(Top Banner Ad)
leaving out
B2
Phrasal Verb B2 General English

leaving out

UK: /ˈliːvɪŋ aʊt/ • US: /ˈliːvɪŋ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ sót loại bỏ không bao gồm bỏ quên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To omit or exclude something or someone.

Vietnamese Meaning

Bỏ sót, loại bỏ, không bao gồm ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I accidentally left out your name from the list."

    "Tôi vô tình bỏ sót tên bạn khỏi danh sách."

  • "You've left out a crucial detail in your explanation."

    "Bạn đã bỏ sót một chi tiết quan trọng trong lời giải thích của bạn."

  • "She felt left out when they went to the cinema without her."

    "Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi họ đi xem phim mà không có cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave bỏ qua, để lại, rời đi
Noun leaving sự bỏ sót, sự rời đi
Noun leavings phần còn lại, đồ thừa
Adjective left bị bỏ lại, còn lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leyp-
Proto-Germanic
*laibijaną
Old English
lǣfan
Middle English
leven
Modern English
leave

Nguồn gốc của 'Leaving Out'

'Leaving out' là một cụm động từ ghép từ 'leave' (rời đi, để lại, bỏ mặc) và 'out' (ra ngoài). Từ 'leave' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *leyp-, nghĩa là 'để lại, dính vào'. Qua các thời kỳ, nó phát triển thành 'lǣfan' trong tiếng Anh cổ với nghĩa 'để lại, bỏ lại'. Khi kết hợp với 'out', nó mang ý nghĩa 'loại trừ, bỏ sót' một cách rõ ràng, ám chỉ việc đưa cái gì đó ra khỏi hoặc không bao gồm nó vào.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc cố ý hoặc vô tình bỏ qua một chi tiết, một người hoặc một vật quan trọng. Nó nhấn mạnh việc một thứ gì đó lẽ ra nên được bao gồm nhưng lại không được. So sánh với 'exclude' (loại trừ) mang nghĩa chủ động và có ý định loại bỏ rõ ràng hơn; 'omit' (bỏ qua) mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + leaving out
  • deliberately deliberately leaving out details
    (cố tình bỏ sót chi tiết)
  • risk risk leaving out important information
    (có nguy cơ bỏ sót thông tin quan trọng)
  • avoid avoid leaving out any steps
    (tránh bỏ sót bất kỳ bước nào)
Adverb + leaving out
  • completely completely leaving out a chapter
    (hoàn toàn bỏ qua một chương)
  • inadvertently inadvertently leaving out a name
    (vô ý bỏ sót một cái tên)
Noun + leaving out
  • the error of the error of leaving out crucial facts
    (lỗi bỏ sót những sự thật quan trọng)
  • the possibility of the possibility of leaving out key data
    (khả năng bỏ sót dữ liệu chính)

Idioms

  • leaving someone out in the cold

    không cho ai tham gia, cô lập ai đó (khiến họ cảm thấy bị bỏ rơi)

    "They made plans without inviting him, completely leaving him out in the cold."

    (Họ lên kế hoạch mà không mời anh ấy, hoàn toàn cô lập anh ấy.)

  • leaving X out of the equation

    không tính đến, bỏ qua yếu tố X (khi xem xét một tình huống)

    "You can't make that decision, leaving the financial implications out of the equation."

    (Bạn không thể đưa ra quyết định đó mà không tính đến các tác động tài chính.)

  • leaving nothing out

    không bỏ sót điều gì, kể/làm một cách đầy đủ

    "When describing the incident, he was careful about leaving nothing out."

    (Khi mô tả sự việc, anh ấy cẩn thận không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaving out

Phrasal Verb
Lật mặt

Bỏ sót, loại bỏ, không bao gồm ai đó hoặc cái gì đó.

"I accidentally left out your name from the list."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She's leaving out important details, isn't she?
Cô ấy đang bỏ qua những chi tiết quan trọng, phải không?
Phủ định
They aren't leaving out any information, are they?
Họ không bỏ sót bất kỳ thông tin nào, phải không?
Nghi vấn
He didn't leave out anything, did he?
Anh ấy không bỏ sót điều gì, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaving out".

Sự loại trừ xã hội (Social Exclusion)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'leaving someone out' (loại trừ ai đó) khỏi một nhóm hoặc hoạt động xã hội thường bị coi là hành vi không tốt, có thể gây tổn thương và dẫn đến cảm giác bị cô lập hoặc bị bắt nạt. Đặc biệt trong môi trường học đường hoặc công sở, điều này có thể gây ra những hậu quả tiêu cực về tâm lý và xã hội.

Đạo đức trong thông tin và báo cáo (Ethics in Reporting)

Trong báo chí, nghiên cứu khoa học hoặc bất kỳ hình thức báo cáo thông tin nào, việc 'leaving out' (bỏ sót) những sự thật, dữ liệu hoặc quan điểm quan trọng có thể bị coi là hành vi phi đạo đức. Điều này có thể dẫn đến việc trình bày thông tin sai lệch, thiếu khách quan hoặc gây hiểu lầm cho người đọc/nghe, làm mất đi sự tin cậy.