(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-clerical body
C1

non-clerical body

noun

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan không thuộc hàng giáo phẩm tổ chức thế tục cơ quan quần chúng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-clerical body'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhóm hoặc tổ chức không bao gồm các thành viên của giới tăng lữ; một tổ chức hoặc ủy ban thế tục.

Definition (English Meaning)

A group or organization that is not composed of members of the clergy; a secular organization or committee.

Ví dụ Thực tế với 'Non-clerical body'

  • "The finance committee is a non-clerical body responsible for managing the church's funds."

    "Ủy ban tài chính là một cơ quan không thuộc hàng giáo phẩm chịu trách nhiệm quản lý quỹ của nhà thờ."

  • "The establishment of a non-clerical body to oversee the school's curriculum was a significant step towards modernization."

    "Việc thành lập một cơ quan không thuộc hàng giáo phẩm để giám sát chương trình giảng dạy của trường là một bước tiến quan trọng hướng tới hiện đại hóa."

  • "The non-clerical body played a crucial role in advocating for social justice."

    "Cơ quan không thuộc hàng giáo phẩm đóng một vai trò quan trọng trong việc ủng hộ công bằng xã hội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-clerical body'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: body
  • Adjective: non-clerical
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

secular body(cơ quan thế tục)
lay body(cơ quan quần chúng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

governance(sự quản trị)
administration(sự quản lý)
oversight(sự giám sát)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo/Luật/Tổ chức

Ghi chú Cách dùng 'Non-clerical body'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh của các tổ chức tôn giáo hoặc chính phủ để phân biệt giữa các cơ quan ra quyết định bao gồm các thành viên của giáo sĩ và những cơ quan không có. Nhấn mạnh bản chất thế tục hoặc không thuộc về giáo sĩ của tổ chức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of within in

* **of**: Chỉ rõ thành phần hoặc chức năng của cơ quan đó. Ví dụ: 'The non-clerical body of the university.'
* **within**: Xác định cơ quan này nằm trong một tổ chức lớn hơn. Ví dụ: 'A non-clerical body within the church.'
* **in**: Mô tả vai trò hoặc hành động. Ví dụ: 'The role of the non-clerical body in decision-making'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-clerical body'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)