(Top Banner Ad)
Crack up
B2
Phrasal verb (Intransitive) B2 Giao tiếp hàng ngày, Idioms

Crack up

UK: /kræk ʌp/ • US: /kræk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

Bật cười Cười phá lên Cười không nhặt được mồm Suy sụp Vỡ vụn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suddenly laugh a lot, or to make someone suddenly laugh a lot.

Vietnamese Meaning

Bật cười lớn, không kiềm chế được; hoặc làm ai đó cười lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian's jokes were so funny that the entire audience cracked up."

    "Những câu chuyện cười của diễn viên hài rất hài hước đến nỗi cả khán giả đều bật cười."

  • "I tried to keep a straight face, but I just cracked up."

    "Tôi đã cố gắng giữ vẻ mặt nghiêm túc, nhưng tôi chỉ bật cười."

  • "The story was so ridiculous, everyone cracked up."

    "Câu chuyện quá lố bịch, mọi người đều bật cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crack-up Sự suy nhược thần kinh hoặc một trận cười nắc nẻ.
Verb crack Làm nứt, làm vỡ hoặc tạo ra tiếng động sắc gọn.
Adjective cracked Bị nứt hoặc (nghĩa bóng) hâm hấp, dở hơi.
Adjective cracking Rất nhanh hoặc rất xuất sắc (ví dụ: a cracking pace).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Idioms

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*greg-
Proto-Germanic
*krakōną
Old English
cracian
Modern English
crack up

Sự bùng nổ cảm xúc

Vào thế kỷ 16, 'crack' có nghĩa là nói lớn hoặc khoe khoang. Đến thế kỷ 19, 'crack up' bắt đầu được dùng để mô tả sự sụp đổ (như một con tàu bị vỡ). Trong tiếng Anh hiện đại, nó mang hai nghĩa đối lập: hoặc là sự suy sụp tinh thần, hoặc là sự bùng nổ tiếng cười không thể kiểm soát, ví von như thể một người 'vỡ ra' vì quá hài hước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc cười một cách bất ngờ và khó kiểm soát, thường là do một điều gì đó buồn cười hoặc ngớ ngẩn. Nó mang sắc thái thân mật và thường được dùng trong văn nói. Khác với 'laugh' chỉ đơn giản là cười, 'crack up' nhấn mạnh vào sự bộc phát và khó kiềm chế của tiếng cười.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Crack up
  • make make someone crack up
    (làm ai đó cười sặc sụa / cười bò)
  • start to start to crack up
    (bắt đầu bật cười hoặc bắt đầu suy sụp)
  • try not to try not to crack up
    (cố gắng không bật cười)
Adverb + Crack up
  • totally totally crack up
    (hoàn toàn mất bình tĩnh hoặc cười không kìm được)
  • literally literally crack up
    (thực sự cười phá lên)

Idioms

  • Not all it's cracked up to be

    Không tuyệt vời như những lời đồn đại hay ca tụng.

    "Living in a big city is not all it's cracked up to be."

    (Sống ở thành phố lớn không thực sự màu hồng như người ta vẫn nói.)

  • Crack up at something

    Cười phá lên vì một điều gì đó.

    "The whole audience cracked up at his joke."

    (Toàn bộ khán giả đã cười bò vì câu đùa của anh ấy.)

  • Crack a smile

    Nở một nụ cười (thường dùng khi ai đó đang cố tỏ ra nghiêm túc).

    "He finally cracked a smile after hearing the good news."

    (Cuối cùng anh ấy cũng nở một nụ cười sau khi nghe tin tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Crack up

Phrasal verb (Intransitive)
Lật mặt

Bật cười lớn, không kiềm chế được; hoặc làm ai đó cười lớn.

"The comedian's jokes were so funny that the entire audience cracked up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian's jokes were so funny that the audience cracked up.
Những câu chuyện cười của diễn viên hài hước đến nỗi khán giả phải cười phá lên.
Phủ định
I didn't crack up at his jokes because I'd heard them before.
Tôi đã không cười phá lên với những câu chuyện cười của anh ấy vì tôi đã nghe chúng trước đây rồi.
Nghi vấn
Did you crack up when you saw her new hairstyle?
Bạn có cười phá lên khi bạn nhìn thấy kiểu tóc mới của cô ấy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the comedian finishes his routine, the audience will have been cracking up for a solid hour.
Đến khi diễn viên hài kết thúc buổi diễn của mình, khán giả sẽ đã cười phá lên suốt một tiếng đồng hồ.
Phủ định
She won't have been cracking up at his jokes if they weren't actually funny.
Cô ấy sẽ không cười phá lên trước những trò đùa của anh ấy nếu chúng không thực sự hài hước.
Nghi vấn
Will he have been cracking up the whole time we were trying to have a serious conversation?
Liệu anh ta có đã cười phá lên suốt thời gian chúng ta cố gắng có một cuộc trò chuyện nghiêm túc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian was cracking up the audience with his hilarious jokes.
Diễn viên hài đang làm khán giả cười phá lên với những trò đùa hài hước của anh ấy.
Phủ định
She wasn't cracking up when she heard the bad news; she remained serious.
Cô ấy đã không cười phá lên khi nghe tin xấu; cô ấy vẫn nghiêm túc.
Nghi vấn
Were they cracking up at the movie, or were they just politely smiling?
Họ có đang cười phá lên tại bộ phim không, hay họ chỉ đang mỉm cười lịch sự?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had cracked up when she saw his ridiculous outfit.
Cô ấy đã phá lên cười khi nhìn thấy bộ trang phục lố bịch của anh ta.
Phủ định
He hadn't cracked up at the comedian's jokes because he had heard them before.
Anh ấy đã không cười phá lên trước những câu chuyện cười của diễn viên hài vì anh ấy đã nghe chúng trước đó rồi.
Nghi vấn
Had they cracked up when they watched that funny movie?
Họ đã cười phá lên khi xem bộ phim hài đó phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cracked up when she saw him wearing that ridiculous hat.
Cô ấy cười phá lên khi nhìn thấy anh ta đội cái mũ ngớ ngẩn đó.
Phủ định
I didn't crack up at his joke, although everyone else did.
Tôi đã không cười phá lên trước trò đùa của anh ấy, mặc dù mọi người khác đều cười.
Nghi vấn
Did you crack up when you watched that comedy movie last night?
Tối qua bạn có cười phá lên khi xem bộ phim hài đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Crack up".

Tiếng lóng trong Stand-up Comedy

Trong văn hóa hài độc thoại (stand-up comedy) tại Mỹ, 'cracking up the audience' là mục tiêu tối thượng của các nghệ sĩ. Nó ám chỉ việc khiến khán giả cười đến mức mất kiểm soát, tạo nên một sự kết nối năng lượng mạnh mẽ trong khán phòng.

Sức khỏe tinh thần và ngôn ngữ

Trong lịch sử, 'crack up' từng được dùng phổ biến để nói về sự suy sụp tinh thần (nervous breakdown). Tuy nhiên, ngày nay trong giao tiếp thân mật, nó thường mang nghĩa tích cực hơn là sự hài hước, cho thấy cách người Anh/Mỹ dùng những từ ngữ 'mạnh' để diễn tả cảm xúc vui vẻ.