(Top Banner Ad)
law of nations
C1
Danh từ C1 Luật quốc tế

law of nations

UK: /lɔː ɒv ˈneɪʃənz/ • US: /lɔː əv ˈneɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

luật quốc tế công pháp quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of rules and principles of action which are binding upon civilized states in their relations with one another.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các quy tắc và nguyên tắc hành động ràng buộc các quốc gia văn minh trong mối quan hệ của họ với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trial was conducted under the law of nations."

    "Phiên tòa được tiến hành theo luật quốc tế."

  • "The law of nations governs relations between states."

    "Luật quốc tế chi phối các mối quan hệ giữa các quốc gia."

  • "Violations of the law of nations can lead to international sanctions."

    "Vi phạm luật quốc tế có thể dẫn đến các lệnh trừng phạt quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective international quốc tế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ius gentium
English
law of nations

Nguồn gốc của 'law of nations'

Cụm từ 'law of nations' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ius gentium', nghĩa là 'luật của các dân tộc'. Trong luật La Mã cổ đại, 'ius gentium' là tập hợp các quy tắc pháp lý được áp dụng cho cả công dân La Mã và người nước ngoài. Điều này khác với 'ius civile', luật chỉ áp dụng cho công dân La Mã. Theo thời gian, 'ius gentium' phát triển thành cơ sở cho luật quốc tế hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng thay thế cho 'international law' (luật quốc tế), mặc dù có một số sắc thái khác biệt. 'Law of nations' có xu hướng nhấn mạnh đến các nguyên tắc đạo đức và tập quán lâu đời hơn, trong khi 'international law' có thể bao gồm cả các hiệp ước và thỏa thuận hiện đại. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng hiện đại, chúng thường được coi là tương đương.

Prepositions

under

Khi sử dụng 'under', nó thường mang ý nghĩa 'dưới sự chi phối của luật quốc tế' hoặc 'tuân thủ luật quốc tế'. Ví dụ: 'The actions were judged under the law of nations.' (Các hành động được phán xét theo luật quốc tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + law of nations
  • customary customary law of nations
    (luật tập quán quốc tế)
  • fundamental fundamental law of nations
    (luật cơ bản của các quốc gia)
Verb + law of nations
  • violate violate the law of nations
    (vi phạm luật pháp quốc tế)
  • uphold uphold the law of nations
    (tôn trọng luật pháp quốc tế)

Idioms

  • under the law of nations

    theo luật pháp quốc tế

    "The ship was seized under the law of nations."

    (Con tàu đã bị bắt giữ theo luật pháp quốc tế.)

  • contrary to the law of nations

    trái với luật pháp quốc tế

    "The act was considered contrary to the law of nations."

    (Hành động đó bị coi là trái với luật pháp quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

law of nations

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống các quy tắc và nguyên tắc hành động ràng buộc các quốc gia văn minh trong mối quan hệ của họ với nhau.

"The trial was conducted under the law of nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law of nations".

Nguồn gốc của Luật Quốc tế

Khái niệm 'law of nations' là nền tảng cho luật quốc tế hiện đại. Nó bao gồm các quy tắc và nguyên tắc điều chỉnh mối quan hệ giữa các quốc gia, bao gồm các lĩnh vực như quyền con người, luật biển và luật chiến tranh. Sự phát triển của luật quốc tế là một quá trình liên tục, phản ánh những thay đổi trong chính trị, kinh tế và xã hội toàn cầu.