power vacuum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition that exists when someone has lost control of something and no one has replaced them.
Vietnamese Meaning
Một tình huống tồn tại khi ai đó đã mất quyền kiểm soát một điều gì đó và không ai thay thế họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dictator's death created a power vacuum that led to civil war."
"Cái chết của nhà độc tài đã tạo ra một khoảng trống quyền lực dẫn đến nội chiến."
-
"The withdrawal of troops from the region created a dangerous power vacuum."
"Việc rút quân khỏi khu vực đã tạo ra một khoảng trống quyền lực nguy hiểm."
-
"After the CEO's resignation, a power vacuum emerged in the company."
"Sau khi CEO từ chức, một khoảng trống quyền lực đã xuất hiện trong công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | quyền lực, sức mạnh |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có quyền lực |
| Adjective | powerless | bất lực, không có quyền lực |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho mạnh mẽ |
| Noun | superpower | siêu cường (quốc gia) |
| Noun | vacuum | chân không, khoảng trống |
| Verb | vacuum | hút bụi |
| Noun | vacuum cleaner | máy hút bụi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử để mô tả tình huống khi một nhà lãnh đạo, chính phủ, hoặc thế lực nào đó bị lật đổ hoặc suy yếu, tạo ra một khoảng trống quyền lực mà các thế lực khác tranh giành để lấp đầy. Nó ngụ ý sự bất ổn và tiềm ẩn xung đột.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó chỉ một khoảng trống quyền lực tồn tại ở một địa điểm hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: 'a power vacuum in the Middle East'). Khi dùng 'into', nó chỉ một sự xâm nhập hoặc tranh giành quyền lực để lấp đầy khoảng trống đó (ví dụ: 'various factions tried to step into the power vacuum').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous power vacuum (khoảng trống quyền lực nguy hiểm)
-
sudden sudden power vacuum (khoảng trống quyền lực đột ngột)
-
political political power vacuum (khoảng trống quyền lực chính trị)
-
temporary temporary power vacuum (khoảng trống quyền lực tạm thời)
-
potential potential power vacuum (khoảng trống quyền lực tiềm tàng)
-
create create a power vacuum (tạo ra một khoảng trống quyền lực)
-
fill fill a power vacuum (lấp đầy một khoảng trống quyền lực)
-
leave leave a power vacuum (để lại một khoảng trống quyền lực)
-
result in result in a power vacuum (dẫn đến một khoảng trống quyền lực)
-
exploit exploit a power vacuum (khai thác một khoảng trống quyền lực)
Idioms
-
create a power vacuum
Gây ra một tình huống thiếu vắng quyền lực, thường do sự sụp đổ của một chính quyền hoặc sự ra đi của một nhà lãnh đạo.
"The sudden collapse of the government created a dangerous power vacuum."
(Sự sụp đổ đột ngột của chính phủ đã tạo ra một khoảng trống quyền lực nguy hiểm.)
-
fill a power vacuum
Chiếm lấy hoặc đảm nhận quyền lực trong một tình huống mà quyền lực bị bỏ trống.
"Various factions tried to fill the power vacuum after the dictator's death."
(Nhiều phe phái đã cố gắng lấp đầy khoảng trống quyền lực sau cái chết của nhà độc tài.)
-
leave a power vacuum
Rút lui khỏi một vị trí quyền lực, để lại một khoảng trống mà người khác có thể tranh giành.
"The departing colonial powers often left a power vacuum, leading to instability."
(Các cường quốc thực dân rút đi thường để lại một khoảng trống quyền lực, dẫn đến sự bất ổn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power vacuum
nounMột tình huống tồn tại khi ai đó đã mất quyền kiểm soát một điều gì đó và không ai thay thế họ.
"The dictator's death created a power vacuum that led to civil war."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator's sudden death created a power vacuum in the country. |
Cái chết đột ngột của nhà độc tài đã tạo ra một khoảng trống quyền lực ở đất nước này. |
| Phủ định | The international community did not allow a power vacuum to develop after the conflict. |
Cộng đồng quốc tế đã không cho phép khoảng trống quyền lực phát triển sau cuộc xung đột. |
| Nghi vấn | Did the president's resignation cause a power vacuum in the government? |
Việc tổng thống từ chức có gây ra khoảng trống quyền lực trong chính phủ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country's power vacuum led to widespread instability after the dictator's fall. |
Sự khoảng trống quyền lực của quốc gia đã dẫn đến sự bất ổn lan rộng sau sự sụp đổ của nhà độc tài. |
| Phủ định | The organization's power vacuum wasn't filled quickly enough to prevent internal conflicts. |
Sự khoảng trống quyền lực của tổ chức đã không được lấp đầy đủ nhanh để ngăn chặn các xung đột nội bộ. |
| Nghi vấn | Was the city's power vacuum a contributing factor to the rise in crime rates? |
Liệu sự khoảng trống quyền lực của thành phố có phải là một yếu tố góp phần vào sự gia tăng tỷ lệ tội phạm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power vacuum".
