(Top Banner Ad)
staff
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Quản lý, Đời sống hàng ngày

staff

UK: /stɑːf/ • US: /stæf/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên đội ngũ nhân viên cung cấp nhân viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who work for an organization or business.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người làm việc cho một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company has a staff of over 200 people."

    "Công ty chúng tôi có đội ngũ nhân viên hơn 200 người."

  • "The hospital staff worked tirelessly during the pandemic."

    "Đội ngũ nhân viên bệnh viện đã làm việc không mệt mỏi trong suốt đại dịch."

  • "We need to staff the customer service department with more representatives."

    "Chúng ta cần cung cấp thêm đại diện cho bộ phận dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff Cây gậy; đội ngũ nhân viên, cán bộ, ban nhân sự
Verb staff Cung cấp nhân sự, bố trí nhân viên cho một tổ chức
Noun staffer Thành viên của một đội ngũ nhân viên, phóng viên (thường dùng trong bối cảnh báo chí, chính trị)
Noun staffing Việc tuyển dụng, sắp xếp hoặc quản lý nhân sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stabaz
Old English
stæf
Middle English
staf
Modern English
staff

Từ cây gậy đến đội ngũ nhân viên

Ban đầu, từ 'staff' trong tiếng Anh cổ (stæf) có nghĩa là một cây gậy, một que củi dùng để chống đỡ, đi lại hoặc làm vũ khí. Qua thời gian, nghĩa bóng của 'chống đỡ' và 'hỗ trợ' đã phát triển. Đến thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau dưới sự chỉ đạo của một người lãnh đạo hoặc một cơ quan, những người 'hỗ trợ' hoạt động của tổ chức. Từ đó, nghĩa 'đội ngũ nhân viên' ra đời và trở nên phổ biến như ngày nay.

Usage Note

Từ 'staff' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ nhân viên của một công ty hoặc tổ chức. Nó có thể đề cập đến tất cả nhân viên nói chung hoặc một nhóm cụ thể trong một bộ phận. Khác với 'personnel' có xu hướng chỉ bộ phận nhân sự hoặc hồ sơ nhân sự.

Prepositions

of

'Staff of' được sử dụng để chỉ rõ tổ chức hoặc công ty mà nhân viên thuộc về. Ví dụ: 'The staff of the hospital'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staff
  • senior senior staff
    (nhân viên cấp cao)
  • medical medical staff
    (nhân viên y tế)
  • teaching teaching staff
    (đội ngũ giảng dạy, giáo viên)
  • friendly friendly staff
    (nhân viên thân thiện)
  • dedicated dedicated staff
    (nhân viên tận tâm)
Verb + staff
  • manage manage staff
    (quản lý nhân viên)
  • train train staff
    (đào tạo nhân viên)
  • recruit recruit staff
    (tuyển dụng nhân viên)
  • supervise supervise staff
    (giám sát nhân viên)
  • join the join the staff
    (gia nhập đội ngũ nhân viên)
Noun + staff
  • hotel hotel staff
    (nhân viên khách sạn)
  • office office staff
    (nhân viên văn phòng)
  • support support staff
    (nhân viên hỗ trợ)
  • kitchen kitchen staff
    (nhân viên bếp)
staff + Noun
  • staff staff meeting
    (cuộc họp nhân viên)
  • staff staff room
    (phòng nghỉ/sinh hoạt của nhân viên)
  • staff staff member
    (thành viên nhân viên)
  • staff staff development
    (phát triển nhân viên)

Idioms

  • the staff of life

    thức ăn thiết yếu để duy trì sự sống (đặc biệt là bánh mì hoặc lương thực cơ bản)

    "In many cultures, bread was once considered the staff of life."

    (Ở nhiều nền văn hóa, bánh mì từng được coi là nguồn lương thực thiết yếu (của sự sống).)

  • on staff

    làm việc chính thức hoặc là một thành viên của đội ngũ nhân viên tại một tổ chức

    "We're happy to announce that Dr. Lee is now officially on staff at the hospital."

    (Chúng tôi vui mừng thông báo rằng Tiến sĩ Lee hiện đã chính thức là nhân viên của bệnh viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staff

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người làm việc cho một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

"Our company has a staff of over 200 people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staff".

Cây gậy biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa và truyền thuyết phương Tây, cây gậy (staff) thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó có thể là biểu tượng của quyền lực và uy quyền (gậy quyền trượng của vua chúa, quan tòa), sự hỗ trợ và dẫn dắt (gậy của người chăn cừu), hoặc thậm chí là sức mạnh phép thuật (gậy của phù thủy, pháp sư trong các câu chuyện cổ tích).

Cây gậy trong biểu tượng y tế

Biểu tượng y học được công nhận rộng rãi nhất là Cây gậy của Asclepius, một cây gậy có một con rắn quấn quanh. Asclepius là vị thần y học trong thần thoại Hy Lạp, và con rắn được cho là tượng trưng cho sự tái sinh và chữa lành. Biểu tượng này thường bị nhầm lẫn với Caduceus, một cây gậy có hai con rắn và đôi cánh, vốn là biểu tượng của thần Hermes (thần đưa tin, thương mại). Tuy nhiên, Cây gậy của Asclepius mới là biểu tượng chính thức của ngành y.