(Top Banner Ad)
launcher
B2
noun B2 Công nghệ

launcher

UK: /ˈlɔːntʃə(r)/ • US: /ˈlɔːntʃər/

Nghĩa tiếng Việt

bệ phóng trình khởi chạy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for launching something, especially a rocket or missile.

Vietnamese Meaning

Thiết bị dùng để phóng một vật gì đó, đặc biệt là tên lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rocket launcher was prepared for the launch."

    "Bệ phóng tên lửa đã được chuẩn bị cho việc phóng."

  • "They tested the new missile launcher."

    "Họ đã thử nghiệm bệ phóng tên lửa mới."

  • "He installed a custom launcher on his Android phone."

    "Anh ấy đã cài đặt một trình khởi chạy tùy chỉnh trên điện thoại Android của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb launch phóng, khởi động, ra mắt
Noun launch sự phóng, sự khởi động, buổi ra mắt
Noun launching việc phóng, sự ra mắt (một dự án, tàu)
Adjective launched đã được phóng/khởi động/ra mắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
launcher
English
launch
Old French
lancher/lanchier
Late Latin
lanceare
Latin
lancea

Nguồn gốc 'Lance' và 'Launcher'

Từ 'launcher' có nguồn gốc từ động từ 'launch' trong tiếng Anh, mang nghĩa là 'phóng', 'khởi động' hoặc 'ném'. 'Launch' lại bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'lanceare', có nghĩa là 'sử dụng ngọn giáo' hoặc 'phóng giáo'. Ngọn giáo (lancea trong tiếng Latin) là một vũ khí dùng để phóng hoặc ném. Vì vậy, 'launcher' ban đầu có thể gợi nhớ đến một dụng cụ dùng để phóng thứ gì đó đi xa, giống như cách người xưa phóng giáo.

Usage Note

Từ 'launcher' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị cơ học có khả năng đẩy một vật thể đi với tốc độ cao hoặc lên một khoảng cách đáng kể. Nó có thể là một bệ phóng tên lửa, một ống phóng lựu, hoặc một ứng dụng phần mềm trên máy tính hoặc điện thoại.

Prepositions

for

Khi đi với 'for', 'launcher for' thường chỉ mục đích sử dụng của thiết bị phóng. Ví dụ: 'a rocket launcher for space exploration' (bệ phóng tên lửa cho việc thám hiểm không gian).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + launcher (Các loại thiết bị phóng)
  • rocket rocket launcher
    (bệ phóng tên lửa)
  • missile missile launcher
    (bệ phóng tên lửa đạn đạo)
  • grenade grenade launcher
    (súng phóng lựu)
  • app app launcher
    (ứng dụng khởi chạy (trên điện thoại, máy tính))
  • game game launcher
    (trình khởi chạy trò chơi)
Verb + launcher (Hành động với thiết bị phóng)
  • fire fire a launcher
    (khai hỏa bệ phóng)
  • deploy deploy a launcher
    (triển khai bệ phóng)
  • use use a launcher
    (sử dụng trình khởi chạy)

Idioms

  • rocket launcher

    Súng phóng rocket hoặc bệ phóng tên lửa (một thiết bị dùng để phóng rocket hoặc tên lửa).

    "The soldiers carried a rocket launcher to take down the enemy tank."

    (Những người lính mang theo súng phóng rocket để hạ xe tăng địch.)

  • app launcher

    Trình khởi chạy ứng dụng (một phần mềm hoặc biểu tượng trên màn hình máy tính/điện thoại dùng để mở các ứng dụng khác).

    "My phone's app launcher allows me to quickly access all my applications."

    (Trình khởi chạy ứng dụng trên điện thoại của tôi cho phép tôi nhanh chóng truy cập tất cả các ứng dụng.)

  • missile launcher

    Bệ phóng tên lửa (một thiết bị quân sự dùng để phóng tên lửa đạn đạo hoặc tên lửa hành trình).

    "The military base installed several new missile launchers."

    (Căn cứ quân sự đã lắp đặt một số bệ phóng tên lửa mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

launcher

noun
Lật mặt

Thiết bị dùng để phóng một vật gì đó, đặc biệt là tên lửa.

"The rocket launcher was prepared for the launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launcher".

Vai trò của 'launcher' trong khám phá vũ trụ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, từ 'launcher' gắn liền với hình ảnh những tên lửa khổng lồ phóng tàu vũ trụ vào không gian. NASA và các công ty không gian tư nhân như SpaceX thường sử dụng các 'launcher' mạnh mẽ để đưa vệ tinh, phi hành gia và tàu thăm dò lên quỹ đạo, mở ra kỷ nguyên khám phá vũ trụ đầy hứng khởi.

'Launcher' trên điện thoại thông minh

Ngày nay, 'launcher' còn là một khái niệm quen thuộc với người dùng điện thoại thông minh. Một 'launcher' trên Android là một ứng dụng cho phép bạn tùy chỉnh giao diện màn hình chính, cách sắp xếp ứng dụng và thậm chí cả hoạt ảnh. Nó mang đến sự cá nhân hóa cao, cho phép người dùng thể hiện phong cách riêng của mình.