(Top Banner Ad)
mendelevium
C1
noun C1 Chemistry

mendelevium

UK: /ˌmɛndəˈliːviəm/ • US: /ˌmɛndəˈliːviəm/

Nghĩa tiếng Việt

Mendelevi Nguyên tố Mendelevi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic transuranic radioactive chemical element with symbol Md (formerly Mv) and atomic number 101.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học phóng xạ siêu urani tổng hợp với ký hiệu Md (trước đây là Mv) và số nguyên tử 101.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mendelevium is a transuranic element."

    "Mendelevium là một nguyên tố siêu urani."

  • "The chemical properties of mendelevium are still being researched."

    "Các tính chất hóa học của mendelevium vẫn đang được nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Mendeleev Dmitri Mendeleev (1834-1907), nhà hóa học người Nga nổi tiếng với việc tạo ra Bảng tuần hoàn các nguyên tố. Từ 'mendelevium' được đặt tên theo ông để vinh danh công lao của ông.
Noun mendelevium Nguyên tố hóa học tổng hợp, có ký hiệu Md và số nguyên tử 101. Đây là một nguyên tố kim loại phóng xạ, siêu nặng, thuộc nhóm actinide. Các dạng từ phái sinh khác của 'mendelevium' không phổ biến trong tiếng Anh thông thường.

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

English
Mendeleev
Latinized suffix
-ium
English
mendelevium

Nguồn gốc tên gọi Mendelevium

Mendelevium (Md) là nguyên tố tổng hợp nhân tạo, được đặt tên để vinh danh nhà hóa học người Nga Dmitri Mendeleev. Ông là người đã tạo ra phiên bản đầu tiên của Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, một trong những công cụ cơ bản nhất trong hóa học, giúp phân loại và dự đoán tính chất của các nguyên tố. Việc đặt tên một nguyên tố cho ông là sự công nhận to lớn cho đóng góp khoa học của ông.

Usage Note

Mendelevium là một nguyên tố nhân tạo, không tồn tại trong tự nhiên. Nó được tổng hợp trong phòng thí nghiệm thông qua bắn phá các nguyên tố nặng hơn bằng các hạt alpha. Mendelevium là một actinide và được sử dụng chủ yếu trong nghiên cứu khoa học.

Prepositions

of

Khi dùng 'of', thường diễn tả tính chất của mendelevium: 'an isotope of mendelevium' (một đồng vị của mendelevium).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + mendelevium
  • element element mendelevium
    (nguyên tố mendelevium)
  • isotope isotope of mendelevium
    (đồng vị của mendelevium)
  • properties chemical properties of mendelevium
    (tính chất hóa học của mendelevium)
Adjective + mendelevium
  • synthetic synthetic mendelevium
    (mendelevium tổng hợp)
  • radioactive radioactive mendelevium
    (mendelevium phóng xạ)
  • transuranic transuranic mendelevium
    (mendelevium siêu urani (có số nguyên tử lớn hơn urani))
Verb + mendelevium
  • synthesize synthesize mendelevium
    (tổng hợp mendelevium)
  • discover discover mendelevium
    (khám phá (phát hiện) mendelevium)
  • study study mendelevium
    (nghiên cứu mendelevium)

Idioms

  • synthetic element mendelevium

    Nguyên tố tổng hợp mendelevium (một cách diễn đạt phổ biến để chỉ bản chất của nguyên tố này)

    "Mendelevium is a synthetic element, meaning it does not occur naturally on Earth."

    (Mendelevium là một nguyên tố tổng hợp, có nghĩa là nó không tồn tại tự nhiên trên Trái Đất.)

  • transuranic element mendelevium

    Nguyên tố siêu urani mendelevium (cách gọi để phân loại nó trong bảng tuần hoàn)

    "Like many heavy elements, mendelevium is classified as a transuranic element."

    (Giống như nhiều nguyên tố nặng khác, mendelevium được phân loại là một nguyên tố siêu urani.)

  • isotopes of mendelevium

    Các đồng vị của mendelevium (một cụm từ khoa học tiêu chuẩn để thảo luận về các dạng khác nhau của nguyên tố)

    "Scientists often study various isotopes of mendelevium to understand its nuclear properties."

    (Các nhà khoa học thường nghiên cứu các đồng vị khác nhau của mendelevium để hiểu tính chất hạt nhân của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mendelevium

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học phóng xạ siêu urani tổng hợp với ký hiệu Md (trước đây là Mv) và số nguyên tử 101.

"Mendelevium is a transuranic element."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mendelevium".

Vinh danh Dmitri Mendeleev

Việc đặt tên nguyên tố 101 là 'mendelevium' là một trong những vinh dự cao quý nhất mà cộng đồng khoa học dành cho Dmitri Mendeleev. Nó công nhận tầm ảnh hưởng sâu rộng của ông đối với hóa học hiện đại thông qua việc sáng tạo ra Bảng tuần hoàn, một hệ thống đã thay đổi cách chúng ta hiểu và nghiên cứu các nguyên tố.

Nguyên tố tổng hợp và khoa học hạt nhân

Mendelevium là một nguyên tố tổng hợp, nghĩa là nó không tồn tại tự nhiên mà được tạo ra trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hạt nhân. Sự tồn tại và nghiên cứu về mendelevium đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực vật lý hạt nhân, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cấu trúc của hạt nhân nguyên tử và giới hạn của bảng tuần hoàn.