(Top Banner Ad)
clerical institution
C1
noun phrase C1 Tôn giáo, Lịch sử, Xã hội học

clerical institution

UK: /ˈklerɪkəl ˌɪnstɪˈtjuːʃən/ • US: /ˈklɛrɪkəl ˌɪnstɪˈtuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức tôn giáo cơ sở tôn giáo giáo hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization or establishment associated with the clergy or the church.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức hoặc cơ sở liên quan đến giới tăng lữ hoặc giáo hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clerical institution played a significant role in medieval European society."

    "Tổ chức tôn giáo đóng một vai trò quan trọng trong xã hội châu Âu thời trung cổ."

  • "The scandal shook the foundations of the clerical institution."

    "Vụ bê bối làm rung chuyển nền tảng của tổ chức tôn giáo."

  • "Reforms were implemented to modernize the clerical institution."

    "Các cải cách đã được thực hiện để hiện đại hóa tổ chức tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleric
Noun clergy
Adjective clerical
Adverb clerically
Noun institution
Verb institute
Adjective institutional
Noun institutionalization

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
klērikos
Latin
clericus
Old French
clerical
Latin
institutio
Old French
institucion
English
clerical institution (14th century)

Nguồn gốc 'Clerical'

Từ 'clerical' liên quan đến 'clergy' (giới tăng lữ). Trong thời Trung Cổ, 'clerk' ban đầu chỉ người có học thức, thường là các tu sĩ hoặc những người làm việc trong giáo hội, vì họ là một trong số ít người biết đọc và viết. Vì vậy, 'clerical' dùng để chỉ những gì thuộc về giới trí thức hoặc giáo hội.

Ý nghĩa của 'Institution'

Từ 'institution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'institutio', mang ý nghĩa là sự thiết lập, sắp đặt. Nó ngụ ý một tổ chức hoặc hệ thống được thành lập một cách chính thức và bền vững, có vai trò quan trọng trong xã hội, được định hình bởi các quy tắc và truyền thống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tổ chức tôn giáo có hệ thống階級,階層, chẳng hạn như các giáo phận, các dòng tu, hoặc các cơ quan quản lý của nhà thờ. Nó nhấn mạnh vai trò của giới tăng lữ (clerical) trong việc điều hành và duy trì tổ chức đó.

Prepositions

of within

'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: the rules of a clerical institution). 'within' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong (ví dụ: reforms within a clerical institution).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clerical institution
  • ancient ancient clerical institution
    (thể chế giáo sĩ cổ xưa)
  • powerful powerful clerical institution
    (thể chế giáo sĩ quyền lực)
  • influential influential clerical institution
    (thể chế giáo sĩ có ảnh hưởng)
  • established established clerical institution
    (thể chế giáo sĩ đã được thiết lập)
Verb + clerical institution
  • manage manage a clerical institution
    (quản lý một thể chế giáo sĩ)
  • fund fund a clerical institution
    (tài trợ cho một thể chế giáo sĩ)
  • oppose oppose a clerical institution
    (phản đối một thể chế giáo sĩ)
  • criticize criticize a clerical institution
    (chỉ trích một thể chế giáo sĩ)

Idioms

  • the power of clerical institutions

    sức mạnh của các thể chế giáo sĩ

    "Throughout history, the power of clerical institutions has shaped many societies."

    (Trong suốt lịch sử, sức mạnh của các thể chế giáo sĩ đã định hình nhiều xã hội.)

  • challenging clerical institutions

    thách thức các thể chế giáo sĩ

    "The reform movement aimed at challenging clerical institutions and their doctrines."

    (Phong trào cải cách nhằm mục đích thách thức các thể chế giáo sĩ và giáo lý của họ.)

  • the role of clerical institutions

    vai trò của các thể chế giáo sĩ

    "Understanding the role of clerical institutions is key to studying medieval Europe."

    (Hiểu rõ vai trò của các thể chế giáo sĩ là chìa khóa để nghiên cứu châu Âu thời Trung Cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clerical institution

noun phrase
Lật mặt

Một tổ chức hoặc cơ sở liên quan đến giới tăng lữ hoặc giáo hội.

"The clerical institution played a significant role in medieval European society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clerical institution".

Vai trò lịch sử của Giáo hội

Tại nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt vào thời Trung Cổ, các thể chế giáo sĩ (như Giáo hội Công giáo) không chỉ là trung tâm tôn giáo mà còn là những cơ quan quyền lực về chính trị, giáo dục và phúc lợi xã hội. Họ thường nắm giữ nhiều đất đai, gây ảnh hưởng đến các vị vua, và là nhà cung cấp chính về giáo dục và từ thiện, định hình sâu sắc văn hóa và cấu trúc xã hội.

Phân lập Giáo hội và Nhà nước

Khái niệm 'thể chế giáo sĩ' là trọng tâm của ý tưởng phân lập giáo hội và nhà nước – một nguyên tắc hiến định phổ biến ở nhiều quốc gia. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo các tổ chức tôn giáo tách biệt với chính phủ và không nắm giữ quyền lực chính trị trực tiếp, từ đó bảo vệ tự do tín ngưỡng và ngăn chặn giáo điều tôn giáo chi phối luật pháp thế tục.