(Top Banner Ad)
power vacuum
C1
noun C1 Chính trị học, Lịch sử

power vacuum

UK: /ˈpaʊə vækjuːm/ • US: /ˈpaʊər vækjuːm/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng trống quyền lực sự thiếu hụt quyền lực trạng thái vô chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition that exists when someone has lost control of something and no one has replaced them.

Vietnamese Meaning

Một tình huống tồn tại khi ai đó đã mất quyền kiểm soát một điều gì đó và không ai thay thế họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator's death created a power vacuum that led to civil war."

    "Cái chết của nhà độc tài đã tạo ra một khoảng trống quyền lực dẫn đến nội chiến."

  • "The withdrawal of troops from the region created a dangerous power vacuum."

    "Việc rút quân khỏi khu vực đã tạo ra một khoảng trống quyền lực nguy hiểm."

  • "After the CEO's resignation, a power vacuum emerged in the company."

    "Sau khi CEO từ chức, một khoảng trống quyền lực đã xuất hiện trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective powerless bất lực, không có quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho mạnh mẽ
Noun superpower siêu cường (quốc gia)
Noun vacuum chân không, khoảng trống
Verb vacuum hút bụi
Noun vacuum cleaner máy hút bụi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
pouer
Modern English
power
Latin
vacuus
Modern English
vacuum
English
power vacuum

Sự ra đời của một khái niệm chính trị

Cụm từ 'power vacuum' (khoảng trống quyền lực) không phải là một từ có lịch sử cổ xưa, mà là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Nó được tạo ra bằng cách ghép hai từ 'power' (quyền lực) và 'vacuum' (khoảng trống). Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere' (có thể, có quyền lực), qua tiếng Pháp cổ. Từ 'vacuum' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vacuus' (trống rỗng). Khi kết hợp lại, 'power vacuum' hình dung một tình huống chính trị nơi quyền lực bị bỏ trống, tạo ra sự bất ổn và tranh giành.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử để mô tả tình huống khi một nhà lãnh đạo, chính phủ, hoặc thế lực nào đó bị lật đổ hoặc suy yếu, tạo ra một khoảng trống quyền lực mà các thế lực khác tranh giành để lấp đầy. Nó ngụ ý sự bất ổn và tiềm ẩn xung đột.

Prepositions

in into

Khi dùng 'in', nó chỉ một khoảng trống quyền lực tồn tại ở một địa điểm hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: 'a power vacuum in the Middle East'). Khi dùng 'into', nó chỉ một sự xâm nhập hoặc tranh giành quyền lực để lấp đầy khoảng trống đó (ví dụ: 'various factions tried to step into the power vacuum').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power vacuum
  • dangerous dangerous power vacuum
    (khoảng trống quyền lực nguy hiểm)
  • sudden sudden power vacuum
    (khoảng trống quyền lực đột ngột)
  • political political power vacuum
    (khoảng trống quyền lực chính trị)
  • temporary temporary power vacuum
    (khoảng trống quyền lực tạm thời)
  • potential potential power vacuum
    (khoảng trống quyền lực tiềm tàng)
Verb + power vacuum
  • create create a power vacuum
    (tạo ra một khoảng trống quyền lực)
  • fill fill a power vacuum
    (lấp đầy một khoảng trống quyền lực)
  • leave leave a power vacuum
    (để lại một khoảng trống quyền lực)
  • result in result in a power vacuum
    (dẫn đến một khoảng trống quyền lực)
  • exploit exploit a power vacuum
    (khai thác một khoảng trống quyền lực)

Idioms

  • create a power vacuum

    Gây ra một tình huống thiếu vắng quyền lực, thường do sự sụp đổ của một chính quyền hoặc sự ra đi của một nhà lãnh đạo.

    "The sudden collapse of the government created a dangerous power vacuum."

    (Sự sụp đổ đột ngột của chính phủ đã tạo ra một khoảng trống quyền lực nguy hiểm.)

  • fill a power vacuum

    Chiếm lấy hoặc đảm nhận quyền lực trong một tình huống mà quyền lực bị bỏ trống.

    "Various factions tried to fill the power vacuum after the dictator's death."

    (Nhiều phe phái đã cố gắng lấp đầy khoảng trống quyền lực sau cái chết của nhà độc tài.)

  • leave a power vacuum

    Rút lui khỏi một vị trí quyền lực, để lại một khoảng trống mà người khác có thể tranh giành.

    "The departing colonial powers often left a power vacuum, leading to instability."

    (Các cường quốc thực dân rút đi thường để lại một khoảng trống quyền lực, dẫn đến sự bất ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power vacuum

noun
Lật mặt

Một tình huống tồn tại khi ai đó đã mất quyền kiểm soát một điều gì đó và không ai thay thế họ.

"The dictator's death created a power vacuum that led to civil war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator's sudden death created a power vacuum in the country.
Cái chết đột ngột của nhà độc tài đã tạo ra một khoảng trống quyền lực ở đất nước này.
Phủ định
The international community did not allow a power vacuum to develop after the conflict.
Cộng đồng quốc tế đã không cho phép khoảng trống quyền lực phát triển sau cuộc xung đột.
Nghi vấn
Did the president's resignation cause a power vacuum in the government?
Việc tổng thống từ chức có gây ra khoảng trống quyền lực trong chính phủ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's power vacuum led to widespread instability after the dictator's fall.
Sự khoảng trống quyền lực của quốc gia đã dẫn đến sự bất ổn lan rộng sau sự sụp đổ của nhà độc tài.
Phủ định
The organization's power vacuum wasn't filled quickly enough to prevent internal conflicts.
Sự khoảng trống quyền lực của tổ chức đã không được lấp đầy đủ nhanh để ngăn chặn các xung đột nội bộ.
Nghi vấn
Was the city's power vacuum a contributing factor to the rise in crime rates?
Liệu sự khoảng trống quyền lực của thành phố có phải là một yếu tố góp phần vào sự gia tăng tỷ lệ tội phạm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power vacuum".

Nguyên nhân và Hậu quả

Khoảng trống quyền lực thường xuất hiện khi một nhà lãnh đạo mạnh mẽ qua đời, một chế độ sụp đổ, hoặc một đế chế suy yếu. Nó tạo ra một môi trường bất ổn, nơi các nhóm, cá nhân hoặc quốc gia khác nhau có thể tranh giành ảnh hưởng và quyền kiểm soát. Lịch sử chứng kiến nhiều cuộc xung đột và chiến tranh bùng nổ do khoảng trống quyền lực, như sự sụp đổ của Đế chế La Mã hay những thay đổi chính trị lớn ở các quốc gia.

Vai trò trong Chính trị Quốc tế

Trong chính trị quốc tế, các cường quốc thường lo ngại về việc một khoảng trống quyền lực có thể xuất hiện ở các khu vực chiến lược. Điều này có thể dẫn đến sự can thiệp từ bên ngoài hoặc việc các nước láng giềng tìm cách mở rộng ảnh hưởng của mình. Việc duy trì sự ổn định quyền lực là một ưu tiên hàng đầu để tránh các cuộc khủng hoảng khu vực.