(Top Banner Ad)
coat
A1
noun A1 Thời trang, Trang phục

coat

UK: /kəʊt/ • US: /koʊt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác lớp phủ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outer garment worn outdoors to keep warm or dry.

Vietnamese Meaning

Áo khoác ngoài, mặc để giữ ấm hoặc che mưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her coat and went outside."

    "Cô ấy mặc áo khoác và đi ra ngoài."

  • "It's cold outside, you should wear a coat."

    "Trời lạnh bên ngoài, bạn nên mặc áo khoác."

  • "The chef coated the apples with caramel."

    "Đầu bếp phủ caramel lên những quả táo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coating Lớp phủ, lớp bọc
Verb coat Phủ, bọc
Noun overcoat Áo khoác ngoài (dài)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skotanan
Proto-Germanic
*skutto
Old French
cote
Middle English
cote, coote, cootte

Từ một chiếc áo thô sơ

Từ 'coat' bắt nguồn từ *skotanan trong tiếng Proto-Indo-European, có nghĩa là 'che phủ'. Sau đó, nó phát triển thành *skutto trong tiếng Proto-Germanic, ám chỉ một loại áo khoác thô sơ. Qua tiếng Pháp cổ 'cote', nó chỉ một loại áo choàng hoặc áo giáp. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ với nhiều biến thể, trở thành từ 'coat' mà chúng ta biết ngày nay, biểu thị một loại áo khoác ngoài.

Usage Note

Thường là áo dài tay, có thể có cúc hoặc khóa kéo, được mặc bên ngoài các lớp quần áo khác. 'Coat' thường chỉ áo khoác dày dặn hơn 'jacket'.

Prepositions

on with

'On': Đề cập đến việc mặc áo khoác. Ví dụ: 'Put on your coat.' 'With': Đề cập đến đặc điểm của áo khoác. Ví dụ: 'A coat with a fur collar.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coat
  • heavy heavy coat
    (Áo khoác dày)
  • warm warm coat
    (Áo khoác ấm)
  • winter winter coat
    (Áo khoác mùa đông)
Verb + coat
  • wear wear a coat
    (Mặc áo khoác)
  • put on put on a coat
    (Mặc áo khoác vào)
  • take off take off a coat
    (Cởi áo khoác)

Idioms

  • cut your coat according to your cloth

    Liệu cơm gắp mắm, tùy theo khả năng mà hành động

    "They wanted a fancy wedding, but they had to cut their coat according to their cloth and have a smaller celebration."

    (Họ muốn một đám cưới sang trọng, nhưng họ phải liệu cơm gắp mắm và tổ chức một buổi lễ nhỏ hơn.)

  • on someone's coat-tails

    Dựa hơi, ăn theo thành công của người khác

    "He got the job on his father's coat-tails."

    (Anh ta có được công việc nhờ dựa hơi cha mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coat

noun
Lật mặt

Áo khoác ngoài, mặc để giữ ấm hoặc che mưa.

"She put on her coat and went outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to coat the metal with rust-resistant paint.
Tôi thích phủ lớp sơn chống gỉ lên kim loại.
Phủ định
They decided not to coat the cake with icing.
Họ quyết định không phủ kem lên bánh.
Nghi vấn
Why did you choose to coat the wall in such a dark color?
Tại sao bạn lại chọn sơn bức tường bằng một màu tối như vậy?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal was coated with a protective layer last week.
Kim loại đã được phủ một lớp bảo vệ vào tuần trước.
Phủ định
The cake was not coated in chocolate.
Cái bánh đã không được phủ sô cô la.
Nghi vấn
Will the walls be coated with paint tomorrow?
Liệu những bức tường có được sơn phủ vào ngày mai không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had coated the metal with rust-resistant paint.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phủ lên kim loại một lớp sơn chống gỉ.
Phủ định
He told me that he did not buy a new coat yesterday.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mua một chiếc áo khoác mới ngày hôm qua.
Nghi vấn
She asked if I needed a coat because it was cold outside.
Cô ấy hỏi tôi có cần áo khoác không vì trời lạnh bên ngoài.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to coat the metal with rust-resistant paint.
Tôi sẽ phủ lên kim loại một lớp sơn chống gỉ.
Phủ định
She is not going to buy a new coat this winter.
Cô ấy sẽ không mua áo khoác mới vào mùa đông này.
Nghi vấn
Are they going to coat the walls before painting?
Họ có sơn lót tường trước khi sơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She coated the wall with a protective layer of paint yesterday.
Hôm qua cô ấy đã phủ lên bức tường một lớp sơn bảo vệ.
Phủ định
I didn't buy a new coat last winter.
Tôi đã không mua một chiếc áo khoác mới vào mùa đông năm ngoái.
Nghi vấn
Did he wear his coat to the party?
Anh ấy có mặc áo khoác đến bữa tiệc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has coated the cake with chocolate.
Cô ấy đã phủ sô cô la lên chiếc bánh.
Phủ định
They have not coated the metal with primer yet.
Họ vẫn chưa phủ lớp sơn lót lên kim loại.
Nghi vấn
Has he coated the walls with sealant before painting?
Anh ấy đã phủ chất bịt kín lên tường trước khi sơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coat".

Coat Check

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là tại các nhà hàng sang trọng hoặc sự kiện lớn, dịch vụ 'coat check' (giữ áo khoác) là phổ biến. Khách có thể gửi áo khoác của mình để không phải mang theo trong suốt buổi tối.