(Top Banner Ad)
tethered
B2
tính từ B2 Công nghệ, Viễn thông, Tổng quát

tethered

UK: /ˈteθəd/ • US: /ˈteθərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị buộc bị trói bị ràng buộc chia sẻ kết nối (internet)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fastened or connected with a rope or chain; restricted or controlled.

Vietnamese Meaning

Bị buộc, bị trói bằng dây hoặc xích; bị hạn chế hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goat was tethered to a post in the yard."

    "Con dê bị buộc vào một cái cột trong sân."

  • "The astronauts were tethered to the spacecraft during the spacewalk."

    "Các phi hành gia được buộc vào tàu vũ trụ trong suốt chuyến đi bộ ngoài không gian."

  • "He felt tethered to his family obligations."

    "Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi các nghĩa vụ gia đình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tether Dây buộc, xích buộc (một sợi dây hoặc xích dùng để buộc động vật để nó không đi lạc quá xa)
Verb tether Buộc (động vật) bằng dây hoặc xích; ràng buộc.
Adjective tethered Bị buộc, bị cột, bị ràng buộc.
Verb untether Tháo dây buộc; giải phóng khỏi sự ràng buộc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Viễn thông, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
tjóðr
Middle English
tedir, tether
Modern English
tether

Nguồn gốc Viking

Từ 'tether' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'tjóðr', có nghĩa là 'dây buộc' hoặc 'xích'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua các cuộc xâm lược của người Viking và sau đó phát triển thành 'tether' như chúng ta biết ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về sự ràng buộc.

Usage Note

Tính từ 'tethered' thường được dùng để mô tả một vật thể hoặc người bị gắn chặt vào một vị trí cố định, hoặc bị hạn chế về phạm vi di chuyển/hoạt động. Nó mang ý nghĩa về sự ràng buộc, có thể là vật lý hoặc mang tính trừu tượng (ví dụ: 'tethered to a desk' - bị 'trói' vào bàn làm việc, 'tethered to tradition' - bị 'trói' buộc bởi truyền thống). Khác với 'attached' (gắn liền) vốn chỉ đơn thuần là sự kết nối, 'tethered' nhấn mạnh sự kiểm soát hoặc hạn chế do sự kết nối đó gây ra.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'tethered to' có nghĩa là bị buộc, bị ràng buộc vào cái gì đó, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ví dụ: 'The boat was tethered to the dock.' (Con thuyền bị buộc vào bến tàu.) 'He felt tethered to his responsibilities.' (Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi trách nhiệm của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tethered
  • securely securely tethered
    (được buộc chặt an toàn)
  • firmly firmly tethered
    (được buộc chắc chắn)
  • loosely loosely tethered
    (được buộc lỏng lẻo)
  • tightly tightly tethered
    (được buộc rất chặt)
Verb + tethered
  • remain remain tethered
    (vẫn bị buộc/cột)
  • keep keep something tethered
    (giữ cho cái gì đó bị buộc/cột)
  • become become tethered
    (bị buộc/cột)
Tethered + Preposition
  • tethered to tethered to something/someone
    (bị buộc vào/gắn với cái gì đó/ai đó)

Idioms

  • at the end of one's tether

    Hết kiên nhẫn, hết chịu đựng nổi; cạn giới hạn sức chịu đựng.

    "After dealing with her constant complaints, I'm really at the end of my tether."

    (Sau khi phải đối phó với những lời than phiền không ngừng của cô ấy, tôi thực sự đã hết kiên nhẫn.)

  • untethered from reality

    Mất kết nối với thực tế; phi thực tế.

    "His ideas often seem untethered from reality."

    (Những ý tưởng của anh ấy thường có vẻ xa rời thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tethered

tính từ
Lật mặt

Bị buộc, bị trói bằng dây hoặc xích; bị hạn chế hoặc kiểm soát.

"The goat was tethered to a post in the yard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys tethering her boat to the dock every weekend.
Cô ấy thích buộc thuyền của mình vào bến tàu mỗi cuối tuần.
Phủ định
He avoids tethering his dog in the small yard because it makes the dog unhappy.
Anh ấy tránh việc xích chó của mình trong sân nhỏ vì nó làm con chó không vui.
Nghi vấn
Do you mind tethering the balloon to the table so it doesn't float away?
Bạn có phiền buộc quả bóng bay vào bàn để nó không bay đi không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the dog tethered to the post made us sad.
Việc nhìn thấy con chó bị xích vào cột khiến chúng tôi buồn.
Phủ định
They decided not to tether the boat, hoping it would drift freely.
Họ quyết định không neo thuyền, hy vọng nó sẽ trôi tự do.
Nghi vấn
Why did they choose to tether the balloon to the ground?
Tại sao họ lại chọn buộc quả bóng bay xuống đất?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the astronaut is tethered to the spacecraft for safety.
Ồ, phi hành gia được buộc vào tàu vũ trụ để đảm bảo an toàn.
Phủ định
Alas, the boat was not tethered, and it drifted away.
Than ôi, chiếc thuyền không được neo đậu, và nó đã trôi đi.
Nghi vấn
Hey, is the dog tethered securely to the post?
Này, con chó đã được buộc chặt vào cột chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The astronaut was being tethered to the spacecraft during the spacewalk.
Phi hành gia đang được buộc vào tàu vũ trụ trong suốt chuyến đi bộ ngoài không gian.
Phủ định
The dog was not being tethered to the fence, so it ran away.
Con chó không bị buộc vào hàng rào, vì vậy nó đã chạy mất.
Nghi vấn
Were they tethering the boat to the dock as the storm approached?
Họ có đang buộc thuyền vào bến tàu khi cơn bão ập đến không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dogs' tethered leashes kept them safe in the park.
Những chiếc dây xích bị buộc của những con chó giữ chúng an toàn trong công viên.
Phủ định
The students' tethered project wasn't a success because of the lack of data.
Dự án bị ràng buộc của các sinh viên không thành công vì thiếu dữ liệu.
Nghi vấn
Is it Tom and Mary's tethered boat?
Có phải đó là thuyền bị neo đậu của Tom và Mary không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tethered".

Tethering động vật và không gian tự do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc buộc (tethering) động vật như ngựa, bò hoặc chó là một phương pháp phổ biến để quản lý chúng, ngăn không cho chúng đi lạc hoặc tiếp cận những khu vực không an toàn. Điều này thường được thực hiện trong các trang trại hoặc khi đi dã ngoại. Tuy nhiên, việc 'untethered' (không bị buộc) lại thường tượng trưng cho sự tự do và di chuyển không giới hạn, là một lý tưởng được nhiều người hướng tới.

Ràng buộc công nghệ và sự độc lập

Trong thời đại công nghệ hiện đại, thuật ngữ 'tethered' cũng được sử dụng theo nghĩa bóng. Ví dụ, một thiết bị 'tethered' là thiết bị cần được kết nối với một thiết bị khác (như điện thoại với máy tính để chia sẻ internet). Ngược lại, 'untethered' lại ám chỉ sự độc lập, không dây, mang lại sự tiện lợi và tự do di chuyển cho người dùng, phản ánh xu hướng công nghệ ngày nay.