(Top Banner Ad)
laughter
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

laughter

UK: /ˈlɑːftər/ • US: /ˈlæftər/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng cười tràng cười
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or sound of laughing.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc âm thanh của việc cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their laughter filled the room."

    "Tiếng cười của họ tràn ngập căn phòng."

  • "The joke caused a burst of laughter."

    "Câu chuyện cười gây ra một tràng cười lớn."

  • "Laughter is the best medicine."

    "Một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb laugh cười
Adjective laughable buồn cười, đáng cười
Adjective laughing đang cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlahtraz
Old English
hleahtor

Nguồn gốc của 'laughter'

Từ 'laughter' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *hlahtraz, có nghĩa là 'tiếng cười lớn'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'hleahtor' trong tiếng Anh cổ. Thật thú vị khi nghĩ rằng âm thanh vui vẻ này đã vang vọng qua hàng thế kỷ!

Usage Note

Laughter thường biểu thị niềm vui, sự hài hước hoặc đôi khi là sự lo lắng hoặc chế giễu. Nó là một phản ứng tự nhiên và phổ biến ở người.

Prepositions

at with

Laughter *at* thường mang nghĩa cười nhạo, cười trên sự không may của người khác. Laughter *with* thể hiện sự đồng cảm, cùng chung vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laughter
  • hearty hearty laughter
    (tiếng cười sảng khoái)
  • nervous nervous laughter
    (tiếng cười lo lắng)
  • infectious infectious laughter
    (tiếng cười lan tỏa)
Verb + laughter
  • burst into burst into laughter
    (bật cười)
  • roar with roar with laughter
    (cười phá lên)
  • suppress suppress laughter
    (cố nhịn cười)

Idioms

  • to be a laughing stock

    trở thành trò cười

    "He became a laughing stock after he tripped on stage."

    (Anh ta trở thành trò cười sau khi vấp ngã trên sân khấu.)

  • die of laughter

    cười muốn chết

    "The movie was so funny I nearly died of laughter."

    (Bộ phim buồn cười đến mức tôi cười muốn chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laughter

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc âm thanh của việc cười.

"Their laughter filled the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laughter".

Laughter Yoga

Laughter Yoga là một phương pháp tập luyện bao gồm việc cười tự nguyện, thường theo nhóm. Nó dựa trên niềm tin rằng cơ thể không thể phân biệt giữa tiếng cười thật và tiếng cười giả, và cả hai đều mang lại lợi ích sức khỏe.