(Top Banner Ad)
movement
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Nghệ thuật, Y học

movement

UK: /ˈmuːvmənt/ • US: /ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự di chuyển phong trào sự biến động vận động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of changing physical location or position.

Vietnamese Meaning

Hành động thay đổi vị trí hoặc tư thế vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor asked him to restrict his movements after the surgery."

    "Bác sĩ yêu cầu anh ấy hạn chế vận động sau ca phẫu thuật."

  • "The movement of the planets fascinated early astronomers."

    "Sự chuyển động của các hành tinh đã mê hoặc các nhà thiên văn học thời kỳ đầu."

  • "He made a sudden movement and startled the bird."

    "Anh ấy đột ngột cử động và làm con chim giật mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, cử động, gây xúc động
Adjective movable có thể di chuyển được
Adjective moving đang di chuyển; cảm động, xúc động
Noun mover người/vật di chuyển, công ty vận chuyển
Noun motion sự chuyển động, cử động (thường nhỏ hơn movement)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Nghệ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir
Old French
movement
Middle English
movment
Modern English
movement

Gốc rễ Latin và sự hình thành

Từ 'movement' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'movere' (có nghĩa là di chuyển, chuyển động). Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'movoir' và sau đó kết hợp với hậu tố '-ment' (thường dùng để tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của hành động), nó đã trở thành 'movement'. Đến thời kỳ tiếng Anh trung đại, từ này được tiếp nhận và giữ nguyên ý nghĩa của sự chuyển động hoặc một phong trào.

Usage Note

Chỉ sự di chuyển nói chung, có thể là của người, vật, hoặc một bộ phận cơ thể. Khác với 'motion' ở chỗ 'motion' thường mang tính chất liên tục và thường xuyên hơn, còn 'movement' có thể là một hành động riêng lẻ.

Prepositions

of in towards

'movement of': Di chuyển của cái gì đó. Ví dụ: 'The movement of goods'. 'movement in': Sự chuyển động bên trong, trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Movement in the stock market'. 'movement towards': Sự di chuyển hướng tới một mục tiêu, địa điểm. Ví dụ: 'Movement towards peace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + movement
  • sudden sudden movement
    (chuyển động đột ngột)
  • slight slight movement
    (cử động nhẹ)
  • free free movement
    (sự di chuyển tự do)
  • social social movement
    (phong trào xã hội)
  • mass mass movement
    (phong trào quần chúng)
Verb + movement
  • make a make a movement
    (thực hiện một cử động)
  • restrict restrict movement
    (hạn chế sự di chuyển)
  • track track movement
    (theo dõi chuyển động)
  • detect detect movement
    (phát hiện chuyển động)
Movement + Preposition / Noun
  • movement of movement of people/goods
    (sự di chuyển của người/hàng hóa)
  • movement for movement for change/democracy
    (phong trào đòi thay đổi/dân chủ)

Idioms

  • on the move

    đang di chuyển; bận rộn; đang phát triển

    "The company is always on the move, looking for new opportunities."

    (Công ty luôn năng động, tìm kiếm những cơ hội mới.)

  • make a move

    bắt đầu hành động; rời đi; tiến đến

    "It's getting late, we should make a move."

    (Trời tối rồi, chúng ta nên đi thôi.)

  • bowel movement

    sự đại tiện

    "He hasn't had a bowel movement since yesterday."

    (Anh ấy chưa đi đại tiện từ hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movement

danh từ
Lật mặt

Hành động thay đổi vị trí hoặc tư thế vật lý.

"The doctor asked him to restrict his movements after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movement".

Tự do Di chuyển (Freedom of Movement)

Trong nhiều quốc gia và luật pháp quốc tế, 'Tự do Di chuyển' là một quyền cơ bản của con người, cho phép công dân tự do đi lại trong nước, xuất cảnh và nhập cảnh. Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến quyền công dân và nhân quyền.

Phong trào Xã hội (Social Movements)

Thuật ngữ 'movement' thường được dùng để chỉ các phong trào xã hội, văn hóa, chính trị lớn, nơi một nhóm người cùng nhau hành động để đạt được một mục tiêu chung hoặc gây ra sự thay đổi. Ví dụ như phong trào Dân quyền (Civil Rights Movement) hay phong trào đấu tranh cho quyền phụ nữ (Women's Suffrage Movement) đã định hình lịch sử và xã hội.