leading question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A question that prompts or encourages the desired answer.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi gợi ý, dẫn dắt hoặc khuyến khích người trả lời đưa ra câu trả lời mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer was cautioned for asking a leading question during the direct examination."
"Luật sư bị cảnh cáo vì đã đặt một câu hỏi dẫn dắt trong quá trình thẩm vấn trực tiếp."
-
"The interviewer asked a leading question about the suspect's whereabouts on the night of the crime."
"Người phỏng vấn đã đặt một câu hỏi dẫn dắt về nơi ở của nghi phạm vào đêm xảy ra vụ án."
-
"Psychologists study how leading questions can affect the accuracy of eyewitness testimony."
"Các nhà tâm lý học nghiên cứu cách câu hỏi dẫn dắt có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của lời khai của nhân chứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Câu hỏi dẫn dắt thường chứa đựng thông tin hoặc giả định mà người hỏi muốn người trả lời xác nhận. Mục đích có thể là để thu thập thông tin cụ thể, thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng đến quan điểm của người nghe. Trong luật pháp, việc sử dụng câu hỏi dẫn dắt thường bị hạn chế trong quá trình thẩm vấn nhân chứng của luật sư của chính mình, nhưng có thể được sử dụng khi thẩm vấn nhân chứng đối lập (cross-examination).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear leading question (câu hỏi gợi ý rõ ràng)
-
classic leading question (câu hỏi gợi ý điển hình)
-
ask a leading question (đặt một câu hỏi gợi ý)
-
avoid leading questions (tránh những câu hỏi gợi ý)
-
pose a leading question (đưa ra một câu hỏi gợi ý)
Idioms
-
To lead someone down the garden path
đánh lừa ai đó, dẫn dụ ai đó tin vào điều gì đó sai sự thật
"He led me down the garden path with his promises of wealth."
(Anh ta đã dẫn tôi đi lầm đường lạc lối bằng những lời hứa về sự giàu có.)
-
To lead the witness
hỏi cung theo kiểu mớm cung (trong luật pháp)
"The lawyer was accused of leading the witness."
(Luật sư bị cáo buộc là đã mớm cung cho nhân chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leading question
nounMột câu hỏi gợi ý, dẫn dắt hoặc khuyến khích người trả lời đưa ra câu trả lời mong muốn.
"The lawyer was cautioned for asking a leading question during the direct examination."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the lawyer asked a leading question influenced the jury is undeniable. |
Việc luật sư đặt một câu hỏi gợi ý đã ảnh hưởng đến bồi thẩm đoàn là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the witness recognized the leading question wasn't clear from their initial statement. |
Việc nhân chứng có nhận ra câu hỏi gợi ý hay không không rõ ràng từ lời khai ban đầu của họ. |
| Nghi vấn | Is it true what he said, that the detective used a leading question during the interrogation? |
Có đúng như những gì anh ta nói không, rằng thám tử đã sử dụng một câu hỏi gợi ý trong quá trình thẩm vấn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading question".
