lawrencium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A synthetic radioactive chemical element with symbol Lr (formerly Lw) and atomic number 103.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố hóa học phóng xạ tổng hợp, ký hiệu Lr (trước đây là Lw) và số nguyên tử 103.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lawrencium is a radioactive element that is not found in nature."
"Lawrencium là một nguyên tố phóng xạ không được tìm thấy trong tự nhiên."
-
"The discovery of lawrencium expanded our understanding of the periodic table."
"Việc phát hiện ra lawrencium đã mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về bảng tuần hoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | element | Nguyên tố hóa học |
| Adjective | radioactive | Phóng xạ |
| Noun | actinide | Actinide (một nhóm các nguyên tố trong bảng tuần hoàn) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lawrencium là một nguyên tố transuran, nghĩa là nó có số nguyên tử lớn hơn uranium. Nó được tổng hợp nhân tạo và không tồn tại trong tự nhiên. Nó là một actinide.
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthetic synthetic lawrencium (lawrencium tổng hợp)
-
radioactive radioactive lawrencium (lawrencium phóng xạ)
-
artificially produced artificially produced lawrencium (lawrencium được tạo ra nhân tạo)
-
synthesize synthesize lawrencium (tổng hợp lawrencium)
-
study study the properties of lawrencium (nghiên cứu các tính chất của lawrencium)
-
isolate isolate lawrencium (phân lập lawrencium)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lawrencium
nounMột nguyên tố hóa học phóng xạ tổng hợp, ký hiệu Lr (trước đây là Lw) và số nguyên tử 103.
"Lawrencium is a radioactive element that is not found in nature."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish scientists had discovered lawrencium earlier; it could have accelerated our understanding of transuranic elements. |
Tôi ước các nhà khoa học đã khám phá ra lawrencium sớm hơn; nó có lẽ đã thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về các nguyên tố siêu urani. |
| Phủ định | If only the research team hadn't been so focused on other elements, they might have found lawrencium sooner. |
Giá mà nhóm nghiên cứu không quá tập trung vào các nguyên tố khác, họ có lẽ đã tìm thấy lawrencium sớm hơn. |
| Nghi vấn | If only we could understand how lawrencium behaves under extreme conditions! |
Giá mà chúng ta có thể hiểu lawrencium hoạt động như thế nào trong điều kiện khắc nghiệt! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawrencium".
