(Top Banner Ad)
leading man
B2
noun B2 Điện ảnh, Sân khấu

leading man

UK: /ˈliːdɪŋ mæn/ • US: /ˈliːdɪŋ mæn/

Nghĩa tiếng Việt

nam diễn viên chính vai nam chính người hùng màn ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal male actor in a play or film.

Vietnamese Meaning

Nam diễn viên chính trong một vở kịch hoặc bộ phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was cast as the leading man in the new action movie."

    "Anh ấy được chọn vào vai nam chính trong bộ phim hành động mới."

  • "He dreamed of becoming a Hollywood leading man."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một nam diễn viên chính ở Hollywood."

  • "The leading man was charming and charismatic."

    "Nam diễn viên chính rất quyến rũ và lôi cuốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn đầu, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, chủ yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Sân khấu

Nguồn gốc của 'leading man'

Cụm từ 'leading man' xuất hiện từ khá sớm trong lịch sử sân khấu và điện ảnh phương Tây. Nó đơn giản chỉ người đàn ông đóng vai chính, vai quan trọng nhất trong một vở kịch hoặc bộ phim. Vai diễn này thường là người hùng, người tình hoặc nhân vật trung tâm của câu chuyện.

Usage Note

Cụm từ 'leading man' chỉ người đóng vai chính, thường là nhân vật trung tâm và quan trọng nhất trong cốt truyện. Thường được dùng để chỉ những vai diễn đòi hỏi sự quyến rũ, dũng cảm, và thu hút khán giả. Khác với 'supporting actor' (diễn viên phụ) người đóng vai trò hỗ trợ cho nhân vật chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leading man
  • popular leading man
    (nam diễn viên chính nổi tiếng)
  • handsome leading man
    (nam diễn viên chính đẹp trai)
  • talented leading man
    (nam diễn viên chính tài năng)
Verb + leading man
  • cast a leading man
    (chọn một nam diễn viên chính)
  • become a leading man
    (trở thành một nam diễn viên chính)
  • replace the leading man
    (thay thế nam diễn viên chính)

Idioms

  • The leading man image

    Hình tượng nam chính (trong phim ảnh, sân khấu); Thường dùng để chỉ một người đàn ông có vẻ ngoài hấp dẫn và thu hút, hoặc đang cố gắng thể hiện hình tượng đó.

    "He tried to cultivate the leading man image by working out at the gym."

    (Anh ấy cố gắng xây dựng hình tượng nam chính bằng cách tập gym.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leading man

noun
Lật mặt

Nam diễn viên chính trong một vở kịch hoặc bộ phim.

"He was cast as the leading man in the new action movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director considered him the leading man for the role.
Đạo diễn xem anh ấy là nam chính cho vai diễn.
Phủ định
Not only did he act as the leading man, but also he directed the whole play.
Không những anh ấy đóng vai nam chính, mà còn đạo diễn toàn bộ vở kịch.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading man".

Vai trò của 'leading man' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'leading man' thường đại diện cho hình mẫu lý tưởng về nam tính, sự dũng cảm và sức hấp dẫn. Vai diễn này thường là người giải quyết vấn đề, bảo vệ người yếu và giành được trái tim của nữ chính.