leaving out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bỏ sót, loại bỏ, không bao gồm ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I accidentally left out your name from the list."
"Tôi vô tình bỏ sót tên bạn khỏi danh sách."
-
"You've left out a crucial detail in your explanation."
"Bạn đã bỏ sót một chi tiết quan trọng trong lời giải thích của bạn."
-
"She felt left out when they went to the cinema without her."
"Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi họ đi xem phim mà không có cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc cố ý hoặc vô tình bỏ qua một chi tiết, một người hoặc một vật quan trọng. Nó nhấn mạnh việc một thứ gì đó lẽ ra nên được bao gồm nhưng lại không được. So sánh với 'exclude' (loại trừ) mang nghĩa chủ động và có ý định loại bỏ rõ ràng hơn; 'omit' (bỏ qua) mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately leaving out details (cố tình bỏ sót chi tiết)
-
risk risk leaving out important information (có nguy cơ bỏ sót thông tin quan trọng)
-
avoid avoid leaving out any steps (tránh bỏ sót bất kỳ bước nào)
-
completely completely leaving out a chapter (hoàn toàn bỏ qua một chương)
-
inadvertently inadvertently leaving out a name (vô ý bỏ sót một cái tên)
-
the error of the error of leaving out crucial facts (lỗi bỏ sót những sự thật quan trọng)
-
the possibility of the possibility of leaving out key data (khả năng bỏ sót dữ liệu chính)
Idioms
-
leaving someone out in the cold
không cho ai tham gia, cô lập ai đó (khiến họ cảm thấy bị bỏ rơi)
"They made plans without inviting him, completely leaving him out in the cold."
(Họ lên kế hoạch mà không mời anh ấy, hoàn toàn cô lập anh ấy.)
-
leaving X out of the equation
không tính đến, bỏ qua yếu tố X (khi xem xét một tình huống)
"You can't make that decision, leaving the financial implications out of the equation."
(Bạn không thể đưa ra quyết định đó mà không tính đến các tác động tài chính.)
-
leaving nothing out
không bỏ sót điều gì, kể/làm một cách đầy đủ
"When describing the incident, he was careful about leaving nothing out."
(Khi mô tả sự việc, anh ấy cẩn thận không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leaving out
Phrasal VerbBỏ sót, loại bỏ, không bao gồm ai đó hoặc cái gì đó.
"I accidentally left out your name from the list."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She's leaving out important details, isn't she? |
Cô ấy đang bỏ qua những chi tiết quan trọng, phải không? |
| Phủ định | They aren't leaving out any information, are they? |
Họ không bỏ sót bất kỳ thông tin nào, phải không? |
| Nghi vấn | He didn't leave out anything, did he? |
Anh ấy không bỏ sót điều gì, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaving out".
