(Top Banner Ad)
debt financing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

debt financing

UK: /det ˈfaɪnænsɪŋ/ • US: /dɛt ˈfaɪnænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài trợ nợ huy động vốn bằng nợ nguồn vốn vay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of raising capital by borrowing money (debt) rather than selling shares (equity).

Vietnamese Meaning

Hành động huy động vốn bằng cách vay tiền (nợ) thay vì bán cổ phần (vốn chủ sở hữu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used debt financing to expand its operations."

    "Công ty đã sử dụng nguồn tài trợ nợ để mở rộng hoạt động của mình."

  • "Debt financing can be a risky strategy if the company's cash flow is insufficient to cover debt payments."

    "Tài trợ nợ có thể là một chiến lược rủi ro nếu dòng tiền của công ty không đủ để trang trải các khoản thanh toán nợ."

  • "Many startups initially rely on debt financing to fund their growth."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp ban đầu dựa vào tài trợ nợ để tài trợ cho sự tăng trưởng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debt khoản nợ, món nợ
Noun debtor con nợ
Noun finance tài chính
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Noun financier nhà tài chính
Adjective indebted mắc nợ, chịu ơn

Synonyms

borrowing (Vay nợ)loan financing (Tài trợ bằng khoản vay)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debitum
Old French
dete
Middle English
dette
English
debt
Old French
finer (to end, settle)
Old French
finance (a payment, settlement)
English
finance (management of money)
English
financing (the act of providing money)

Nguồn gốc của 'Debt'

Từ 'debt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debitum', nghĩa là 'cái gì đó nợ', thông qua tiếng Pháp cổ 'dete'. Nó phản ánh khái niệm cơ bản về một khoản tiền hoặc nghĩa vụ phải trả cho người khác, một phần không thể thiếu của các giao dịch kinh tế từ xa xưa.

Nguồn gốc của 'Financing'

Từ 'finance' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'finer' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giải quyết một khoản nợ'. Sau này, nó phát triển thành 'finance' để chỉ một khoản thanh toán hoặc giải quyết. Ngày nay, 'financing' mô tả hành động cung cấp hoặc nhận vốn, đặc biệt là cho các mục đích kinh doanh, thể hiện sự quản lý tiền bạc để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Debt financing thường được sử dụng bởi các công ty để tài trợ cho các hoạt động kinh doanh, mua sắm hoặc đầu tư. Nợ vay tạo ra nghĩa vụ phải trả lãi và gốc, do đó cần được quản lý cẩn thận. So với equity financing, debt financing có thể cung cấp đòn bẩy tài chính (financial leverage) và duy trì quyền kiểm soát công ty cho các chủ sở hữu hiện tại.

Prepositions

for through

‘for’ được dùng khi chỉ mục đích của việc huy động vốn (ví dụ: debt financing for expansion). ‘through’ được dùng khi chỉ phương thức huy động vốn (ví dụ: debt financing through bonds).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + debt financing
  • secure secure debt financing
    (tìm kiếm và đảm bảo nguồn tài trợ vốn vay)
  • obtain obtain debt financing
    (có được, nhận được nguồn tài trợ vốn vay)
  • arrange arrange debt financing
    (sắp xếp, tổ chức nguồn tài trợ vốn vay)
  • provide provide debt financing
    (cung cấp nguồn tài trợ vốn vay)
  • structure structure debt financing
    (cấu trúc, tổ chức nguồn tài trợ vốn vay)
Adjective + debt financing
  • short-term short-term debt financing
    (tài trợ vốn vay ngắn hạn)
  • long-term long-term debt financing
    (tài trợ vốn vay dài hạn)
  • bank bank debt financing
    (tài trợ vốn vay từ ngân hàng)
  • alternative alternative debt financing
    (tài trợ vốn vay thay thế)
  • cheap cheap debt financing
    (tài trợ vốn vay giá rẻ)
Noun + of debt financing
  • sources sources of debt financing
    (các nguồn tài trợ vốn vay)
  • costs costs of debt financing
    (chi phí tài trợ vốn vay)
  • risks risks of debt financing
    (rủi ro của tài trợ vốn vay)

Idioms

  • raise debt financing

    huy động vốn vay

    "The startup needs to raise debt financing to expand its operations."

    (Công ty khởi nghiệp cần huy động vốn vay để mở rộng hoạt động.)

  • access debt financing

    tiếp cận nguồn tài trợ vốn vay

    "Small businesses often struggle to access debt financing from traditional banks."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn tài trợ vốn vay từ các ngân hàng truyền thống.)

  • rely on debt financing

    dựa vào tài trợ vốn vay

    "Many large corporations heavily rely on debt financing for their long-term projects."

    (Nhiều tập đoàn lớn phụ thuộc rất nhiều vào tài trợ vốn vay cho các dự án dài hạn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debt financing

Danh từ
Lật mặt

Hành động huy động vốn bằng cách vay tiền (nợ) thay vì bán cổ phần (vốn chủ sở hữu).

"The company used debt financing to expand its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debt financing".

Đòn bẩy cho Tăng trưởng Kinh tế

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, việc sử dụng tài trợ vốn vay (debt financing) là một công cụ quan trọng để các doanh nghiệp mở rộng quy mô, đầu tư vào nghiên cứu phát triển và tạo ra việc làm. Nó cho phép các công ty tận dụng vốn của người khác để phát triển nhanh hơn so với việc chỉ dựa vào vốn chủ sở hữu, thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế tổng thể.

Rủi ro và Uy tín Tín dụng

Mặc dù tài trợ vốn vay mang lại cơ hội, nó cũng đi kèm với rủi ro và trách nhiệm pháp lý. Khái niệm về 'điểm tín dụng' (credit score) rất phổ biến ở các nước phương Tây, phản ánh khả năng trả nợ của một cá nhân hoặc doanh nghiệp. Một điểm tín dụng tốt là chìa khóa để tiếp cận các khoản vay với lãi suất thấp, trong khi điểm xấu có thể hạn chế cơ hội tài chính và mang lại sự kỳ thị xã hội nhất định liên quan đến việc quản lý tài chính không hiệu quả.