ensemble cast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of actors or performers where principal roles are assigned roughly equal amounts of importance. The cast is usually composed of established actors, rather than unknowns.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các diễn viên hoặc nghệ sĩ biểu diễn mà các vai chính được phân công tầm quan trọng tương đương nhau. Dàn diễn viên thường bao gồm các diễn viên đã thành danh, chứ không phải những người vô danh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie boasts an ensemble cast of well-known actors."
"Bộ phim tự hào có một dàn diễn viên nổi tiếng."
-
"Ocean's Eleven is a classic example of a film with an ensemble cast."
"Ocean's Eleven là một ví dụ kinh điển về một bộ phim có một dàn diễn viên đồng đều."
-
"The TV show Friends featured an ensemble cast of six main characters."
"Chương trình truyền hình Friends có một dàn diễn viên chính gồm sáu nhân vật chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ensemble | Một nhóm người (đặc biệt là nghệ sĩ, nhạc sĩ, diễn viên) cùng biểu diễn; một bộ trang phục. |
| Noun | cast | Tập hợp các diễn viên trong một vở kịch, phim hoặc chương trình. |
| Verb | cast | Chọn hoặc phân vai diễn cho một diễn viên. |
| Noun | casting | Quá trình chọn diễn viên cho các vai diễn. |
| Verb | recast | Thay thế một diễn viên trong một vai diễn; thay đổi cấu trúc hoặc hình thức của cái gì đó. |
| Verb | typecast | Phân vai một diễn viên vào cùng một loại vai diễn nhiều lần, khiến họ khó thoát vai. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ensemble cast' nhấn mạnh sự hợp tác và tầm quan trọng tương đương của tất cả các diễn viên chính. Nó khác với các tác phẩm mà một hoặc hai diễn viên đóng vai trò trung tâm rõ ràng, còn lại chỉ là vai phụ. Sự thành công của một 'ensemble cast' phụ thuộc rất nhiều vào sự tương tác và phối hợp ăn ý giữa các diễn viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented a talented ensemble cast (dàn diễn viên đồng đều tài năng)
-
impressive an impressive ensemble cast (dàn diễn viên ấn tượng)
-
stellar a stellar ensemble cast (dàn diễn viên xuất sắc (như sao))
-
diverse a diverse ensemble cast (dàn diễn viên đa dạng)
-
strong a strong ensemble cast (dàn diễn viên mạnh mẽ)
-
feature The film features an ensemble cast. (Bộ phim có sự góp mặt của một dàn diễn viên đồng đều.)
-
boast The series boasts an ensemble cast. (Loạt phim tự hào sở hữu một dàn diễn viên đồng đều.)
-
assemble The director assembled an ensemble cast. (Đạo diễn đã tập hợp một dàn diễn viên đồng đều.)
-
with a movie with an ensemble cast (một bộ phim với dàn diễn viên đồng đều)
-
led by a production led by an ensemble cast (một tác phẩm được dẫn dắt bởi dàn diễn viên đồng đều)
Idioms
-
a true ensemble cast
một dàn diễn viên đồng đều thực sự (trong đó mọi diễn viên đều có vai trò quan trọng như nhau, không có ngôi sao chính)
"Unlike typical blockbusters, this drama features a true ensemble cast where every character feels essential."
(Không giống như các bộ phim bom tấn thông thường, bộ phim truyền hình này có một dàn diễn viên đồng đều thực sự, nơi mọi nhân vật đều cảm thấy cần thiết.)
-
a powerhouse ensemble cast
một dàn diễn viên đồng đều mạnh mẽ/đầy quyền lực (gồm nhiều diễn viên tài năng và có tầm ảnh hưởng)
"The critics raved about the film's powerhouse ensemble cast, highlighting each actor's brilliant performance."
(Các nhà phê bình đã ca ngợi dàn diễn viên đồng đều mạnh mẽ của bộ phim, nhấn mạnh màn trình diễn xuất sắc của từng diễn viên.)
-
a star-studded ensemble cast
một dàn diễn viên đồng đều quy tụ nhiều ngôi sao
"The new series is expected to be a hit, thanks to its star-studded ensemble cast."
(Loạt phim mới được kỳ vọng sẽ là một thành công lớn, nhờ vào dàn diễn viên đồng đều quy tụ nhiều ngôi sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ensemble cast
nounMột nhóm các diễn viên hoặc nghệ sĩ biểu diễn mà các vai chính được phân công tầm quan trọng tương đương nhau. Dàn diễn viên thường bao gồm các diễn viên đã thành danh, chứ không phải những người vô danh.
"The movie boasts an ensemble cast of well-known actors."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the movie featured an ensemble cast, the plot focused mainly on one character. |
Mặc dù bộ phim có dàn diễn viên đồng đều, cốt truyện chủ yếu tập trung vào một nhân vật. |
| Phủ định | Even though the director wanted an ensemble cast, he couldn't secure enough funding to hire so many actors. |
Mặc dù đạo diễn muốn có một dàn diễn viên đồng đều, anh ấy không thể đảm bảo đủ kinh phí để thuê nhiều diễn viên như vậy. |
| Nghi vấn | Since the play requires an ensemble cast, are we going to hold open auditions to find the right actors? |
Vì vở kịch yêu cầu một dàn diễn viên đồng đều, chúng ta có tổ chức các buổi thử vai mở để tìm những diễn viên phù hợp không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie features an impressive ensemble cast, with each actor delivering a memorable performance. |
Bộ phim có một dàn diễn viên đồng đều ấn tượng, với mỗi diễn viên mang đến một màn trình diễn đáng nhớ. |
| Phủ định | This production doesn't have an ensemble cast; it focuses mainly on two lead actors. |
Vở diễn này không có dàn diễn viên đồng đều; nó chủ yếu tập trung vào hai diễn viên chính. |
| Nghi vấn | Does the new play have an ensemble cast, or does it highlight a single protagonist? |
Vở kịch mới có dàn diễn viên đồng đều hay nó làm nổi bật một nhân vật chính duy nhất? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie features an ensemble cast, doesn't it? |
Bộ phim có một dàn diễn viên đồng đều, phải không? |
| Phủ định | That play doesn't have an ensemble cast, does it? |
Vở kịch đó không có dàn diễn viên đồng đều, phải không? |
| Nghi vấn | The new series has an ensemble cast, doesn't it? |
Loạt phim mới có một dàn diễn viên đồng đều, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The network has been promoting the show's ensemble cast heavily in recent weeks. |
Mạng lưới truyền hình đã quảng bá dàn diễn viên chính của chương trình rất nhiều trong những tuần gần đây. |
| Phủ định | Critics haven't been praising the film's ensemble cast as much as expected. |
Các nhà phê bình đã không ca ngợi dàn diễn viên của bộ phim nhiều như mong đợi. |
| Nghi vấn | Has the director been working with this ensemble cast on similar projects before? |
Trước đây đạo diễn đã làm việc với dàn diễn viên này trong các dự án tương tự chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensemble cast".
