(Top Banner Ad)
non-clerical body
C1
noun C1 Tôn giáo/Luật/Tổ chức

non-clerical body

UK: /ˌnɒn ˈklerɪkəl ˈbɒdi/ • US: /ˌnɑːn ˈklerɪkəl ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan không thuộc hàng giáo phẩm tổ chức thế tục cơ quan quần chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group or organization that is not composed of members of the clergy; a secular organization or committee.

Vietnamese Meaning

Một nhóm hoặc tổ chức không bao gồm các thành viên của giới tăng lữ; một tổ chức hoặc ủy ban thế tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The finance committee is a non-clerical body responsible for managing the church's funds."

    "Ủy ban tài chính là một cơ quan không thuộc hàng giáo phẩm chịu trách nhiệm quản lý quỹ của nhà thờ."

  • "The establishment of a non-clerical body to oversee the school's curriculum was a significant step towards modernization."

    "Việc thành lập một cơ quan không thuộc hàng giáo phẩm để giám sát chương trình giảng dạy của trường là một bước tiến quan trọng hướng tới hiện đại hóa."

  • "The non-clerical body played a crucial role in advocating for social justice."

    "Cơ quan không thuộc hàng giáo phẩm đóng một vai trò quan trọng trong việc ủng hộ công bằng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleric giáo sĩ, tu sĩ
Noun clergy giới tăng lữ, giáo sĩ đoàn
Adjective clerical thuộc về giáo sĩ/tăng lữ; liên quan đến công việc văn phòng
Adjective non-clerical không thuộc về giáo sĩ/tăng lữ; phi tôn giáo
Noun body cơ quan, tổ chức, đoàn thể (ngoài nghĩa cơ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Luật/Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non- (not)
Greek
κλῆρος (kleros) - lot, inheritance (referring to clergy's 'portion')
Latin
clericus - a cleric
Old French
clerical - of clergy
Proto-Germanic
*budagiz - body
Old English
bodig - body
Modern English
non-clerical body

Nguồn gốc 'Non-clerical body'

Cụm từ 'non-clerical body' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (không), tính từ 'clerical' (thuộc về giáo sĩ) và danh từ 'body' (cơ quan, đoàn thể). 'Clerical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kleros' (số phận, phần), ám chỉ phần mà giáo sĩ được hưởng từ Chúa, hoặc những người phục vụ trong nhà thờ. Khi kết hợp lại, 'non-clerical body' mô tả một tổ chức hoặc cơ quan không liên quan đến tôn giáo hay giới tăng lữ, thường là một phần của chính quyền dân sự hoặc một nhóm độc lập không có chức sắc tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh của các tổ chức tôn giáo hoặc chính phủ để phân biệt giữa các cơ quan ra quyết định bao gồm các thành viên của giáo sĩ và những cơ quan không có. Nhấn mạnh bản chất thế tục hoặc không thuộc về giáo sĩ của tổ chức.

Prepositions

of within in

* **of**: Chỉ rõ thành phần hoặc chức năng của cơ quan đó. Ví dụ: 'The non-clerical body of the university.'
* **within**: Xác định cơ quan này nằm trong một tổ chức lớn hơn. Ví dụ: 'A non-clerical body within the church.'
* **in**: Mô tả vai trò hoặc hành động. Ví dụ: 'The role of the non-clerical body in decision-making'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-clerical body
  • independent an independent non-clerical body
    (một cơ quan phi tôn giáo độc lập)
  • secular a secular non-clerical body
    (một cơ quan phi tôn giáo (thế tục))
  • civil a civil non-clerical body
    (một cơ quan dân sự phi tôn giáo)
  • administrative an administrative non-clerical body
    (một cơ quan hành chính phi tôn giáo)
Verb + non-clerical body
  • establish to establish a non-clerical body
    (thành lập một cơ quan phi tôn giáo)
  • form to form a non-clerical body
    (thành lập một cơ quan phi tôn giáo)
  • appoint to appoint members to a non-clerical body
    (bổ nhiệm thành viên vào một cơ quan phi tôn giáo)
  • oversee to oversee a non-clerical body's operations
    (giám sát hoạt động của một cơ quan phi tôn giáo)

Idioms

  • an independent non-clerical body

    một cơ quan độc lập không thuộc về giới tăng lữ/tôn giáo

    "The government established an independent non-clerical body to review the matter."

    (Chính phủ đã thành lập một cơ quan độc lập phi tôn giáo để xem xét vấn đề.)

  • a non-clerical advisory body

    một cơ quan tư vấn phi tôn giáo

    "The council created a non-clerical advisory body to provide input on social policies."

    (Hội đồng đã thành lập một cơ quan tư vấn phi tôn giáo để đóng góp ý kiến về các chính sách xã hội.)

  • a non-clerical governing body

    một cơ quan quản lý/điều hành phi tôn giáo

    "The organization is run by a non-clerical governing body, ensuring secular decision-making."

    (Tổ chức được điều hành bởi một cơ quan quản lý phi tôn giáo, đảm bảo việc ra quyết định mang tính thế tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-clerical body

noun
Lật mặt

Một nhóm hoặc tổ chức không bao gồm các thành viên của giới tăng lữ; một tổ chức hoặc ủy ban thế tục.

"The finance committee is a non-clerical body responsible for managing the church's funds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The non-clerical body must approve the budget proposal before it goes to the main board.
Hội đồng phi giáo sĩ phải phê duyệt đề xuất ngân sách trước khi trình lên hội đồng quản trị chính.
Phủ định
The non-clerical body should not dismiss the complaints without a thorough investigation.
Hội đồng phi giáo sĩ không nên bác bỏ các khiếu nại mà không có một cuộc điều tra kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Could the non-clerical body review the policy changes before they are implemented?
Liệu hội đồng phi giáo sĩ có thể xem xét các thay đổi chính sách trước khi chúng được thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-clerical body".

Tách biệt Giáo hội và Nhà nước

'Non-clerical body' thường liên quan đến nguyên tắc tách biệt Giáo hội và Nhà nước, một nền tảng quan trọng trong nhiều nền dân chủ phương Tây. Nguyên tắc này đảm bảo rằng các cơ quan chính phủ và hành chính dân sự hoạt động độc lập với ảnh hưởng của các tổ chức tôn giáo, nhằm duy trì sự công bằng, khách quan và bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng cho mọi công dân.

Vai trò trong Quản trị Hiện đại

Trong quản trị hiện đại, các 'non-clerical body' đóng vai trò thiết yếu trong việc thực hiện các chức năng công cộng, từ lập pháp, hành pháp đến tư pháp và các dịch vụ xã hội. Chúng đại diện cho quyền lực thế tục, đảm bảo rằng việc quản lý xã hội dựa trên luật pháp dân sự và các nguyên tắc thế tục, chứ không phải giáo luật hay tín điều tôn giáo.