tiered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
arranged in layers or levels.
Vietnamese Meaning
được sắp xếp thành tầng, lớp hoặc cấp độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wedding cake was tiered with different flavors on each level."
"Bánh cưới được xếp tầng với các hương vị khác nhau ở mỗi tầng."
-
"They sat in the tiered seating of the amphitheater."
"Họ ngồi trên chỗ ngồi phân tầng của khán đài hình vòng cung."
-
"The garden featured tiered fountains."
"Khu vườn có những đài phun nước xếp tầng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tiered' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc hoặc hệ thống được tổ chức theo nhiều cấp độ hoặc lớp khác nhau, thường có sự phân cấp hoặc trình tự. Nó nhấn mạnh sự phân chia rõ ràng thành các phần riêng biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
multi- multi-tiered (nhiều tầng, nhiều cấp)
-
two- two-tiered (hai tầng, hai cấp)
-
single- single-tiered (một tầng, một cấp)
-
high- high-tiered (cấp cao, tầng cao)
-
low- low-tiered (cấp thấp, tầng thấp)
-
pricing tiered pricing (giá theo cấp độ/bậc thang)
-
system tiered system (hệ thống phân cấp)
-
approach tiered approach (cách tiếp cận theo từng cấp độ)
-
structure tiered structure (cấu trúc phân tầng)
-
cake tiered cake (bánh nhiều tầng)
Idioms
-
a multi-tiered system
một hệ thống nhiều cấp độ/phân cấp
"The company introduced a multi-tiered system for customer support."
(Công ty đã giới thiệu một hệ thống nhiều cấp độ để hỗ trợ khách hàng.)
-
tiered pricing model
mô hình giá theo bậc thang
"Many software subscriptions use a tiered pricing model."
(Nhiều gói đăng ký phần mềm sử dụng mô hình giá theo bậc thang.)
-
a two-tiered approach
cách tiếp cận hai cấp độ
"They adopted a two-tiered approach to problem-solving."
(Họ đã áp dụng một cách tiếp cận hai cấp độ để giải quyết vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiered
Tính từđược sắp xếp thành tầng, lớp hoặc cấp độ.
"The wedding cake was tiered with different flavors on each level."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the stadium had been tiered differently, the view from every seat would have been improved. |
Nếu sân vận động được phân tầng khác đi, tầm nhìn từ mọi chỗ ngồi đã được cải thiện. |
| Phủ định | If the wedding cake hadn't been so elaborately tiered, it wouldn't have taken so long to cut. |
Nếu bánh cưới không được phân tầng công phu như vậy, thì việc cắt bánh đã không mất nhiều thời gian đến thế. |
| Nghi vấn | Would the garden have looked more impressive if we had tiered the flower beds? |
Khu vườn có trông ấn tượng hơn không nếu chúng ta đã phân tầng các luống hoa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiered".
