clef
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ký hiệu âm nhạc được sử dụng để chỉ định cao độ của các nốt nhạc được viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The treble clef is used for higher-pitched instruments like the violin and flute."
"Khóa Sol được sử dụng cho các nhạc cụ có âm vực cao hơn như violin và sáo."
-
"Understanding the clef is essential for reading music."
"Hiểu rõ khóa nhạc là điều cần thiết để đọc nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clef | Khóa nhạc (ký hiệu trên khuông nhạc dùng để xác định cao độ của các nốt) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Clef được sử dụng để xác định nốt nhạc tương ứng với mỗi dòng và khoảng trống trên khuông nhạc. Các loại khóa phổ biến bao gồm khóa Sol (treble clef), khóa Fa (bass clef) và khóa Đô (alto/tenor clef). Việc lựa chọn khóa phụ thuộc vào phạm vi cao độ của nhạc cụ hoặc giọng hát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
treble treble clef (khóa Sol (khóa G, dùng cho các nhạc cụ có âm vực cao))
-
bass bass clef (khóa Fa (khóa F, dùng cho các nhạc cụ có âm vực thấp))
-
alto alto clef (khóa Đô trung (khóa C, dùng cho viola hoặc giọng alto))
-
tenor tenor clef (khóa Đô trầm (khóa C, dùng cho cello hoặc giọng tenor))
-
draw draw a clef (vẽ một khóa nhạc)
-
place place a clef (đặt một khóa nhạc)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clef
danh từMột ký hiệu âm nhạc được sử dụng để chỉ định cao độ của các nốt nhạc được viết.
"The treble clef is used for higher-pitched instruments like the violin and flute."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clef".
