(Top Banner Ad)
effective leadership
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

effective leadership

UK: /ɪˈfɛktɪv ˈliːdəʃɪp/ • US: /ɪˈfɛktɪv ˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo hiệu quả khả năng lãnh đạo hiệu quả tài lãnh đạo hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Effective leadership" refers to the ability to guide and influence individuals or groups to achieve common goals in a way that produces desired results. It involves making sound decisions, communicating clearly, motivating others, and fostering a positive and productive environment.

Vietnamese Meaning

"Lãnh đạo hiệu quả" đề cập đến khả năng hướng dẫn và gây ảnh hưởng đến các cá nhân hoặc nhóm để đạt được các mục tiêu chung theo cách tạo ra kết quả mong muốn. Nó bao gồm việc đưa ra các quyết định đúng đắn, giao tiếp rõ ràng, thúc đẩy người khác và tạo ra một môi trường tích cực và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective leadership is crucial for the success of any organization."

    "Lãnh đạo hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào."

  • "Her effective leadership turned the company around in just one year."

    "Sự lãnh đạo hiệu quả của cô ấy đã giúp công ty xoay chuyển tình thế chỉ trong một năm."

  • "The project's success was attributed to the team's effective leadership."

    "Thành công của dự án là nhờ vào sự lãnh đạo hiệu quả của nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect tác động, ảnh hưởng, hiệu quả (kết quả)
Noun effectiveness sự hiệu quả, tính hiệu lực
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership sự lãnh đạo, ban lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
Verb effect gây ra, thực hiện, làm phát sinh
Verb lead lãnh đạo, dẫn dắt, chỉ huy
Adjective ineffective không hiệu quả, vô hiệu
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt, quan trọng nhất
Adverb effectively một cách hiệu quả, có hiệu lực

Synonyms

efficient leadership (lãnh đạo hiệu quả)successful leadership (lãnh đạo thành công)competent leadership (lãnh đạo có năng lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficax
Old French
effectif
English
effective

Nguồn gốc của từ 'Effective'

Từ 'effective' (hiệu quả) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficax', mang ý nghĩa 'có khả năng hoàn thành, tạo ra kết quả mong muốn'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'effectif' trước khi trở thành 'effective' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả điều gì đó có tác dụng hoặc tạo ra kết quả như dự định.

Sự ra đời của 'Leadership'

Từ 'leadership' (sự lãnh đạo) là sự kết hợp của động từ 'lead' (dẫn dắt, lãnh đạo), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan', và hậu tố '-ship', cũng từ tiếng Anh cổ '-scipe', dùng để chỉ 'trạng thái, điều kiện, phẩm chất' hoặc 'kỹ năng'. Do đó, 'leadership' có nghĩa là trạng thái, vai trò, hoặc kỹ năng của việc dẫn dắt một nhóm người hoặc tổ chức.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh không chỉ việc lãnh đạo mà còn cả kết quả đạt được. Một nhà lãnh đạo có thể có nhiều phẩm chất tốt nhưng nếu không mang lại kết quả thì không thể gọi là 'effective'. Cần phân biệt với 'leadership' nói chung, vốn chỉ đơn thuần là vị trí lãnh đạo.

Prepositions

in for within

- 'Effective leadership in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà sự lãnh đạo hiệu quả được thể hiện (ví dụ: 'effective leadership in crisis management'). - 'Effective leadership for' được sử dụng để chỉ mục đích mà sự lãnh đạo hiệu quả hướng tới (ví dụ: 'effective leadership for sustainable development'). - 'Effective leadership within' được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc tổ chức mà sự lãnh đạo hiệu quả được thực hiện (ví dụ: 'effective leadership within the team').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effective leadership
  • strong strong effective leadership
    (sự lãnh đạo hiệu quả mạnh mẽ)
  • decisive decisive effective leadership
    (sự lãnh đạo hiệu quả và quyết đoán)
  • visionary visionary effective leadership
    (sự lãnh đạo hiệu quả và có tầm nhìn xa)
  • ethical ethical effective leadership
    (sự lãnh đạo hiệu quả và có đạo đức)
Verb + effective leadership
  • demonstrate demonstrate effective leadership
    (thể hiện khả năng lãnh đạo hiệu quả)
  • exercise exercise effective leadership
    (thực thi vai trò lãnh đạo hiệu quả)
  • foster foster effective leadership
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy sự lãnh đạo hiệu quả)
  • require require effective leadership
    (đòi hỏi sự lãnh đạo hiệu quả)
Noun + effective leadership
  • qualities qualities of effective leadership
    (những phẩm chất của sự lãnh đạo hiệu quả)
  • importance importance of effective leadership
    (tầm quan trọng của sự lãnh đạo hiệu quả)
  • lack lack of effective leadership
    (sự thiếu vắng sự lãnh đạo hiệu quả)

Idioms

  • The bedrock of effective leadership

    Nền tảng vững chắc của sự lãnh đạo hiệu quả

    "Trust and integrity are often considered the bedrock of effective leadership."

    (Lòng tin và sự chính trực thường được coi là nền tảng vững chắc của sự lãnh đạo hiệu quả.)

  • The hallmark of effective leadership

    Dấu hiệu nhận biết/đặc trưng của sự lãnh đạo hiệu quả

    "Clear communication is a hallmark of effective leadership in any organization."

    (Giao tiếp rõ ràng là một dấu hiệu nhận biết của sự lãnh đạo hiệu quả trong bất kỳ tổ chức nào.)

  • Cultivating effective leadership

    Nuôi dưỡng/phát triển sự lãnh đạo hiệu quả

    "The program focuses on cultivating effective leadership skills among young professionals."

    (Chương trình tập trung vào việc nuôi dưỡng các kỹ năng lãnh đạo hiệu quả cho các chuyên gia trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effective leadership

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Lãnh đạo hiệu quả" đề cập đến khả năng hướng dẫn và gây ảnh hưởng đến các cá nhân hoặc nhóm để đạt được các mục tiêu chung theo cách tạo ra kết quả mong muốn. Nó bao gồm việc đưa ra các quyết định đúng đắn, giao tiếp rõ ràng, thúc đẩy người khác và tạo ra một môi trường tích cực và hiệu quả.

"Effective leadership is crucial for the success of any organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effective leadership".

Khái niệm Lãnh đạo Chuyển đổi (Transformational Leadership)

Trong văn hóa quản lý phương Tây, Lãnh đạo Chuyển đổi (Transformational Leadership) là một phong cách được đánh giá cao. Người lãnh đạo theo phong cách này truyền cảm hứng và động viên cấp dưới vượt qua lợi ích cá nhân để đạt được mục tiêu chung, thường thông qua tầm nhìn rõ ràng và sự phát triển cá nhân của đội ngũ. Phong cách này nhấn mạnh vào sự thay đổi tích cực và phát triển.

Lãnh đạo Phục vụ (Servant Leadership)

Một khái niệm lãnh đạo quan trọng khác ở phương Tây là Lãnh đạo Phục vụ (Servant Leadership). Trong phong cách này, người lãnh đạo ưu tiên phục vụ và phát triển đội ngũ của mình cũng như cộng đồng lớn hơn. Thay vì tập trung vào quyền lực, người lãnh đạo phục vụ chú trọng vào việc lắng nghe, thấu hiểu, chữa lành và xây dựng cộng đồng, từ đó tạo ra một môi trường làm việc tích cực và năng suất.