(Top Banner Ad)
leather jacket
A2
Danh từ A2 Thời trang

leather jacket

UK: /ˈleðə ˈdʒækɪt/ • US: /ˈleðər ˈdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác da
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A jacket made of leather.

Vietnamese Meaning

Áo khoác làm bằng da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a black leather jacket."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da màu đen."

  • "She paired her jeans with a brown leather jacket."

    "Cô ấy kết hợp quần jean với một chiếc áo khoác da màu nâu."

  • "A leather jacket is a classic wardrobe staple."

    "Áo khoác da là một món đồ không thể thiếu trong tủ quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da
Noun jacket áo khoác

Related Words

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc của 'leather jacket'

Áo da (leather jacket) là một loại áo khoác làm từ da động vật. Nó trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trong giới phi công và quân đội. Sau đó, áo da trở thành biểu tượng của sự nổi loạn và phong cách cá nhân trong văn hóa đại chúng.

Usage Note

Chỉ một loại áo khoác phổ biến, thường được làm từ da động vật như da bò, da cừu hoặc da dê. Áo da có nhiều kiểu dáng, từ áo khoác biker mạnh mẽ đến áo khoác blazer lịch sự. 'Leather jacket' thường mang sắc thái về sự mạnh mẽ, phong cách cá tính, hoặc sự nổi loạn, tùy thuộc vào kiểu dáng và cách phối đồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather jacket
  • black black leather jacket
    (áo da màu đen)
  • brown brown leather jacket
    (áo da màu nâu)
  • expensive expensive leather jacket
    (áo da đắt tiền)
  • vintage vintage leather jacket
    (áo da cổ điển)
Verb + leather jacket
  • wear wear a leather jacket
    (mặc áo da)
  • put on put on a leather jacket
    (mặc vào áo da)
  • take off take off a leather jacket
    (cởi áo da)
  • zip up zip up a leather jacket
    (kéo khóa áo da)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến 'leather jacket' trong tiếng Anh.

    "Not applicable"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather jacket

Danh từ
Lật mặt

Áo khoác làm bằng da.

"He wore a black leather jacket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather jacket".

Biểu tượng văn hóa

Áo da thường được liên kết với sự nổi loạn, tinh thần tự do và phong cách mạnh mẽ. Nó đã trở thành một phần quan trọng của nhiều nền văn hóa, từ rock and roll đến phim ảnh.