(Top Banner Ad)
lecture theatre
B2
noun B2 Giáo dục

lecture theatre

UK: /ˈlɛktʃə ˈθɪətə(r)/ • US: /ˈlɛktʃər ˈθiːətər/

Nghĩa tiếng Việt

giảng đường hội trường lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large room or hall, usually with tiered seating, used for delivering lectures or presentations to a large audience.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc hội trường lớn, thường có chỗ ngồi bậc thang, được sử dụng để thuyết trình hoặc giảng bài cho một lượng lớn khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor gave a fascinating lecture in the main lecture theatre."

    "Giáo sư đã có một bài giảng hấp dẫn trong giảng đường chính."

  • "The lecture theatre was packed with students eager to hear the guest speaker."

    "Giảng đường chật kín sinh viên háo hức lắng nghe diễn giả khách mời."

  • "Please proceed to the lecture theatre on the second floor."

    "Vui lòng đi đến giảng đường ở tầng hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lecturer Giảng viên (người giảng bài)
Verb lecture Giảng bài, thuyết trình
Noun theatre Rạp hát, nhà hát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lectura
Old French
lecture
English
lecture
Greek
theatron
Old French
theatre
English
theatre
English
lecture theatre

Nguồn gốc của 'Lecture Theatre'

Từ 'lecture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lectura', có nghĩa là 'hành động đọc'. Nó liên quan đến việc đọc to một văn bản. 'Theatre' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'theatron', có nghĩa là 'nơi để xem'. Khi kết hợp lại, 'lecture theatre' chỉ một phòng lớn được thiết kế đặc biệt cho các bài giảng, nơi mọi người có thể xem và nghe bài giảng.

Usage Note

Thuật ngữ 'lecture theatre' phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Bắc Mỹ, thuật ngữ 'lecture hall' được sử dụng phổ biến hơn. Cả hai thuật ngữ đều chỉ cùng một loại phòng chức năng.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'The lecture will be held *in* the lecture theatre.' hoặc 'She is *at* the lecture theatre.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lecture theatre
  • large lecture theatre
    (giảng đường lớn)
  • modern lecture theatre
    (giảng đường hiện đại)
  • packed lecture theatre
    (giảng đường chật kín người)
Verb + lecture theatre
  • enter the lecture theatre
    (vào giảng đường)
  • leave the lecture theatre
    (rời khỏi giảng đường)
  • book a lecture theatre
    (đặt trước một giảng đường)

Idioms

  • An empty lecture theatre

    Một giảng đường trống vắng (thường mang ý nghĩa không ai quan tâm đến chủ đề)

    "The speaker was disappointed to see an empty lecture theatre."

    (Diễn giả thất vọng khi thấy một giảng đường trống vắng.)

  • Fill the lecture theatre

    Làm đầy giảng đường (thu hút nhiều người đến tham dự)

    "The professor hoped to fill the lecture theatre with interested students."

    (Giáo sư hy vọng sẽ lấp đầy giảng đường với những sinh viên quan tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lecture theatre

noun
Lật mặt

Một phòng hoặc hội trường lớn, thường có chỗ ngồi bậc thang, được sử dụng để thuyết trình hoặc giảng bài cho một lượng lớn khán giả.

"The professor gave a fascinating lecture in the main lecture theatre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the lecture theatre was full of students.
Cô ấy nói rằng giảng đường đầy sinh viên.
Phủ định
He said that they did not go to the lecture theatre yesterday.
Anh ấy nói rằng họ đã không đến giảng đường ngày hôm qua.
Nghi vấn
She asked if the lecture theatre had enough seats for everyone.
Cô ấy hỏi liệu giảng đường có đủ chỗ ngồi cho tất cả mọi người không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university's lecture theatre's renovation is impressive.
Sự cải tạo của giảng đường của trường đại học thật ấn tượng.
Phủ định
The students' lecture theatre's equipment isn't working today.
Thiết bị của giảng đường của sinh viên hôm nay không hoạt động.
Nghi vấn
Is the professor's lecture theatre's location convenient for everyone?
Vị trí giảng đường của giáo sư có thuận tiện cho mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lecture theatre".

Vai trò của Giảng đường

Giảng đường không chỉ là nơi để nghe giảng mà còn là nơi diễn ra các sự kiện quan trọng như hội thảo, diễn thuyết, và các buổi lễ tốt nghiệp. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường học thuật sôi động và thúc đẩy sự tương tác giữa sinh viên và giảng viên.