(Top Banner Ad)
clef
B2
danh từ B2 Âm nhạc

clef

UK: /klef/ • US: /klɛf/

Nghĩa tiếng Việt

khóa nhạc khóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical symbol used to indicate the pitch of written notes.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu âm nhạc được sử dụng để chỉ định cao độ của các nốt nhạc được viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treble clef is used for higher-pitched instruments like the violin and flute."

    "Khóa Sol được sử dụng cho các nhạc cụ có âm vực cao hơn như violin và sáo."

  • "Understanding the clef is essential for reading music."

    "Hiểu rõ khóa nhạc là điều cần thiết để đọc nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clef Khóa nhạc (ký hiệu trên khuông nhạc dùng để xác định cao độ của các nốt)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kl̥h₂w-i-
Latin
clavis
Old French
clef
English
clef

Nguồn gốc của 'khóa' âm nhạc

Từ 'clef' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'clef' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chìa khóa'. Đúng như tên gọi, trong âm nhạc, khóa (clef) là một ký hiệu quan trọng đặt ở đầu khuông nhạc, giúp xác định cao độ của các nốt nhạc, giống như một chiếc chìa khóa mở ra bản nhạc vậy.

Usage Note

Clef được sử dụng để xác định nốt nhạc tương ứng với mỗi dòng và khoảng trống trên khuông nhạc. Các loại khóa phổ biến bao gồm khóa Sol (treble clef), khóa Fa (bass clef) và khóa Đô (alto/tenor clef). Việc lựa chọn khóa phụ thuộc vào phạm vi cao độ của nhạc cụ hoặc giọng hát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Noun + clef (Các loại khóa nhạc)
  • treble treble clef
    (khóa Sol (khóa G, dùng cho các nhạc cụ có âm vực cao))
  • bass bass clef
    (khóa Fa (khóa F, dùng cho các nhạc cụ có âm vực thấp))
  • alto alto clef
    (khóa Đô trung (khóa C, dùng cho viola hoặc giọng alto))
  • tenor tenor clef
    (khóa Đô trầm (khóa C, dùng cho cello hoặc giọng tenor))
Verb + clef (Hành động với khóa nhạc)
  • draw draw a clef
    (vẽ một khóa nhạc)
  • place place a clef
    (đặt một khóa nhạc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clef

danh từ
Lật mặt

Một ký hiệu âm nhạc được sử dụng để chỉ định cao độ của các nốt nhạc được viết.

"The treble clef is used for higher-pitched instruments like the violin and flute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clef".

Vai trò của khóa nhạc trong ký hiệu âm nhạc phương Tây

Trong âm nhạc phương Tây, khóa nhạc (clef) là ký hiệu thiết yếu đặt ở đầu khuông nhạc. Nó xác định vị trí của một nốt nhạc cụ thể (như nốt Sol, nốt Fa hoặc nốt Đô), từ đó quy định cao độ của tất cả các nốt khác trên khuông. Có ba loại khóa chính là khóa Sol (G clef), khóa Fa (F clef) và khóa Đô (C clef), giúp người nhạc sĩ đọc và diễn giải bản nhạc một cách chính xác.

Khóa nhạc: Một 'chìa khóa' thực sự để đọc nhạc

Từ 'clef' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp có nghĩa là 'chìa khóa'. Trong ngữ cảnh âm nhạc, điều này rất có ý nghĩa. Khóa nhạc thực sự là một 'chìa khóa' giúp người đọc mở ra và hiểu được cao độ của các nốt trên khuông nhạc, qua đó giải mã được 'thông điệp' âm nhạc của tác phẩm. Không có khóa nhạc, việc đọc bản nhạc sẽ trở nên vô cùng khó khăn hoặc không thể.