ledger line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short line added above or below the staff to extend the range of musical notation.
Vietnamese Meaning
Một đường kẻ ngắn được thêm vào phía trên hoặc phía dưới khuông nhạc để mở rộng phạm vi ký hiệu âm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high note C is written on a ledger line above the staff."
"Nốt C cao được viết trên một đường kẻ phụ phía trên khuông nhạc."
-
"The composer used several ledger lines to indicate the extremely high notes in the melody."
"Nhà soạn nhạc đã sử dụng một vài đường kẻ phụ để biểu thị những nốt nhạc cực kỳ cao trong giai điệu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Đường kẻ phụ được sử dụng khi nốt nhạc nằm ngoài phạm vi năm dòng kẻ chính của khuông nhạc. Các đường kẻ này giúp biểu diễn các nốt nhạc cao hơn hoặc thấp hơn một cách rõ ràng. Số lượng đường kẻ phụ thường không quá 3, vì nếu nhiều hơn, việc đọc nhạc trở nên khó khăn. Thay vào đó, người ta có thể sử dụng dấu hóa (ví dụ: 8va để chỉ nốt nhạc cao hơn một quãng tám) hoặc chuyển sang một khuông nhạc khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highest highest ledger line (dòng kẻ phụ cao nhất)
-
lowest lowest ledger line (dòng kẻ phụ thấp nhất)
-
extend extend a ledger line (kéo dài một dòng kẻ phụ)
-
write write above/below a ledger line (viết trên/dưới một dòng kẻ phụ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ledger line
Danh từMột đường kẻ ngắn được thêm vào phía trên hoặc phía dưới khuông nhạc để mở rộng phạm vi ký hiệu âm nhạc.
"The high note C is written on a ledger line above the staff."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ledger line".
