(Top Banner Ad)
lawrencium
C1
noun C1 Chemistry

lawrencium

UK: /lɔːˈrɛnsiəm/ • US: /lɔːˈrɛnsiəm/

Nghĩa tiếng Việt

lawrenxi nguyên tố lawrenxi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic radioactive chemical element with symbol Lr (formerly Lw) and atomic number 103.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học phóng xạ tổng hợp, ký hiệu Lr (trước đây là Lw) và số nguyên tử 103.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lawrencium is a radioactive element that is not found in nature."

    "Lawrencium là một nguyên tố phóng xạ không được tìm thấy trong tự nhiên."

  • "The discovery of lawrencium expanded our understanding of the periodic table."

    "Việc phát hiện ra lawrencium đã mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về bảng tuần hoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element Nguyên tố hóa học
Adjective radioactive Phóng xạ
Noun actinide Actinide (một nhóm các nguyên tố trong bảng tuần hoàn)

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Lawrencium

Nguồn gốc tên gọi

Lawrencium được đặt theo tên của Ernest Lawrence, người phát minh ra máy gia tốc hạt cyclotron. Các nhà khoa học tại Phòng thí nghiệm bức xạ Lawrence Berkeley đã tổng hợp nguyên tố này lần đầu tiên. Tên gọi này tôn vinh những đóng góp to lớn của ông cho ngành vật lý hạt nhân.

Usage Note

Lawrencium là một nguyên tố transuran, nghĩa là nó có số nguyên tử lớn hơn uranium. Nó được tổng hợp nhân tạo và không tồn tại trong tự nhiên. Nó là một actinide.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawrencium
  • synthetic synthetic lawrencium
    (lawrencium tổng hợp)
  • radioactive radioactive lawrencium
    (lawrencium phóng xạ)
  • artificially produced artificially produced lawrencium
    (lawrencium được tạo ra nhân tạo)
Verb + lawrencium
  • synthesize synthesize lawrencium
    (tổng hợp lawrencium)
  • study study the properties of lawrencium
    (nghiên cứu các tính chất của lawrencium)
  • isolate isolate lawrencium
    (phân lập lawrencium)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawrencium

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học phóng xạ tổng hợp, ký hiệu Lr (trước đây là Lw) và số nguyên tử 103.

"Lawrencium is a radioactive element that is not found in nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish scientists had discovered lawrencium earlier; it could have accelerated our understanding of transuranic elements.
Tôi ước các nhà khoa học đã khám phá ra lawrencium sớm hơn; nó có lẽ đã thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về các nguyên tố siêu urani.
Phủ định
If only the research team hadn't been so focused on other elements, they might have found lawrencium sooner.
Giá mà nhóm nghiên cứu không quá tập trung vào các nguyên tố khác, họ có lẽ đã tìm thấy lawrencium sớm hơn.
Nghi vấn
If only we could understand how lawrencium behaves under extreme conditions!
Giá mà chúng ta có thể hiểu lawrencium hoạt động như thế nào trong điều kiện khắc nghiệt!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawrencium".

Nguyên tố nhân tạo

Lawrencium là một nguyên tố nhân tạo, có nghĩa là nó không tồn tại tự nhiên trên Trái Đất mà phải được tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Điều này thể hiện sự tiến bộ của khoa học trong việc tạo ra các nguyên tố mới và khám phá những giới hạn của bảng tuần hoàn.