leading lady
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Leading lady'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vai nữ chính trong một vở kịch hoặc bộ phim.
Definition (English Meaning)
The principal female role in a play or movie.
Ví dụ Thực tế với 'Leading lady'
-
"She was cast as the leading lady in the new musical."
"Cô ấy được chọn vào vai nữ chính trong vở nhạc kịch mới."
-
"Audrey Hepburn is considered one of the greatest leading ladies of all time."
"Audrey Hepburn được coi là một trong những nữ chính vĩ đại nhất mọi thời đại."
-
"The studio is searching for a fresh face to play the leading lady in their upcoming blockbuster."
"Hãng phim đang tìm kiếm một gương mặt mới để đóng vai nữ chính trong bộ phim bom tấn sắp tới của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Leading lady'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: leading lady
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Leading lady'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Leading lady" chỉ người phụ nữ đảm nhận vai quan trọng nhất, trung tâm của câu chuyện. Nó không chỉ đơn thuần là một vai nữ, mà là vai có tầm ảnh hưởng lớn đến diễn biến và kết cục của tác phẩm. Khác với "actress" (nữ diễn viên) chỉ nghề nghiệp, "leading lady" nhấn mạnh vai trò và tầm quan trọng của nhân vật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Leading lady'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she hadn't dedicated herself to acting, she would be a leading lady now.
|
Nếu cô ấy đã không cống hiến hết mình cho diễn xuất, cô ấy đã là một nữ diễn viên chính bây giờ. |
| Phủ định |
If she hadn't taken that drama class, she wouldn't be a leading lady now.
|
Nếu cô ấy đã không tham gia lớp học kịch đó, cô ấy đã không phải là một nữ diễn viên chính bây giờ. |
| Nghi vấn |
If she had worked harder, would she be a leading lady now?
|
Nếu cô ấy đã làm việc chăm chỉ hơn, liệu cô ấy có phải là một nữ diễn viên chính bây giờ không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time she wins another award, she will have been playing the leading lady in romantic comedies for over a decade.
|
Đến khi cô ấy giành được một giải thưởng khác, cô ấy sẽ vào vai nữ chính trong các bộ phim hài lãng mạn trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định |
By the time the director casts the film, he won't have been considering anyone else for the leading lady role.
|
Vào thời điểm đạo diễn chọn diễn viên cho bộ phim, anh ấy sẽ không cân nhắc bất kỳ ai khác cho vai nữ chính. |
| Nghi vấn |
Will she have been preparing for the leading lady role in the new play for months before the auditions?
|
Liệu cô ấy đã chuẩn bị cho vai nữ chính trong vở kịch mới trong nhiều tháng trước buổi thử vai chưa? |