(Top Banner Ad)
laws
B2
danh từ B2 Pháp luật, Chính trị, Xã hội

laws

UK: /lɔːz/ • US: /lɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

luật pháp luật lệ pháp luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of rules that a particular country or community recognizes as regulating the actions of its members and may enforce by the imposition of penalties.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các quy tắc mà một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể công nhận để điều chỉnh hành động của các thành viên và có thể thực thi bằng cách áp dụng các hình phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new laws aim to reduce pollution."

    "Các luật mới nhằm mục đích giảm ô nhiễm."

  • "Breaking the laws can result in serious consequences."

    "Vi phạm luật pháp có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng."

  • "The government is responsible for enforcing the laws."

    "Chính phủ có trách nhiệm thi hành luật pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật, pháp luật
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adjective unlawful bất hợp pháp, trái luật
Adverb lawfully một cách hợp pháp
Adjective lawless vô luật pháp, không tuân thủ luật pháp
Noun lawlessness tình trạng vô luật pháp
Noun lawmaker nhà lập pháp
Noun/Verb outlaw kẻ ngoài vòng pháp luật; đặt ra ngoài vòng pháp luật, cấm
Noun by-law luật lệ địa phương, quy tắc nội bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagą*
Old Norse
lǫg
Middle English
lawe
Modern English
laws

Nguồn gốc từ 'laws'

Từ 'laws' (luật pháp) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*lagą*', có nghĩa là 'một thứ gì đó được đặt ra, được cố định'. Sau đó, nó phát triển thành 'lǫg' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), chỉ các quy tắc hoặc điều luật được thiết lập để điều hành xã hội. Ý nghĩa ban đầu này vẫn còn phản ánh trong cách chúng ta hiểu luật pháp ngày nay: những quy tắc đã được định hình và ban hành.

Usage Note

Từ 'laws' thường được dùng để chỉ một tập hợp các quy tắc chính thức, được ban hành bởi một cơ quan có thẩm quyền, và được áp dụng cho tất cả mọi người trong một khu vực pháp lý nhất định. Nó khác với 'rules' (quy tắc) ở chỗ 'laws' có tính ràng buộc và cưỡng chế cao hơn. So sánh với 'legislation' (luật pháp) thường đề cập đến quá trình làm luật hoặc các văn bản pháp luật cụ thể.

Prepositions

under according to

‘Under the laws’ ám chỉ hành động hoặc tình huống bị điều chỉnh hoặc chi phối bởi luật pháp. ‘According to the laws’ đề cập đến việc tuân thủ hoặc phù hợp với luật pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laws
  • strict strict laws
    (luật nghiêm khắc)
  • fair fair laws
    (luật công bằng)
  • national national laws
    (luật pháp quốc gia)
  • international international laws
    (luật pháp quốc tế)
  • criminal criminal laws
    (luật hình sự)
  • civil civil laws
    (luật dân sự)
  • traffic traffic laws
    (luật giao thông)
  • environmental environmental laws
    (luật môi trường)
  • labour labour laws
    (luật lao động)
Verb + laws
  • obey obey laws
    (tuân thủ luật pháp)
  • break break laws
    (phạm luật, vi phạm pháp luật)
  • enforce enforce laws
    (thực thi luật pháp)
  • pass pass laws
    (thông qua luật)
  • make make laws
    (ban hành luật)
  • repeal repeal laws
    (bãi bỏ luật)
  • violate violate laws
    (vi phạm luật pháp)
  • comply with comply with laws
    (tuân thủ luật pháp)
  • respect respect laws
    (tôn trọng luật pháp)
  • amend amend laws
    (sửa đổi luật)

Idioms

  • take the law into one's own hands

    tự mình xử lý vấn đề theo cách riêng, thường là dùng bạo lực hoặc trái luật, thay vì để pháp luật giải quyết.

    "The villagers decided to take the law into their own hands after repeated failures of the police."

    (Người dân làng quyết định tự mình hành động (tự xử) sau khi cảnh sát liên tục không giải quyết được.)

  • lay down the law

    ra lệnh một cách dứt khoát, nói rõ ràng về những gì phải làm, thường là với thái độ cứng rắn.

    "The boss came in and laid down the law about the new rules."

    (Ông chủ bước vào và ra lệnh dứt khoát về những quy tắc mới.)

  • the laws of nature

    các quy luật tự nhiên, các nguyên tắc cơ bản chi phối hoạt động của vũ trụ và thế giới tự nhiên.

    "Gravity is one of the fundamental laws of nature."

    (Trọng lực là một trong những quy luật cơ bản của tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laws

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các quy tắc mà một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể công nhận để điều chỉnh hành động của các thành viên và có thể thực thi bằng cách áp dụng các hình phạt.

"The new laws aim to reduce pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government enforces laws to maintain order.
Chính phủ thi hành luật pháp để duy trì trật tự.
Phủ định
He doesn't know all the laws of the country.
Anh ấy không biết tất cả các luật lệ của đất nước.
Nghi vấn
Do these laws protect individual rights?
Những luật này có bảo vệ quyền cá nhân không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laws of physics are fundamental to our understanding of the universe.
Các định luật vật lý là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
Phủ định
These outdated laws are not applicable in the modern era.
Những đạo luật lỗi thời này không còn áp dụng được trong thời đại ngày nay.
Nghi vấn
Are these laws consistently enforced throughout the country?
Những luật này có được thi hành một cách nhất quán trên toàn quốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laws".

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Nguyên tắc 'Pháp quyền' (Rule of Law) là một trong những nền tảng của các xã hội phương Tây. Nó có nghĩa là mọi cá nhân, tổ chức, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ và chịu trách nhiệm trước pháp luật. Không ai được đứng trên luật pháp, đảm bảo sự công bằng và bình đẳng trước pháp luật cho tất cả mọi người.

Hình tượng 'Công lý mù'

Hình tượng Nữ thần Công lý (Lady Justice) thường được miêu tả với một chiếc khăn bịt mắt, tượng trưng cho nguyên tắc 'công lý mù' (justice is blind). Điều này có nghĩa là công lý phải được áp dụng một cách khách quan, không thiên vị, không phân biệt địa vị xã hội, giàu nghèo, chủng tộc hay giới tính của bất kỳ ai.