(Top Banner Ad)
ledger line
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

ledger line

UK: /ˈledʒə laɪn/ • US: /ˈlɛdʒər laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường kẻ phụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short line added above or below the staff to extend the range of musical notation.

Vietnamese Meaning

Một đường kẻ ngắn được thêm vào phía trên hoặc phía dưới khuông nhạc để mở rộng phạm vi ký hiệu âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high note C is written on a ledger line above the staff."

    "Nốt C cao được viết trên một đường kẻ phụ phía trên khuông nhạc."

  • "The composer used several ledger lines to indicate the extremely high notes in the melody."

    "Nhà soạn nhạc đã sử dụng một vài đường kẻ phụ để biểu thị những nốt nhạc cực kỳ cao trong giai điệu."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Nguồn gốc của 'ledger line'

Thuật ngữ 'ledger line' xuất phát từ việc sử dụng các dòng kẻ phụ để ghi các nốt nhạc nằm ngoài khuông nhạc chính. Trong kế toán, sổ cái (ledger) là nơi ghi chép các giao dịch tài chính. Tương tự như vậy, 'ledger line' trong âm nhạc là các dòng kẻ phụ thêm vào khuông nhạc để mở rộng phạm vi các nốt có thể biểu diễn.

Usage Note

Đường kẻ phụ được sử dụng khi nốt nhạc nằm ngoài phạm vi năm dòng kẻ chính của khuông nhạc. Các đường kẻ này giúp biểu diễn các nốt nhạc cao hơn hoặc thấp hơn một cách rõ ràng. Số lượng đường kẻ phụ thường không quá 3, vì nếu nhiều hơn, việc đọc nhạc trở nên khó khăn. Thay vào đó, người ta có thể sử dụng dấu hóa (ví dụ: 8va để chỉ nốt nhạc cao hơn một quãng tám) hoặc chuyển sang một khuông nhạc khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ledger line
  • highest highest ledger line
    (dòng kẻ phụ cao nhất)
  • lowest lowest ledger line
    (dòng kẻ phụ thấp nhất)
Verb + ledger line
  • extend extend a ledger line
    (kéo dài một dòng kẻ phụ)
  • write write above/below a ledger line
    (viết trên/dưới một dòng kẻ phụ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ledger line

Danh từ
Lật mặt

Một đường kẻ ngắn được thêm vào phía trên hoặc phía dưới khuông nhạc để mở rộng phạm vi ký hiệu âm nhạc.

"The high note C is written on a ledger line above the staff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ledger line".

Sử dụng 'ledger line' trong âm nhạc

Trong ký hiệu âm nhạc phương Tây, 'ledger line' giúp biểu diễn các nốt có cao độ vượt ra ngoài khuông nhạc 5 dòng kẻ. Điều này cho phép nhạc sĩ viết các giai điệu với phạm vi rộng hơn, sử dụng các nốt rất cao hoặc rất thấp.