clerical institution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organization or establishment associated with the clergy or the church.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức hoặc cơ sở liên quan đến giới tăng lữ hoặc giáo hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The clerical institution played a significant role in medieval European society."
"Tổ chức tôn giáo đóng một vai trò quan trọng trong xã hội châu Âu thời trung cổ."
-
"The scandal shook the foundations of the clerical institution."
"Vụ bê bối làm rung chuyển nền tảng của tổ chức tôn giáo."
-
"Reforms were implemented to modernize the clerical institution."
"Các cải cách đã được thực hiện để hiện đại hóa tổ chức tôn giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cleric | |
| Noun | clergy | |
| Adjective | clerical | |
| Adverb | clerically | |
| Noun | institution | |
| Verb | institute | |
| Adjective | institutional | |
| Noun | institutionalization |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tổ chức tôn giáo có hệ thống階級,階層, chẳng hạn như các giáo phận, các dòng tu, hoặc các cơ quan quản lý của nhà thờ. Nó nhấn mạnh vai trò của giới tăng lữ (clerical) trong việc điều hành và duy trì tổ chức đó.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: the rules of a clerical institution). 'within' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong (ví dụ: reforms within a clerical institution).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient clerical institution (thể chế giáo sĩ cổ xưa)
-
powerful powerful clerical institution (thể chế giáo sĩ quyền lực)
-
influential influential clerical institution (thể chế giáo sĩ có ảnh hưởng)
-
established established clerical institution (thể chế giáo sĩ đã được thiết lập)
-
manage manage a clerical institution (quản lý một thể chế giáo sĩ)
-
fund fund a clerical institution (tài trợ cho một thể chế giáo sĩ)
-
oppose oppose a clerical institution (phản đối một thể chế giáo sĩ)
-
criticize criticize a clerical institution (chỉ trích một thể chế giáo sĩ)
Idioms
-
the power of clerical institutions
sức mạnh của các thể chế giáo sĩ
"Throughout history, the power of clerical institutions has shaped many societies."
(Trong suốt lịch sử, sức mạnh của các thể chế giáo sĩ đã định hình nhiều xã hội.)
-
challenging clerical institutions
thách thức các thể chế giáo sĩ
"The reform movement aimed at challenging clerical institutions and their doctrines."
(Phong trào cải cách nhằm mục đích thách thức các thể chế giáo sĩ và giáo lý của họ.)
-
the role of clerical institutions
vai trò của các thể chế giáo sĩ
"Understanding the role of clerical institutions is key to studying medieval Europe."
(Hiểu rõ vai trò của các thể chế giáo sĩ là chìa khóa để nghiên cứu châu Âu thời Trung Cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clerical institution
noun phraseMột tổ chức hoặc cơ sở liên quan đến giới tăng lữ hoặc giáo hội.
"The clerical institution played a significant role in medieval European society."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clerical institution".
