(Top Banner Ad)
lbo
C1
Danh từ C1 Kinh tế

lbo

UK: /ˌel biː ˈəʊ/ • US: /ˌel biː ˈoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mua lại bằng vốn vay thương vụ LBO
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leveraged Buyout: The acquisition of another company using a significant amount of borrowed money (bonds or loans) to meet the cost of acquisition. The assets of the company being acquired are often used as collateral for the loans, along with the assets of the acquiring company. The purpose of leveraged buyouts is to allow companies to make large acquisitions without having to commit a lot of capital.

Vietnamese Meaning

Mua lại bằng vốn vay: Việc mua lại một công ty khác bằng cách sử dụng một lượng đáng kể tiền đi vay (trái phiếu hoặc các khoản vay) để đáp ứng chi phí mua lại. Tài sản của công ty bị mua lại thường được sử dụng làm tài sản thế chấp cho các khoản vay, cùng với tài sản của công ty mua lại. Mục đích của việc mua lại bằng vốn vay là cho phép các công ty thực hiện các vụ mua lại lớn mà không cần phải cam kết nhiều vốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company completed a leveraged buyout of its competitor."

    "Công ty đã hoàn thành việc mua lại bằng vốn vay đối thủ cạnh tranh của mình."

  • "The LBO was financed by a consortium of banks."

    "Vụ mua lại bằng vốn vay được tài trợ bởi một tập đoàn ngân hàng."

  • "After the LBO, the company underwent significant restructuring."

    "Sau vụ mua lại bằng vốn vay, công ty đã trải qua quá trình tái cấu trúc đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leverage đòn bẩy tài chính; sức ảnh hưởng
Verb leverage sử dụng đòn bẩy; tận dụng
Noun buyout thương vụ mua lại (công ty)
Adjective leveraged được sử dụng đòn bẩy; có đòn bẩy

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Leveraged Buyout
English
LBO (acronym)

Nguồn gốc của LBO

"LBO" là từ viết tắt của "Leveraged Buyout" (Mua lại bằng đòn bẩy). Khái niệm này trở nên phổ biến vào những năm 1980, đặc biệt là trong các thương vụ mua bán sáp nhập lớn. Nó mô tả một giao dịch mà một công ty được mua lại chủ yếu bằng cách sử dụng tiền vay mượn (đòn bẩy tài chính), với tài sản của công ty mục tiêu thường được dùng làm tài sản thế chấp. Mục tiêu là sau này bán lại công ty để kiếm lợi nhuận.

Usage Note

LBO thường liên quan đến các công ty tư nhân hoặc các bộ phận của các công ty đại chúng. Nó thường được sử dụng để tái cấu trúc công ty, cải thiện hiệu quả hoạt động hoặc chuẩn bị cho việc bán lại trong tương lai. Rủi ro chính của LBO là gánh nặng nợ nần lớn, có thể gây khó khăn cho công ty trong việc trả nợ và duy trì hoạt động.

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ thuộc tính hoặc đối tượng của LBO (ví dụ: 'a leveraged buyout of a company'). in: Dùng để chỉ lĩnh vực, ngành mà LBO diễn ra (ví dụ: 'LBOs in the technology sector').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + LBO
  • conduct conduct an LBO
    (thực hiện một thương vụ LBO)
  • finance finance an LBO
    (tài trợ cho một thương vụ LBO)
  • launch launch an LBO
    (khởi động một thương vụ LBO)
  • complete complete an LBO
    (hoàn thành một thương vụ LBO)
Adjective + LBO
  • successful successful LBO
    (thương vụ LBO thành công)
  • major major LBO
    (thương vụ LBO lớn)
  • failed failed LBO
    (thương vụ LBO thất bại)
  • private equity private equity LBO
    (thương vụ LBO của quỹ đầu tư tư nhân)
LBO + Noun
  • firm LBO firm
    (công ty chuyên về LBO)
  • fund LBO fund
    (quỹ đầu tư LBO)
  • market LBO market
    (thị trường LBO)
  • deal LBO deal
    (thương vụ LBO)

Idioms

  • LBO market activity

    hoạt động của thị trường LBO (hoạt động mua bán sáp nhập sử dụng đòn bẩy)

    "LBO market activity picked up significantly last quarter."

    (Hoạt động thị trường LBO đã tăng đáng kể trong quý trước.)

  • LBO financing

    tài trợ cho thương vụ LBO (cách thức huy động vốn cho LBO)

    "The bank specializes in LBO financing for mid-sized companies."

    (Ngân hàng chuyên về tài trợ LBO cho các công ty cỡ trung.)

  • LBO target

    mục tiêu LBO (công ty được nhắm đến để mua lại bằng đòn bẩy)

    "The company became an attractive LBO target due to its stable cash flow."

    (Công ty trở thành mục tiêu LBO hấp dẫn nhờ dòng tiền ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lbo

Danh từ
Lật mặt

Mua lại bằng vốn vay: Việc mua lại một công ty khác bằng cách sử dụng một lượng đáng kể tiền đi vay (trái phiếu hoặc các khoản vay) để đáp ứng chi phí mua lại. Tài sản của công ty bị mua lại thường được sử dụng làm tài sản thế chấp cho các khoản vay, cùng với tài sản của công ty mua lại. Mục đích của việc mua lại bằng vốn vay là cho phép các công ty thực hiện các vụ mua lại lớn mà không cần phải cam kết nhiều vốn.

"The company completed a leveraged buyout of its competitor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lbo".

Lịch sử và Ảnh hưởng của LBO

Các thương vụ LBO nổi tiếng trong những năm 1980 đã thay đổi đáng kể cảnh quan tài chính doanh nghiệp. Chúng thường liên quan đến việc sử dụng các khoản vay "junk bond" (trái phiếu rác) và đôi khi dẫn đến tái cấu trúc lớn hoặc thậm chí sa thải nhân viên để cắt giảm chi phí và trả nợ. Mặc dù LBO có thể thúc đẩy hiệu quả và giá trị cổ đông, chúng cũng gây ra tranh cãi về rủi ro tài chính và tác động xã hội. Ngày nay, LBO vẫn là một công cụ quan trọng trong các quỹ đầu tư tư nhân (private equity).

LBO và Quỹ đầu tư tư nhân

LBO là chiến lược cốt lõi của các quỹ đầu tư tư nhân (private equity firms). Các quỹ này mua lại các công ty, thường là những công ty đang gặp khó khăn hoặc chưa được đánh giá đúng mức, sử dụng một lượng lớn vốn vay. Mục tiêu là cải thiện hoạt động của công ty trong vài năm, sau đó bán lại với giá cao hơn hoặc niêm yết công ty ra công chúng, tạo ra lợi nhuận đáng kể cho các nhà đầu tư của quỹ.