(Top Banner Ad)
lean production
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý sản xuất

lean production

UK: /liːn prəˈdʌkʃən/ • US: /liːn prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất tinh gọn sản xuất hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic method for waste minimization ('Muda') within a manufacturing system without sacrificing productivity, which can cause problems.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp có hệ thống để giảm thiểu lãng phí ('Muda') trong một hệ thống sản xuất mà không làm giảm năng suất, điều này có thể gây ra các vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented lean production to reduce waste and improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai sản xuất tinh gọn để giảm lãng phí và cải thiện hiệu quả."

  • "Lean production has revolutionized the automotive industry."

    "Sản xuất tinh gọn đã cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô."

  • "Implementing lean production requires a commitment to continuous improvement."

    "Việc triển khai sản xuất tinh gọn đòi hỏi cam kết cải tiến liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lean manufacturing Sản xuất tinh gọn (một thuật ngữ tương đương với lean production)
Adjective lean Tinh gọn, hiệu quả
Verb streamline Tối ưu hóa, làm cho hiệu quả hơn (liên quan đến quy trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

kaizen (cải tiến liên tục)just-in-time (đúng thời điểm)muda (lãng phí (trong sản xuất))

Subject Area

Kinh tế, Quản lý sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
トヨタ生産方式 (Toyota Seisan Hōshiki)
English
Lean Production

Nguồn gốc từ Toyota

Thuật ngữ 'Lean Production' bắt nguồn từ việc nghiên cứu hệ thống sản xuất của Toyota (Toyota Production System - TPS) tại Nhật Bản. Các nhà nghiên cứu phương Tây nhận thấy Toyota đã loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất một cách đáng kinh ngạc, từ đó hình thành khái niệm 'Lean Production' để mô tả phương pháp này. Nó nhấn mạnh vào việc chỉ sản xuất những gì cần thiết, khi cần thiết, và với số lượng cần thiết, loại bỏ mọi hoạt động không tạo ra giá trị.

Usage Note

Lean production tập trung vào việc loại bỏ mọi hình thức lãng phí (ví dụ: hàng tồn kho dư thừa, thời gian chờ đợi, lỗi) trong quá trình sản xuất. Nó nhấn mạnh hiệu quả, chất lượng và cải tiến liên tục. Khác với sản xuất hàng loạt (mass production) vốn chú trọng số lượng lớn với chi phí thấp, lean production hướng đến sự linh hoạt và đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Prepositions

in to for

* in: 'lean production in the automotive industry' (sản xuất tinh gọn trong ngành công nghiệp ô tô). Chỉ rõ lĩnh vực hoặc ngành áp dụng.
* to: 'the application of lean production to healthcare' (ứng dụng sản xuất tinh gọn vào chăm sóc sức khỏe). Chỉ mục đích hoặc đối tượng được tác động.
* for: 'tools for lean production' (công cụ cho sản xuất tinh gọn). Chỉ mục đích sử dụng, cái gì đó được thiết kế cho sản xuất tinh gọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lean production
  • successful lean production
    (sản xuất tinh gọn thành công)
  • efficient lean production
    (sản xuất tinh gọn hiệu quả)
  • modern lean production
    (sản xuất tinh gọn hiện đại)
Verb + lean production
  • implement lean production
    (triển khai sản xuất tinh gọn)
  • adopt lean production
    (áp dụng sản xuất tinh gọn)
  • improve lean production
    (cải thiện sản xuất tinh gọn)
Noun + lean production
  • principles of lean production
    (các nguyên tắc của sản xuất tinh gọn)
  • implementation of lean production
    (sự triển khai sản xuất tinh gọn)

Idioms

  • Run a lean operation

    Vận hành một cách tinh gọn, hiệu quả (tương tự như lean production ở cấp độ hoạt động)

    "The company runs a lean operation, minimizing waste and maximizing output."

    (Công ty vận hành rất tinh gọn, giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa sản lượng.)

  • Cut the fat

    Cắt giảm chi phí không cần thiết, loại bỏ những thứ dư thừa (tương tự như mục tiêu của lean production)

    "We need to cut the fat from our budget and focus on essential expenses."

    (Chúng ta cần cắt giảm chi phí không cần thiết trong ngân sách và tập trung vào những khoản chi tiêu thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lean production

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp có hệ thống để giảm thiểu lãng phí ('Muda') trong một hệ thống sản xuất mà không làm giảm năng suất, điều này có thể gây ra các vấn đề.

"The company implemented lean production to reduce waste and improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had implemented lean production earlier, they would have avoided significant financial losses.
Nếu công ty đã triển khai sản xuất tinh gọn sớm hơn, họ đã có thể tránh được những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
If they had not focused on lean production techniques, they would not have improved their efficiency so dramatically.
Nếu họ không tập trung vào các kỹ thuật sản xuất tinh gọn, họ đã không cải thiện hiệu quả của mình một cách đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Would the product have been launched on time if the factory had adopted lean production principles?
Sản phẩm có được ra mắt đúng thời hạn nếu nhà máy áp dụng các nguyên tắc sản xuất tinh gọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean production".

Kaizen

Kaizen (改善) là một triết lý của Nhật Bản tập trung vào việc cải tiến liên tục trong tất cả các khía cạnh của một tổ chức. Nó là một phần không thể thiếu của Lean Production, khuyến khích mọi nhân viên tham gia vào việc xác định và giải quyết vấn đề để nâng cao hiệu quả và chất lượng.

Just-in-Time (JIT)

Just-in-Time (JIT) là một hệ thống sản xuất mà hàng hóa được sản xuất hoặc nhận được chỉ khi cần thiết. Điều này giúp giảm chi phí tồn kho và tăng tốc độ phản ứng với nhu cầu của khách hàng. JIT là một thành phần quan trọng của Lean Production.