(Top Banner Ad)
leashed
B2
Tính từ B2 Động vật, Hành vi

leashed

UK: /liːʃt/ • US: /liːʃt/

Nghĩa tiếng Việt

bị xích được xích đã xích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Restrained or controlled as if by a leash; wearing a leash.

Vietnamese Meaning

Bị xích, bị trói, bị kiềm chế như thể bằng một sợi xích; đang đeo xích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leashed dog barked excitedly."

    "Con chó đang bị xích sủa một cách phấn khích."

  • "The police leashed their riot dogs."

    "Cảnh sát đã xích những con chó nghiệp vụ của họ."

  • "I always keep my dog leashed in public places."

    "Tôi luôn xích chó của mình ở những nơi công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leash dây xích (cho chó, v.v.)
Verb leash xích, trói bằng dây xích
Adjective unleashed không bị kiềm chế, được thả tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laski-
Old French
lasche
English
leash
English
leashed

Nguồn gốc của 'leashed'

Từ 'leashed' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'lasche', có nghĩa là 'dây buộc'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một sợi dây dùng để giữ hoặc điều khiển động vật, đặc biệt là chó săn. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng, không chỉ còn là sợi dây vật lý mà còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự kiểm soát hoặc hạn chế.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả trạng thái của một con vật (chủ yếu là chó) khi nó đang được giữ bằng dây xích. Ngoài ra, có thể dùng theo nghĩa bóng để mô tả sự kiềm chế, kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + leashed
  • keep the dog leashed
    (giữ chó bằng dây xích)
  • walk the dog leashed
    (dắt chó đi dạo bằng dây xích)
  • have the animal leashed
    (có con vật được xích)
Adjective + leashed
  • tightly leashed
    (xích chặt)
  • securely leashed
    (xích cẩn thận)

Idioms

  • hold someone on a tight leash

    kiểm soát ai đó một cách chặt chẽ

    "The manager holds his employees on a tight leash."

    (Người quản lý kiểm soát nhân viên của mình rất chặt chẽ.)

  • keep something leashed

    kiềm chế điều gì đó (cảm xúc, sức mạnh...)

    "He struggled to keep his anger leashed."

    (Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leashed

Tính từ
Lật mặt

Bị xích, bị trói, bị kiềm chế như thể bằng một sợi xích; đang đeo xích.

"The leashed dog barked excitedly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the walk, tired but happy, the leashed dog settled down for a nap.
Sau buổi đi dạo, mệt mỏi nhưng hạnh phúc, con chó bị xích đã nằm xuống ngủ một giấc.
Phủ định
He preferred freedom, not being leashed, and roamed through the fields.
Anh ấy thích tự do, không bị xích, và đi lang thang trên những cánh đồng.
Nghi vấn
Having considered the risks, should we, therefore, keep the dog leashed in public areas?
Sau khi cân nhắc những rủi ro, chúng ta có nên giữ con chó bị xích ở những khu vực công cộng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had leashed his dog, it would have not run into the street.
Nếu anh ấy đã xích chó của mình, nó đã không chạy ra đường.
Phủ định
If she hadn't leashed the ferret, it might not have gotten lost in the house.
Nếu cô ấy không xích con chồn, nó có lẽ đã không bị lạc trong nhà.
Nghi vấn
Would the accident have been avoided if the dog had been leashed?
Tai nạn có thể đã tránh được nếu con chó đã được xích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leashed".

Luật về việc dắt chó bằng dây xích

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có luật quy định việc dắt chó ở nơi công cộng phải có dây xích. Điều này nhằm đảm bảo an toàn cho người khác và cho chính con chó.

Ý nghĩa biểu tượng của dây xích

Dây xích có thể tượng trưng cho sự kiểm soát, trách nhiệm, hoặc thậm chí là sự bảo vệ. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hạn chế tự do.