loaded question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A question that contains an assumption that, if answered, will make the respondent appear guilty or agree to something they do not.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi chứa đựng một giả định mà nếu được trả lời sẽ khiến người trả lời có vẻ như có tội hoặc đồng ý với điều gì đó mà họ không muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Have you stopped beating your wife?" is a classic example of a loaded question."
""Anh đã thôi đánh vợ chưa?" là một ví dụ điển hình về một câu hỏi gài bẫy."
-
"The lawyer asked a series of loaded questions to discredit the witness."
"Luật sư đã hỏi một loạt các câu hỏi gài bẫy để làm mất uy tín của nhân chứng."
-
"The politician avoided answering the loaded question by changing the subject."
"Chính trị gia đã tránh trả lời câu hỏi gài bẫy bằng cách chuyển chủ đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Câu hỏi 'loaded' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc phỏng vấn để gài bẫy hoặc gây khó dễ cho đối phương. Mục đích là để buộc người trả lời phải thừa nhận một điều gì đó bất lợi cho họ, bất kể họ trả lời thế nào. Sắc thái của 'loaded question' nằm ở chỗ giả định được ẩn giấu một cách khéo léo trong câu hỏi, khiến người trả lời khó nhận ra và tránh né. Nó khác với một câu hỏi đơn giản bởi vì nó không chỉ tìm kiếm thông tin mà còn mang tính chất buộc tội hoặc dẫn dắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical loaded question (câu hỏi mồi điển hình)
-
common loaded question (câu hỏi mồi phổ biến)
-
pose a loaded question (đặt một câu hỏi mồi)
-
ask a loaded question (hỏi một câu hỏi mồi)
-
answer a loaded question (trả lời một câu hỏi mồi)
Idioms
-
That's a loaded question!
Đó là một câu hỏi khó trả lời/ câu hỏi bẫy!
"When asked about his salary, he replied, "That's a loaded question!""
(Khi được hỏi về mức lương của mình, anh ấy trả lời: "Đó là một câu hỏi khó trả lời!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loaded question
Noun PhraseMột câu hỏi chứa đựng một giả định mà nếu được trả lời sẽ khiến người trả lời có vẻ như có tội hoặc đồng ý với điều gì đó mà họ không muốn.
""Have you stopped beating your wife?" is a classic example of a loaded question."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loaded question".
