầu như búa bổ)
Noun splitter Dụng cụ/người làm vỡ, chia tách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
split one's sides

Nguồn gốc của 'cười vỡ bụng'

Cụm từ 'split one's sides' (làm vỡ/rách bên sườn) đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, ban đầu dùng để mô tả cảm giác khó chịu hoặc đau đớn dữ dội do một cảm xúc cực đoan. Sau này, cụm từ 'laughing' (đang cười) được thêm vào để làm rõ rằng cảm xúc đó là tiếng cười không kiểm soát, đến mức cảm thấy như cơ thể sắp 'vỡ ra' vì cường độ của tiếng cười. Đây là một cách phóng đại sinh động để diễn tả sự vui vẻ tột độ.

Usage Note

Thành ngữ này mang nghĩa cường điệu, diễn tả việc cười rất nhiều và không kiểm soát được. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hài hước của một tình huống hoặc câu chuyện. "Split one's sides" không mang nghĩa đen là bị thương hay đau đớn, mà chỉ là một cách nói hình tượng để miêu tả cảm giác cười đến mệt lả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs Intensifying Laughter
  • almost almost split one's sides laughing
    (gần như cười vỡ bụng (vì quá buồn cười))
  • nearly nearly split one's sides laughing
    (suýt nữa cười vỡ bụng)
Verbs/Phrases Causing Laughter
  • make make someone split their sides laughing
    (khiến ai đó cười vỡ bụng)
  • can't help but can't help but split one's sides laughing
    (không thể nhịn được mà cười vỡ bụng)

Idioms

  • laugh one's head off

    Cười ngặt nghẽo, cười bể bụng (cười rất nhiều và rất to, thường không kiểm soát được)

    "The comedian was so funny, we were all laughing our heads off."

    (Diễn viên hài đó buồn cười quá, tất cả chúng tôi đều cười ngặt nghẽo.)

  • roll in the aisles

    Cười lăn lộn, cười bò ra sàn (thường dùng để mô tả khán giả cười rất nhiều khi xem kịch, phim hài, đến mức phải gục xuống ghế hoặc lăn ra sàn)

    "The play was absolutely hilarious; the audience was rolling in the aisles."

    (Vở kịch cực kỳ hài hước; khán giả cười lăn lộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

split one's sides laughing

Thành ngữ (idiom)
Lật mặt

Cười lăn lộn, cười đau cả bụng, cười đến mức không nhặt được mồm; cảm thấy điều gì đó vô cùng buồn cười.

"The comedian was so funny, he had the entire audience splitting their sides laughing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "split one's sides laughing".

Tiếng cười - Liều thuốc tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, tiếng cười không chỉ là một phản ứng tự nhiên mà còn được coi là 'liều thuốc tốt nhất'. Nó giúp giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường gắn kết xã hội. Khả năng gây cười và chia sẻ niềm vui thông qua tiếng cười là một kỹ năng được đánh giá cao.

Biểu hiện thể chất của sự hài hước cực độ

Thành ngữ 'split one's sides laughing' là một ví dụ sinh động về cách người nói tiếng Anh dùng ngôn ngữ để mô tả phản ứng thể chất mạnh mẽ trước sự hài hước tột độ. Cảm giác 'đau bụng' hay 'vỡ sườn' do cười quá nhiều thể hiện sự cường điệu hóa về niềm vui và sự thư giãn mà tiếng cười mang lại.