(Top Banner Ad)
lectures
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Học thuật

lectures

UK: /ˈlektʃər/ • US: /ˈlɛktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

bài giảng buổi diễn thuyết thuyết giảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational talk to an audience, especially one of students in a university or college.

Vietnamese Meaning

Bài giảng, buổi diễn thuyết mang tính giáo dục cho một khán giả, đặc biệt là sinh viên trong một trường đại học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor gave a fascinating lecture on the history of ancient Rome."

    "Giáo sư đã có một bài giảng hấp dẫn về lịch sử của La Mã cổ đại."

  • "The lectures are held in the main auditorium."

    "Các bài giảng được tổ chức tại giảng đường chính."

  • "He's been lecturing on Shakespeare for over 20 years."

    "Ông ấy đã giảng về Shakespeare trong hơn 20 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lecturer giảng viên, người thuyết trình
Noun lecturing hành động giảng bài, sự thuyết giáo (thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc ai đó khuyên răn quá nhiều)
Verb lecture giảng bài, thuyết trình; quở trách, răn dạy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg-
Latin
legere
Late Latin
lectura
Old French
lecture
English
lecture

Nguồn gốc của 'lecture'

Từ 'lecture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'legere', có nghĩa là 'đọc' hoặc 'thu thập'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động đọc to một văn bản cho một nhóm người nghe. Vào thời Trung Cổ, các giáo sư đại học thường đọc các bài giảng từ sách và sinh viên sẽ ghi chép. Vì vậy, 'lecture' đã phát triển ý nghĩa thành một bài trình bày học thuật được đọc hoặc nói trước khán giả.

Usage Note

'Lecture' thường đề cập đến một bài thuyết trình trang trọng hơn, có cấu trúc hơn so với các buổi nói chuyện thông thường. Nó thường được liên kết với môi trường học thuật, trong đó một chuyên gia chia sẻ kiến thức của mình về một chủ đề cụ thể. Phân biệt với 'seminar' (hội thảo) - thường mang tính tương tác và thảo luận nhiều hơn.
Khi là động từ, 'lecture' có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó thuyết giảng, răn dạy người khác một cách dài dòng và không được yêu cầu. Tuy nhiên, nghĩa gốc của nó vẫn là việc đọc bài giảng trong môi trường giáo dục.

Prepositions

on about

'on' được sử dụng để chỉ chủ đề của bài giảng (e.g., a lecture on climate change). 'about' cũng tương tự như 'on' nhưng có thể mang nghĩa chung chung hơn (e.g., a lecture about the history of art).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lectures
  • interesting interesting lectures
    (những bài giảng thú vị)
  • boring boring lectures
    (những bài giảng nhàm chán)
  • public public lectures
    (các buổi diễn thuyết công cộng)
  • guest guest lectures
    (các bài giảng của khách mời)
  • series of a series of lectures
    (một chuỗi bài giảng)
Verb + lectures
  • attend attend lectures
    (tham dự các buổi giảng)
  • give give lectures
    (thuyết trình, giảng bài)
  • deliver deliver lectures
    (thuyết trình, giảng bài (mang tính trang trọng hơn 'give'))
  • skip skip lectures
    (bỏ học, trốn tiết (các buổi giảng))
  • hold hold lectures
    (tổ chức các buổi giảng)
Lectures + Prepositional Phrase
  • on lectures on history
    (các bài giảng về lịch sử)
  • during during lectures
    (trong các buổi giảng)

Idioms

  • read someone a lecture

    quở trách, răn dạy ai đó (thường là một cách dài dòng hoặc gay gắt)

    "My mom read me a lecture about being responsible."

    (Mẹ tôi đã răn dạy tôi về việc phải có trách nhiệm.)

  • give someone a lecture

    quở trách, khiển trách ai đó (ít trang trọng hơn 'read someone a lecture', có thể mang nghĩa tích cực hơn là hướng dẫn, nhưng thường dùng với nghĩa tiêu cực)

    "The manager gave him a lecture about his poor performance."

    (Người quản lý đã khiển trách anh ta về hiệu suất làm việc kém cỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lectures

Danh từ
Lật mặt

Bài giảng, buổi diễn thuyết mang tính giáo dục cho một khán giả, đặc biệt là sinh viên trong một trường đại học hoặc cao đẳng.

"The professor gave a fascinating lecture on the history of ancient Rome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to lecture on the importance of renewable energy.
Tôi muốn thuyết giảng về tầm quan trọng của năng lượng tái tạo.
Phủ định
He decided not to lecture the students on their poor behavior.
Anh ấy quyết định không lên lớp trách mắng sinh viên về hành vi kém của họ.
Nghi vấn
Why do you choose to lecture instead of engaging in a discussion?
Tại sao bạn chọn thuyết giảng thay vì tham gia vào một cuộc thảo luận?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' lectures were very informative.
Những bài giảng của sinh viên rất giàu thông tin.
Phủ định
The professors' lectures weren't well-attended last week.
Những bài giảng của các giáo sư không được tham dự đông đảo vào tuần trước.
Nghi vấn
Were the doctors' lectures about the new medicine helpful?
Những bài giảng của các bác sĩ về loại thuốc mới có hữu ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lectures".

Vai trò của bài giảng trong giáo dục đại học

Trong các trường đại học và cao đẳng ở phương Tây, 'lectures' (bài giảng) là một hình thức giảng dạy chính. Giáo sư thường trình bày thông tin, lý thuyết, và nghiên cứu trước một lượng lớn sinh viên trong các phòng giảng đường lớn (lecture halls/theatres). Sinh viên được khuyến khích ghi chép và đặt câu hỏi, mặc dù mức độ tương tác có thể thấp hơn so với các buổi hội thảo (seminars) hay lớp học nhỏ.

Khái niệm 'Guest Lecture'

Một truyền thống phổ biến ở các cơ sở giáo dục phương Tây là mời 'guest lecturers' (giảng viên khách mời). Đây là những chuyên gia, học giả hoặc người nổi tiếng từ bên ngoài trường đại học đến để chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm hoặc quan điểm của họ về một chủ đề cụ thể. Các buổi giảng của khách mời thường mang đến góc nhìn mới mẻ và kết nối sinh viên với thế giới bên ngoài học viện.