(Top Banner Ad)
delivering
B2
Động từ (ở dạng V-ing) B2 Tổng quát

delivering

UK: /dɪˈlɪvərɪŋ/ • US: /dəˈlɪvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang giao hàng đang thuyết trình đang thực hiện đang cung cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'deliver', meaning to transport something to a particular place or person; to give a speech or presentation; to achieve or produce something promised or expected.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'deliver', có nghĩa là vận chuyển cái gì đó đến một địa điểm hoặc người cụ thể; phát biểu hoặc thuyết trình; đạt được hoặc tạo ra một điều gì đó đã hứa hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is delivering packages all over the city."

    "Công ty đang giao các gói hàng trên khắp thành phố."

  • "She is delivering a lecture on climate change."

    "Cô ấy đang trình bày một bài giảng về biến đổi khí hậu."

  • "The postal service is delivering mail six days a week."

    "Dịch vụ bưu chính đang giao thư sáu ngày một tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliver giao hàng, phân phát
Noun delivery sự giao hàng, sự phân phát
Noun deliverance sự giải cứu, sự giải thoát
Adjective deliverable có thể giao được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leubh-
Latin
liberare
Old French
livrer
English
deliver

Câu chuyện về 'Deliver'

Từ 'deliver' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liberare', có nghĩa là 'giải phóng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa giải thoát ai đó khỏi xiềng xích hoặc nguy hiểm. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa chuyển giao hàng hóa hoặc thông điệp. Điều thú vị là, từ 'liberty' (tự do) cũng có chung gốc gác với 'deliver'!

Usage Note

Khi là hiện tại phân từ, 'delivering' thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: is delivering, was delivering) để chỉ một hành động đang diễn ra. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng như một tính từ rút gọn, mô tả một đối tượng hoặc hành động (ví dụ: delivering service). Cần phân biệt với các từ như 'transporting' (chỉ vận chuyển), 'presenting' (chỉ thuyết trình), 'achieving' (chỉ đạt được).

Prepositions

to on

Khi 'deliver' đi với 'to', nó thường chỉ địa điểm hoặc người nhận cái gì đó (ví dụ: delivering a package to the customer). Khi 'deliver' đi với 'on', nó thường liên quan đến việc thực hiện lời hứa hoặc nghĩa vụ (ví dụ: delivering on a promise).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delivering
  • Quick delivering
    (giao hàng nhanh chóng)
  • Slow delivering
    (giao hàng chậm chạp)
  • Reliable delivering
    (giao hàng đáng tin cậy)
Verb + delivering
  • Start delivering
    (bắt đầu giao hàng)
  • Stop delivering
    (ngừng giao hàng)
  • Continue delivering
    (tiếp tục giao hàng)

Idioms

  • deliver the goods

    hoàn thành tốt nhiệm vụ, làm đúng như lời hứa

    "The team delivered the goods and won the championship."

    (Đội đã hoàn thành tốt nhiệm vụ và giành chức vô địch.)

  • deliver a baby

    đỡ đẻ, sinh em bé

    "The midwife helped deliver the baby safely."

    (Nữ hộ sinh đã giúp đỡ để em bé được sinh ra an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delivering

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'deliver', có nghĩa là vận chuyển cái gì đó đến một địa điểm hoặc người cụ thể; phát biểu hoặc thuyết trình; đạt được hoặc tạo ra một điều gì đó đã hứa hoặc mong đợi.

"The company is delivering packages all over the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delivering".

Dịch vụ giao hàng tận nhà

Ở nhiều nước phương Tây, dịch vụ giao hàng tận nhà rất phổ biến. Người dân có thể đặt hàng trực tuyến và hàng hóa sẽ được giao đến tận cửa nhà, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.