(Top Banner Ad)
right-wing
C1
Adjective C1 Chính trị, Xã hội học

right-wing

UK: /ˈraɪt wɪŋ/ • US: /ˈraɪt wɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cánh hữu phe bảo thủ khuynh hướng hữu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supporting conservative or reactionary political views.

Vietnamese Meaning

Thuộc cánh hữu, ủng hộ các quan điểm chính trị bảo thủ hoặc phản động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The right-wing party advocates for lower taxes and less government regulation."

    "Đảng cánh hữu chủ trương giảm thuế và giảm sự can thiệp của chính phủ."

  • "Right-wing media outlets often criticize the government's social programs."

    "Các kênh truyền thông cánh hữu thường chỉ trích các chương trình xã hội của chính phủ."

  • "The politician is known for his right-wing views on immigration."

    "Chính trị gia này nổi tiếng với quan điểm cánh hữu về vấn đề nhập cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right-winger người theo chủ nghĩa cánh hữu; thành viên phe cánh hữu
Noun rightism chủ nghĩa cánh hữu (ít phổ biến hơn, dùng để chỉ hệ tư tưởng)
Noun the right-wing phe cánh hữu (khi dùng làm danh từ chỉ một nhóm người hoặc một bộ phận của đảng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

French
la droite
English
right-wing

Nguồn gốc chính trị từ Cách mạng Pháp

Thuật ngữ 'cánh hữu' (right-wing) và 'cánh tả' (left-wing) trong chính trị bắt nguồn từ Cách mạng Pháp (cuối thế kỷ 18). Trong Quốc hội Pháp, những người ủng hộ nhà vua và trật tự cũ thường ngồi ở bên phải chủ tịch, trong khi những người muốn thay đổi cấp tiến hơn thì ngồi bên trái. Từ đó, 'cánh hữu' được dùng để chỉ những tư tưởng bảo thủ, truyền thống.

Usage Note

Tính từ 'right-wing' thường dùng để mô tả các đảng phái chính trị, hệ tư tưởng, chính sách hoặc cá nhân có quan điểm bảo thủ, truyền thống, và thường ủng hộ sự tự do kinh tế, ít can thiệp của chính phủ vào thị trường, và các giá trị truyền thống về gia đình và xã hội. Cần phân biệt với 'far-right' (cực hữu), thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, chỉ những quan điểm cực đoan, phân biệt chủng tộc, hoặc bài ngoại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + right-wing
  • extreme extreme right-wing
    (cực hữu; cực đoan cánh hữu)
  • far far right-wing
    (cực hữu; cánh hữu xa)
  • moderate moderate right-wing
    (ôn hòa cánh hữu; cánh hữu ôn hòa)
right-wing + Noun
  • party right-wing party
    (đảng cánh hữu)
  • government right-wing government
    (chính phủ cánh hữu)
  • policies right-wing policies
    (chính sách cánh hữu)
  • politician right-wing politician
    (chính trị gia cánh hữu)
  • views right-wing views
    (quan điểm cánh hữu)

Idioms

  • the right-wing establishment

    giới cầm quyền/thiết chế cánh hữu (những người có quyền lực và ảnh hưởng trong phe cánh hữu)

    "Critics argued that the right-wing establishment was out of touch with ordinary people."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng giới cầm quyền cánh hữu đã lạc lõng với người dân thường.)

  • to lean right-wing

    có xu hướng/nghiêng về cánh hữu (về quan điểm chính trị)

    "His political views have always leaned right-wing."

    (Quan điểm chính trị của anh ấy luôn có xu hướng nghiêng về cánh hữu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right-wing

Adjective
Lật mặt

Thuộc cánh hữu, ủng hộ các quan điểm chính trị bảo thủ hoặc phản động.

"The right-wing party advocates for lower taxes and less government regulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political party adopted a right-wing stance on immigration.
Đảng chính trị đã chấp nhận một lập trường cánh hữu về vấn đề nhập cư.
Phủ định
The newspaper does not endorse right-wing policies.
Tờ báo không ủng hộ các chính sách cánh hữu.
Nghi vấn
Does the candidate appeal to right-wing voters?
Ứng cử viên có thu hút được cử tri cánh hữu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a right-winger.
Anh ấy là một người theo cánh hữu.
Phủ định
Is she not right-wing in her political views?
Có phải cô ấy không có quan điểm chính trị cánh hữu?
Nghi vấn
Are they right-wing?
Họ có thuộc cánh hữu không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party had been increasingly adopting right-wing policies before the election.
Đảng đó đã ngày càng áp dụng các chính sách cánh hữu trước cuộc bầu cử.
Phủ định
The media hadn't been focusing on the right-wing extremist groups before the attack.
Giới truyền thông đã không tập trung vào các nhóm cực hữu trước cuộc tấn công.
Nghi vấn
Had the right-winger been protesting outside the parliament all morning?
Phải chăng người cánh hữu đã biểu tình bên ngoài quốc hội cả buổi sáng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party has become increasingly right-wing in recent years.
Đảng đã trở nên ngày càng hữu khuynh trong những năm gần đây.
Phủ định
She has not always been a right-winger; her views have evolved over time.
Cô ấy không phải lúc nào cũng là một người theo chủ nghĩa cánh hữu; quan điểm của cô ấy đã phát triển theo thời gian.
Nghi vấn
Has the government adopted a more right-wing approach to economic policy?
Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận hữu khuynh hơn đối với chính sách kinh tế phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media has been portraying him as a right-winger for years.
Giới truyền thông đã mô tả anh ta như một người cánh hữu trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been supporting right-wing policies since the scandal broke.
Cô ấy đã không ủng hộ các chính sách cánh hữu kể từ khi vụ bê bối nổ ra.
Nghi vấn
Has the political climate been shifting towards right-wing ideologies recently?
Gần đây, môi trường chính trị có đang chuyển sang các hệ tư tưởng cánh hữu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right-wing".

Cánh hữu và Phổ Chính trị

Trong chính trị phương Tây, 'cánh hữu' thường liên quan đến các ý tưởng như bảo thủ (conservative), chủ nghĩa truyền thống, ủng hộ thị trường tự do, giảm thiểu vai trò của chính phủ trong kinh tế, và nhấn mạnh an ninh quốc gia. Nó đối lập với 'cánh tả', vốn thường ủng hộ sự bình đẳng xã hội, vai trò mạnh mẽ hơn của chính phủ và các chương trình phúc lợi xã hội.