(Top Banner Ad)
catapult
B2
danh từ B2 Quân sự, Lịch sử, Thể thao, Kinh doanh

catapult

UK: /ˈkæt.ə.pʌlt/ • US: /ˈkæt̬.ə.pʊlt/

Nghĩa tiếng Việt

máy bắn đá bệ phóng phóng đi đưa lên nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for throwing or launching something, especially a heavy projectile.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để ném hoặc phóng một vật gì đó, đặc biệt là một vật nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Romans used catapults to hurl stones at enemy fortifications."

    "Người La Mã cổ đại đã sử dụng máy bắn đá để ném đá vào các công sự của kẻ thù."

  • "The aircraft was catapulted from the deck of the aircraft carrier."

    "Chiếc máy bay đã được phóng từ boong tàu sân bay."

  • "His unexpected success catapulted him to fame."

    "Thành công bất ngờ của anh ấy đã đưa anh ấy đến với danh tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catapult máy bắn đá (thời cổ); súng cao su; hệ thống phóng (máy bay)
Verb catapult bắn bằng máy bắn đá/súng cao su; phóng vọt lên, vụt trở nên (nổi tiếng, thành công)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử, Thể thao, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
καταπέλτης (katapeltēs)
Latin
catapulta
Late Middle English
catapult

Từ Vũ Khí Cổ Đại Đến Bệ Phóng Hiện Đại

Từ 'catapult' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'katapeltēs', kết hợp từ 'kata-' (chống lại) và 'pallein' (ném, phóng). Ban đầu, đây là tên gọi một cỗ máy chiến tranh cổ đại dùng để ném những tảng đá lớn nhằm phá hủy tường thành của kẻ thù. Ngày nay, ý nghĩa của từ này đã mở rộng, không chỉ dùng để chỉ súng cao su mà còn là hệ thống phóng máy bay cực mạnh trên các tàu sân bay.

Usage Note

Catapult thường được sử dụng để chỉ các loại máy phóng cổ đại hoặc các thiết bị phóng máy bay từ tàu sân bay. Nghĩa bóng của nó có thể chỉ bất cứ thứ gì giúp một người hoặc một vật tiến nhanh hơn.

Prepositions

into from with

Ví dụ:
- 'Catapult into': Được phóng vào đâu đó với lực mạnh.
- 'Catapult from': Được phóng ra từ đâu đó.
- 'Catapult with': Phóng bằng cái gì (ví dụ: catapult with great force).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + catapult
  • use a catapult
    (sử dụng máy bắn đá / súng cao su)
  • build a catapult
    (chế tạo một máy bắn đá)
  • fire a catapult
    (khai hỏa / bắn một máy bắn đá)
Adjective + catapult
  • a huge/giant catapult
    (một cỗ máy bắn đá khổng lồ)
  • a powerful catapult
    (một máy bắn đá uy lực)
  • a medieval catapult
    (một máy bắn đá thời trung cổ)
  • a homemade catapult
    (một cái súng cao su tự chế)

Idioms

  • to catapult someone to fame/stardom

    Đưa ai đó vụt sáng, nhanh chóng trở nên nổi tiếng.

    "Her performance in the film catapulted her to international stardom."

    (Vai diễn trong bộ phim đã đưa cô ấy vụt sáng thành ngôi sao quốc tế.)

  • to be catapulted into something

    Bất ngờ bị đẩy vào một tình huống hoặc vị trí mới (thường là quan trọng hoặc có nhiều áp lực).

    "Following the CEO's resignation, he was catapulted into the leadership position."

    (Sau khi CEO từ chức, anh ấy đã bất ngờ được đẩy lên vị trí lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catapult

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị dùng để ném hoặc phóng một vật gì đó, đặc biệt là một vật nặng.

"The ancient Romans used catapults to hurl stones at enemy fortifications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient army used a catapult to launch stones at the enemy castle.
Đội quân cổ đại đã sử dụng một máy bắn đá để phóng đá vào lâu đài của kẻ thù.
Phủ định
Without a catapult, they couldn't break through the fortress walls.
Nếu không có máy bắn đá, họ không thể phá vỡ các bức tường thành trì.
Nghi vấn
Did the catapult successfully destroy the gate?
Máy bắn đá có phá hủy thành công cổng thành không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had built a stronger catapult, the stone would have reached the castle walls.
Nếu các kỹ sư đã xây dựng một máy phóng mạnh hơn, hòn đá đã có thể chạm tới các bức tường thành.
Phủ định
If the army hadn't catapulted rocks at the city, the siege wouldn't have been as effective.
Nếu quân đội không phóng đá vào thành phố, cuộc bao vây đã không hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would the Roman army have won the battle if they had catapulted more projectiles?
Liệu quân đội La Mã có thắng trận nếu họ đã phóng nhiều đạn hơn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been catapulting prototypes for months before they perfected the design.
Các kỹ sư đã phóng thử các nguyên mẫu trong nhiều tháng trước khi họ hoàn thiện thiết kế.
Phủ định
They hadn't been catapulting rocks over the wall; they were using a trebuchet.
Họ đã không ném đá qua tường bằng máy bắn đá; họ đang sử dụng máy ném tạ.
Nghi vấn
Had the villagers been catapulting flaming projectiles at the approaching army?
Dân làng đã bắn các vật thể cháy vào đội quân đang tiến đến bằng máy bắn đá phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catapult".

Máy Phóng Trên Tàu Sân Bay

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'catapult' là một bộ phận không thể thiếu trên các tàu sân bay. Các hệ thống phóng bằng hơi nước hoặc điện từ (EMALS) cực mạnh giúp các máy bay chiến đấu nặng nề đạt đủ tốc độ để cất cánh trên một đường băng rất ngắn. Đây là biểu tượng của sức mạnh công nghệ quân sự.

Lễ Hội 'Bắn' Bí Ngô (Pumpkin Chunkin')

Ở Mỹ, có những cuộc thi và lễ hội vui nhộn gọi là 'Pumpkin Chunkin', nơi các đội chế tạo những cỗ máy bắn đá (catapult) và máy ném đá đối trọng (trebuchet) khổng lồ để thi xem ai có thể ném một quả bí ngô đi xa nhất. Đây là một sự kiện văn hóa độc đáo, kết hợp giữa kỹ thuật, sáng tạo và giải trí.