leftwards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Towards the left.
Vietnamese Meaning
Về phía bên trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car swerved leftwards to avoid the pedestrian."
"Chiếc xe đột ngột chuyển hướng sang trái để tránh người đi bộ."
-
"The trend is moving leftwards on the graph."
"Xu hướng đang dịch chuyển về phía bên trái trên biểu đồ."
-
"He glanced leftwards before crossing the street."
"Anh ấy liếc sang trái trước khi băng qua đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Leftwards” chỉ phương hướng di chuyển hoặc hướng về phía bên trái. Nó thường được dùng để mô tả sự di chuyển, sự thay đổi vị trí hoặc định hướng. Khác với 'to the left' mang tính mô tả vị trí tĩnh, 'leftwards' nhấn mạnh hành động di chuyển theo hướng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly leftwards (hơi lệch về bên trái)
-
further further leftwards (xa hơn về phía bên trái)
-
drift drift leftwards (trôi dạt về bên trái)
-
move move leftwards (di chuyển về bên trái)
-
shift shift leftwards (chuyển dịch về bên trái)
Idioms
-
lean leftwards
nghiêng về phía tả (trong chính trị)
"The party is leaning leftwards."
(Đảng đó đang nghiêng về phía tả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leftwards
Trạng từVề phía bên trái.
"The car swerved leftwards to avoid the pedestrian."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leftwards".
