(Top Banner Ad)
note
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Kinh doanh

note

UK: /nəʊt/ • US: /noʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ghi chú nốt nhạc lưu ý ghi nhận
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a brief record of facts, topics, or thoughts written down as an aid to memory.

Vietnamese Meaning

một bản ghi chép ngắn gọn về các sự kiện, chủ đề hoặc suy nghĩ được viết ra để hỗ trợ trí nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a note of her phone number."

    "Tôi đã ghi lại số điện thoại của cô ấy."

  • "He left a note on the door."

    "Anh ấy để lại một mẩu giấy nhắn trên cửa."

  • "The bank will note your new address."

    "Ngân hàng sẽ ghi nhận địa chỉ mới của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun note ghi chú, nốt nhạc, tiền giấy, thư ngắn
Noun notation ký hiệu, hệ thống ký hiệu, cách ghi
Noun notability sự đáng chú ý, người nổi tiếng, nhân vật có uy tín
Verb note ghi chú, để ý, nhận thấy, lưu ý
Verb denote biểu thị, chỉ rõ, có nghĩa là
Adjective notable đáng chú ý, có tiếng tăm, nổi bật
Adjective noted nổi tiếng, có tiếng tăm
Adjective noteworthy đáng để ý, quan trọng, đáng ghi nhận
Adverb notably đáng chú ý là, đặc biệt là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nota
Old French
note
English
note

Nguồn gốc của 'Note'

Từ 'note' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'nota' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'dấu hiệu', 'dấu vết' hoặc 'dấu hiệu phân biệt'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ ('note'), nó dần mang thêm nghĩa 'ghi chú', 'thư từ', và 'ký hiệu âm nhạc', phản ánh sự phát triển từ một dấu hiệu vật lý trở thành một hình thức ghi chép và biểu đạt tinh tế hơn.

Usage Note

Từ 'note' ở dạng danh từ thường chỉ một mẩu thông tin ngắn gọn, được ghi lại nhanh chóng. Có thể dùng để ghi nhớ, nhắc nhở hoặc lưu trữ thông tin tạm thời. Khác với 'memo' trang trọng hơn và 'report' chi tiết hơn.

Prepositions

on about

'on' thường dùng để chỉ chủ đề của ghi chú (note on something). 'about' có nghĩa tương tự 'on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + note
  • important an important note
    (một ghi chú quan trọng)
  • mental a mental note
    (ghi nhớ trong đầu (để dùng sau))
  • bank a bank note
    (tiền giấy, tờ bạc)
  • high a high note
    (một nốt cao (trong nhạc); một kết thúc thành công)
Verb + note
  • make make a note of something
    (ghi chú lại điều gì đó)
  • take take note of something
    (để ý, chú ý đến điều gì đó)
  • please please note that...
    (xin lưu ý rằng...)
  • compare compare notes
    (trao đổi thông tin, so sánh ghi chú với nhau)
Noun + of + note
  • person a person of note
    (người có tiếng tăm, nhân vật quan trọng)

Idioms

  • make a mental note of something

    Ghi nhớ điều gì đó trong đầu (mà không viết ra) để sử dụng sau này.

    "I'll make a mental note to check that later when I'm free."

    (Tôi sẽ ghi nhớ trong đầu để kiểm tra cái đó sau khi tôi rảnh.)

  • strike a sour note

    Gây ra cảm giác không vui, khó chịu hoặc làm hỏng bầu không khí tốt đẹp.

    "His comment about the company's financial problems struck a sour note with the team."

    (Bình luận của anh ấy về các vấn đề tài chính của công ty đã khiến cả đội cảm thấy khó chịu.)

  • end on a high note

    Kết thúc một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc giai đoạn một cách thành công, tích cực và đáng nhớ.

    "The music festival ended on a high note with a spectacular fireworks display."

    (Lễ hội âm nhạc kết thúc thành công rực rỡ với màn bắn pháo hoa ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

note

danh từ
Lật mặt

một bản ghi chép ngắn gọn về các sự kiện, chủ đề hoặc suy nghĩ được viết ra để hỗ trợ trí nhớ.

"I made a note of her phone number."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "note".

Tầm quan trọng của việc ghi chú

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và công việc, việc 'ghi chú' (note-taking) được coi là một kỹ năng thiết yếu. Nó không chỉ giúp sinh viên và chuyên gia ghi nhớ thông tin một cách hiệu quả mà còn thể hiện sự chủ động, tập trung và chuyên nghiệp. Nhiều người có những phương pháp ghi chú cá nhân rất đa dạng và sáng tạo.

Nốt nhạc: Ngôn ngữ âm nhạc toàn cầu

Các 'nốt nhạc' (musical notes) là một hệ thống ký hiệu chuẩn hóa được sử dụng trên toàn cầu để ghi lại và truyền tải âm nhạc. Dù bạn ở bất kỳ quốc gia nào, các ký hiệu nốt nhạc như khuông nhạc, khóa Sol, các loại nốt (tròn, trắng, đen...) đều có ý nghĩa giống nhau, tạo nên một 'ngôn ngữ' chung mà mọi nhạc sĩ và người yêu nhạc đều có thể hiểu và giao tiếp.