leading man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principal male actor in a play or film.
Vietnamese Meaning
Nam diễn viên chính trong một vở kịch hoặc bộ phim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was cast as the leading man in the new action movie."
"Anh ấy được chọn vào vai nam chính trong bộ phim hành động mới."
-
"He dreamed of becoming a Hollywood leading man."
"Anh ấy mơ ước trở thành một nam diễn viên chính ở Hollywood."
-
"The leading man was charming and charismatic."
"Nam diễn viên chính rất quyến rũ và lôi cuốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'leading man' chỉ người đóng vai chính, thường là nhân vật trung tâm và quan trọng nhất trong cốt truyện. Thường được dùng để chỉ những vai diễn đòi hỏi sự quyến rũ, dũng cảm, và thu hút khán giả. Khác với 'supporting actor' (diễn viên phụ) người đóng vai trò hỗ trợ cho nhân vật chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular leading man (nam diễn viên chính nổi tiếng)
-
handsome leading man (nam diễn viên chính đẹp trai)
-
talented leading man (nam diễn viên chính tài năng)
-
cast a leading man (chọn một nam diễn viên chính)
-
become a leading man (trở thành một nam diễn viên chính)
-
replace the leading man (thay thế nam diễn viên chính)
Idioms
-
The leading man image
Hình tượng nam chính (trong phim ảnh, sân khấu); Thường dùng để chỉ một người đàn ông có vẻ ngoài hấp dẫn và thu hút, hoặc đang cố gắng thể hiện hình tượng đó.
"He tried to cultivate the leading man image by working out at the gym."
(Anh ấy cố gắng xây dựng hình tượng nam chính bằng cách tập gym.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leading man
nounNam diễn viên chính trong một vở kịch hoặc bộ phim.
"He was cast as the leading man in the new action movie."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director considered him the leading man for the role. |
Đạo diễn xem anh ấy là nam chính cho vai diễn. |
| Phủ định | Not only did he act as the leading man, but also he directed the whole play. |
Không những anh ấy đóng vai nam chính, mà còn đạo diễn toàn bộ vở kịch. |
| Nghi vấn |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading man".
