(Top Banner Ad)
leadership void
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

leadership void

UK: /ˈliːdəʃɪp vɔɪd/ • US: /ˈliːdərʃɪp vɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng trống lãnh đạo thiếu hụt lãnh đạo sự thiếu vắng lãnh đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where there is a lack of effective leadership.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà ở đó thiếu sự lãnh đạo hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden resignation of the CEO created a leadership void in the company."

    "Sự từ chức đột ngột của CEO đã tạo ra một khoảng trống lãnh đạo trong công ty."

  • "The country is suffering from a leadership void, with no clear direction from the government."

    "Đất nước đang phải chịu đựng một khoảng trống lãnh đạo, không có định hướng rõ ràng từ chính phủ."

  • "The project stalled due to a leadership void after the project manager left."

    "Dự án bị đình trệ do khoảng trống lãnh đạo sau khi người quản lý dự án rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leadership sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
Adjective leaderless không có người lãnh đạo
Noun void khoảng trống, sự trống rỗng
Verb void làm cho vô hiệu, hủy bỏ
Adjective voidable có thể bị hủy bỏ, có thể bị vô hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lædan
Old English
lǣdere
Old English
-scipe
Old French
voide
Middle English
voide
Modern English
leadership
Modern English
void
Modern English
leadership void

Nguồn gốc 'leader' và '-ship'

Từ 'leader' (người lãnh đạo) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lædan', có nghĩa là 'dẫn dắt, chỉ đường'. Hậu tố '-ship' cũng từ tiếng Anh cổ '-scipe', mang nghĩa 'trạng thái, điều kiện, kỹ năng'. Khi kết hợp lại, 'leadership' (sự lãnh đạo) miêu tả trạng thái hoặc kỹ năng của người dẫn dắt một nhóm, tổ chức.

Nguồn gốc 'void'

Từ 'void' (khoảng trống, sự trống rỗng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'voide', sau đó vào tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'trống không, rỗng tuếch'. Từ này thường được dùng để chỉ một khoảng không gian trống rỗng, hoặc một sự thiếu vắng đáng kể.

Sự kết hợp 'leadership void'

'Leadership void' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố trên để mô tả một tình huống khi không có một người lãnh đạo hiệu quả hoặc một nhóm lãnh đạo rõ ràng, tạo ra sự thiếu hụt định hướng và quản lý trong một tổ chức hoặc tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng trống quyền lực hoặc sự thiếu định hướng trong một tổ chức, quốc gia hoặc nhóm. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của một người hoặc một nhóm người có khả năng dẫn dắt và đưa ra quyết định. 'Leadership vacuum' là một từ đồng nghĩa có thể thay thế.

Prepositions

in within

'In' được dùng để chỉ nơi khoảng trống lãnh đạo tồn tại (in a company). 'Within' cũng có nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh sự tồn tại bên trong một hệ thống hoặc tổ chức (within the government).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leadership void
  • critical critical leadership void
    (khoảng trống lãnh đạo nghiêm trọng/cấp bách)
  • dangerous dangerous leadership void
    (khoảng trống lãnh đạo nguy hiểm)
  • gaping gaping leadership void
    (khoảng trống lãnh đạo lớn/rõ rệt)
  • total total leadership void
    (khoảng trống lãnh đạo hoàn toàn)
Verb + leadership void
  • create create a leadership void
    (tạo ra một khoảng trống lãnh đạo)
  • fill fill a leadership void
    (lấp đầy một khoảng trống lãnh đạo)
  • address address a leadership void
    (giải quyết một khoảng trống lãnh đạo)
  • leave leave a leadership void
    (để lại một khoảng trống lãnh đạo)

Idioms

  • fill the leadership void

    lấp đầy khoảng trống lãnh đạo (đảm nhận vai trò lãnh đạo khi không có ai)

    "Someone needs to step up and fill the leadership void in the team."

    (Ai đó cần đứng ra và lấp đầy khoảng trống lãnh đạo trong đội.)

  • step into the leadership void

    bước vào khoảng trống lãnh đạo (tự nguyện đảm nhận vai trò lãnh đạo khi thiếu)

    "When the CEO resigned, the VP had to step into the leadership void."

    (Khi Giám đốc điều hành từ chức, Phó chủ tịch đã phải bước vào khoảng trống lãnh đạo.)

  • a gaping leadership void

    một khoảng trống lãnh đạo lớn/hiển nhiên/nghiêm trọng

    "After the scandal, there was a gaping leadership void at the top of the organization."

    (Sau vụ bê bối, có một khoảng trống lãnh đạo lớn ở cấp cao nhất của tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leadership void

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà ở đó thiếu sự lãnh đạo hiệu quả.

"The sudden resignation of the CEO created a leadership void in the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should address the leadership void quickly.
Công ty nên giải quyết khoảng trống lãnh đạo một cách nhanh chóng.
Phủ định
The board must not allow a leadership void to jeopardize the project's success.
Hội đồng quản trị không được phép để khoảng trống lãnh đạo gây nguy hiểm cho sự thành công của dự án.
Nghi vấn
Could the prolonged absence of a CEO cause a leadership void?
Liệu sự vắng mặt kéo dài của một CEO có thể gây ra một khoảng trống lãnh đạo không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had planned for succession, they wouldn't have a leadership void now.
Nếu công ty đã lên kế hoạch cho việc kế nhiệm, thì bây giờ họ đã không có khoảng trống lãnh đạo.
Phủ định
If the board weren't so passive, there wouldn't have been such a significant leadership void created by the CEO's sudden departure.
Nếu hội đồng quản trị không quá thụ động, thì đã không có một khoảng trống lãnh đạo lớn như vậy do sự ra đi đột ngột của CEO.
Nghi vấn
If the merger had gone through, would there be such a leadership void at the newly formed company?
Nếu việc sáp nhập diễn ra suôn sẻ, liệu có khoảng trống lãnh đạo lớn như vậy tại công ty mới thành lập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leadership void".

Nguy cơ từ 'khoảng trống quyền lực'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, một 'leadership void' thường được coi là tình huống nguy hiểm, có thể dẫn đến sự mất ổn định, hỗn loạn, hoặc các cuộc đấu tranh giành quyền lực. Các tổ chức luôn cố gắng tránh tình trạng này để duy trì trật tự và hiệu quả.

Tầm quan trọng của kế hoạch kế nhiệm

Để ngăn chặn 'leadership void', nhiều tập đoàn và tổ chức ở phương Tây chú trọng vào việc lập kế hoạch kế nhiệm (succession planning). Điều này liên quan đến việc xác định và đào tạo các cá nhân có tiềm năng để đảm nhận các vai trò lãnh đạo quan trọng trong tương lai, đảm bảo sự liên tục và ổn định.