(Top Banner Ad)
loaded question
C1
Noun Phrase C1 Tranh luận, Chính trị, Tâm lý học

loaded question

UK: /ˌləʊdɪd ˈkwɛstʃən/ • US: /ˌloʊdɪd ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi gài bẫy câu hỏi chứa đựng giả định câu hỏi đánh đố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question that contains an assumption that, if answered, will make the respondent appear guilty or agree to something they do not.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi chứa đựng một giả định mà nếu được trả lời sẽ khiến người trả lời có vẻ như có tội hoặc đồng ý với điều gì đó mà họ không muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Have you stopped beating your wife?" is a classic example of a loaded question."

    ""Anh đã thôi đánh vợ chưa?" là một ví dụ điển hình về một câu hỏi gài bẫy."

  • "The lawyer asked a series of loaded questions to discredit the witness."

    "Luật sư đã hỏi một loạt các câu hỏi gài bẫy để làm mất uy tín của nhân chứng."

  • "The politician avoided answering the loaded question by changing the subject."

    "Chính trị gia đã tránh trả lời câu hỏi gài bẫy bằng cách chuyển chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loaded chứa đựng, chất đầy (nghĩa bóng)
Noun question câu hỏi
Verb question hỏi

Synonyms

trick question (câu hỏi mẹo)leading question (câu hỏi dẫn dắt)

Antonyms

straightforward question (câu hỏi thẳng thắn)neutral question (câu hỏi trung lập)

Related Words

Subject Area

Tranh luận, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
loaded
English
question

Nguồn gốc của 'loaded question'

Cụm từ 'loaded question' xuất hiện từ thế kỷ 20, mô tả một câu hỏi chứa đựng một giả định gây tranh cãi hoặc không được chứng minh. Nó thường được sử dụng trong tranh luận hoặc phỏng vấn để bẫy người trả lời.

Usage Note

Câu hỏi 'loaded' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc phỏng vấn để gài bẫy hoặc gây khó dễ cho đối phương. Mục đích là để buộc người trả lời phải thừa nhận một điều gì đó bất lợi cho họ, bất kể họ trả lời thế nào. Sắc thái của 'loaded question' nằm ở chỗ giả định được ẩn giấu một cách khéo léo trong câu hỏi, khiến người trả lời khó nhận ra và tránh né. Nó khác với một câu hỏi đơn giản bởi vì nó không chỉ tìm kiếm thông tin mà còn mang tính chất buộc tội hoặc dẫn dắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loaded question
  • typical loaded question
    (câu hỏi mồi điển hình)
  • common loaded question
    (câu hỏi mồi phổ biến)
Verb + loaded question
  • pose a loaded question
    (đặt một câu hỏi mồi)
  • ask a loaded question
    (hỏi một câu hỏi mồi)
  • answer a loaded question
    (trả lời một câu hỏi mồi)

Idioms

  • That's a loaded question!

    Đó là một câu hỏi khó trả lời/ câu hỏi bẫy!

    "When asked about his salary, he replied, "That's a loaded question!""

    (Khi được hỏi về mức lương của mình, anh ấy trả lời: "Đó là một câu hỏi khó trả lời!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loaded question

Noun Phrase
Lật mặt

Một câu hỏi chứa đựng một giả định mà nếu được trả lời sẽ khiến người trả lời có vẻ như có tội hoặc đồng ý với điều gì đó mà họ không muốn.

""Have you stopped beating your wife?" is a classic example of a loaded question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loaded question".

Vai trò của 'loaded question' trong tranh luận

Trong tranh luận, 'loaded question' là một lỗi ngụy biện. Nó thường được sử dụng để khiến đối phương phải thừa nhận một điều gì đó mà họ có thể không muốn thừa nhận, hoặc để làm mất uy tín của họ trước khán giả.